Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com

Inox Vi Sinh

20 sản phẩm

Inox vi sinh là dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong các hệ thống có yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh, an toàn và khả năng chống ăn mòn. Khác với inox thông thường, inox vi sinh chú trọng vào mác vật liệu, độ nhẵn bề mặt, chất lượng gia công và khả năng hạn chế bám cặn, giúp quá trình vệ sinh hệ thống trở nên thuận tiện hơn. Khi lựa chọn inox vi sinh, người dùng cần quan tâm đến các yếu tố như inox 304, inox 316L, độ hoàn thiện bề mặt và tiêu chuẩn kết nối DIN, SMS, 3A. Lựa chọn đúng inox vi sinh giúp hệ thống vận hành ổn định, dễ vệ sinh, hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn và đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.

So sánh inox vi sinh và inox công nghiệp

Inox vi sinh và inox công nghiệp khác nhau chủ yếu ở mục đích sử dụng, vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và khả năng vệ sinh. Inox vi sinh thường dùng SUS 304/316L, có bề mặt nhẵn, dễ làm sạch, phù hợp với thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong khi đó, inox công nghiệp có nhiều mác inox hơn, ưu tiên độ bền, chịu tải, chịu nhiệt và chống ăn mòn, thường dùng trong cơ khí, xây dựng, hóa chất và hệ thống công nghiệp. Việc lựa chọn loại nào cần dựa vào môi trường vận hành, yêu cầu vệ sinh, tiêu chuẩn kỹ thuật và ngân sách.

Tiêu chí

Inox vi sinh

Inox công nghiệp

Chất liệu phổ biến

Chủ yếu SUS 304/304L, 316/316L

SUS 201, 304, 316, 430 và nhiều loại khác

Mục đích sử dụng

Hệ thống yêu cầu vệ sinh và độ sạch cao

Hệ thống sản xuất, kết cấu và thiết bị công nghiệp

Bề mặt

Bề mặt được xử lý nhẵn, đánh bóng nhằm hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh

Đa dạng bề mặt tùy nhu cầu như No.1, 2B, BA, Hairline, bóng gương...

Độ dày

Thường lựa chọn theo tiêu chuẩn đường ống và yêu cầu của hệ thống

Phạm vi độ dày đa dạng, có thể sử dụng vật liệu dày cho kết cấu chịu lực

Khả năng vệ sinh

Rất tốt, ưu tiên bề mặt nhẵn và hạn chế các vị trí lưu giữ cặn

Không phải tiêu chí quan trọng nhất đối với nhiều ứng dụng

Chống ăn mòn

Tốt; đặc biệt inox 316L phù hợp hơn trong nhiều môi trường có tính ăn mòn

Phụ thuộc nhiều vào mác inox và môi trường sử dụng

Áp suất làm việc

Phụ thuộc kích thước, độ dày, tiêu chuẩn ống và phụ kiện

Có nhiều lựa chọn cho hệ thống chịu áp và tải trọng cao

Khả năng gia công

Yêu cầu kiểm soát chất lượng mối hàn và bề mặt kỹ hơn

Linh hoạt trong cắt, uốn, hàn và chế tạo kết cấu

Tiêu chuẩn thường gặp

3-A, DIN, SMS và các tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống vệ sinh

ASTM, JIS, ISO và các tiêu chuẩn công nghiệp khác

Ứng dụng

Thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học

Cơ khí, xây dựng, hóa chất, nhà máy và công nghiệp nặng

Chi phí

Thường cao hơn do yêu cầu về vật liệu, bề mặt và gia công

Có nhiều phân khúc giá tùy mác inox, độ dày và yêu cầu kỹ thuật

So sánh inox vi sinh và inox công nghiệp

Đặc điểm của vật liệu làm inox vi sinh

Vật liệu dùng cho inox vi sinh phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, độ sạch và khả năng vệ sinh trong quá trình sử dụng. Một số đặc điểm quan trọng gồm:

  • Mác inox: phổ biến nhất là SUS 304/304L và SUS 316/316L. Trong đó, 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường nhờ thành phần molypden.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, thực phẩm, dung dịch vệ sinh và nhiều loại hóa chất trong dây chuyền sản xuất.
  • Bề mặt nhẵn: bề mặt tiếp xúc với lưu chất thường được hoàn thiện và đánh bóng nhằm hạn chế bám cặn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm sạch.
  • Dễ vệ sinh: phù hợp với các hệ thống áp dụng quy trình CIP/SIP, đặc biệt trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
  • Khả năng chịu nhiệt và cơ tính tốt: đáp ứng điều kiện vận hành của đường ống, bồn chứa, van và các thiết bị vi sinh.
  • Dễ gia công và hàn: inox 304L và 316L có hàm lượng carbon thấp, thường được ưu tiên cho các kết cấu hàn nhằm giảm nguy cơ ăn mòn liên quan đến vùng ảnh hưởng nhiệt khi quy trình hàn được thực hiện đúng kỹ thuật.
  • Không chỉ phụ thuộc vào mác thép: một sản phẩm đạt yêu cầu vi sinh còn phụ thuộc vào độ nhám bề mặt, chất lượng mối hàn, thiết kế hạn chế điểm chết và tiêu chuẩn chế tạo.

Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho hệ thống inox vi sinh, không nên chỉ kiểm tra 304 hay 316L mà cần xem cả chứng chỉ vật liệu, bề mặt hoàn thiện và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Xem thêm: Bơm vi sinh

Xem thêm: Ống inox

Inox vi sinh 304

Inox vi sinh 304 là các sản phẩm hoặc thiết bị sử dụng thép không gỉ SUS 304 và được gia công, hoàn thiện để phù hợp với những hệ thống yêu cầu vệ sinh cao. Loại inox này thường xuất hiện dưới dạng ống inox vi sinh, van, co, tê, clamp, ferrule, bồn chứa và các phụ kiện đường ống trong ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm và một số hệ thống dược phẩm.

inox-vi-sinh-304

Điểm đặc trưng của inox vi sinh 304 là bề mặt tiếp xúc lưu chất được xử lý nhẵn, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh. SUS 304 cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng thông thường, dễ hàn và dễ gia công.

Tuy nhiên, inox 304 không đồng nghĩa với inox vi sinh. Để sử dụng trong hệ thống vi sinh, ngoài đúng mác vật liệu 304 còn phải xem xét độ nhám bề mặt, chất lượng mối hàn, thiết kế hạn chế điểm lưu cặn, tiêu chuẩn kết nối và yêu cầu vệ sinh của từng dây chuyền.

Inox vi sinh 316

Inox vi sinh 316 là các sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ SUS 316 hoặc SUS 316L và gia công theo yêu cầu của hệ thống cần mức độ vệ sinh cao. So với inox 304, inox 316 có thêm molypden (Mo), nhờ đó tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong nhiều môi trường có chứa chloride.

inox-vi-sinh-316l

Inox vi sinh 316 thường được sử dụng để sản xuất ống vi sinh, van, co, tê, clamp, ferrule, bồn chứa và phụ kiện đường ống. Một số đặc điểm nổi bật gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn cao, thường tốt hơn inox 304 trong môi trường phù hợp.
  • Bề mặt được hoàn thiện nhẵn, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh.
  • Chịu nhiệt và có độ bền tốt, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành.
  • Inox 316L có hàm lượng carbon thấp, phù hợp với các chi tiết cần hàn và thường được ưu tiên trong hệ thống vi sinh.
  • Phù hợp với quy trình vệ sinh CIP/SIP khi thiết bị và toàn hệ thống được thiết kế đúng yêu cầu.
  • Được ứng dụng nhiều trong thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học.

Tương tự inox 304, không phải sản phẩm làm từ SUS 316/316L đều mặc nhiên là inox vi sinh. Cần xem xét thêm độ nhám bề mặt, chất lượng gia công, mối hàn, kiểu kết nối và tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.

Tiêu chuẩn lựa chọn phổ biến hiện nay

Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự đồng bộ giữa ống, co, tê, clamp, ferrule, van, bơm và các thiết bị. Mỗi hệ tiêu chuẩn có quy ước riêng về đường kính ngoài, độ dày, kích thước đầu nối và dung sai. Vì vậy, ngay từ khi thiết kế cần xác định rõ hệ tiêu chuẩn sử dụng để tránh tình trạng các phụ kiện cùng kích thước danh nghĩa nhưng không thể lắp ghép trực tiếp với nhau.

Các tiêu chuẩn lựa chọn inox vi sinh DIN SMS ASTM

1. Tiêu chuẩn DIN

DIN là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Đức và được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống tại châu Âu cũng như thị trường quốc tế. Trong lĩnh vực inox vi sinh, DIN được dùng để quy định kích thước và các yêu cầu kỹ thuật của ống, phụ kiện và kết nối tương ứng.

Ưu điểm của hệ DIN là khả năng đồng bộ vật tư tốt. Khi hệ thống đã được thiết kế theo một series DIN cụ thể, việc lựa chọn ống và phụ kiện thay thế cần tiếp tục tuân theo đúng series và thông số kích thước đó.

Tùy tiêu chuẩn DIN cụ thể và nhà sản xuất, thị trường có thể gặp nhiều dải kích thước khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên DN mà cần đối chiếu thêm đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống và kích thước đầu kết nối.

DIN – Series 1

DIN Series 1 là một trong các dải kích thước được sử dụng cho hệ thống đường ống inox. Khi lựa chọn cần căn cứ vào OD và chiều dày thực tế của từng size thay vì mặc định Series 1 là loại chịu áp thấp.

Khả năng chịu áp thực tế của ống còn phụ thuộc vào mác vật liệu, đường kính, chiều dày, nhiệt độ, chất lượng mối hàn và tiêu chuẩn thiết kế hệ thống.

DIN – Series 2

DIN Series 2 sử dụng một dải quy ước kích thước khác Series 1. Do có sự khác biệt về đường kính ngoài và thông số liên quan, phụ kiện của hai series không nên được xem là có thể thay thế trực tiếp chỉ dựa trên cùng kích thước DN.

Khi mua ống, clamp, ferrule hoặc van, cần kiểm tra bảng kích thước của nhà sản xuất để đảm bảo các chi tiết có thể kết nối chính xác.

DIN – Series 3

DIN Series 3 tiếp tục là một dải kích thước khác trong hệ thống quy ước DIN. Tương tự Series 1 và Series 2, việc lựa chọn phải dựa trên thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.

Đối với dự án đã sử dụng DIN Series 3, nên duy trì đồng nhất series trên toàn tuyến để hạn chế phát sinh đầu chuyển đổi và sai lệch khi lắp đặt.

2. Tiêu chuẩn SMS

SMS (Swedish Manufacturing Standard) là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Thụy Điển và được sử dụng trong các hệ thống đường ống vệ sinh, đặc biệt trong ngành thực phẩm, sữa và đồ uống.

Các sản phẩm theo SMS có quy ước kích thước riêng đối với ống và phụ kiện. Vì vậy, khi sử dụng van, rắc co, clamp hoặc phụ kiện SMS, cần kiểm tra chính xác OD và kích thước bề mặt kết nối.

Không nên mặc định một sản phẩm SMS có thể kết nối trực tiếp với DIN chỉ vì chúng có cùng cách gọi kích thước.

3. Tiêu chuẩn ASTM

ASTM là hệ thống tiêu chuẩn do ASTM International phát triển, bao gồm các yêu cầu liên quan đến thành phần vật liệu, cơ tính, kích thước, phương pháp thử và điều kiện sản xuất cho nhiều loại sản phẩm thép không gỉ.

Trong lĩnh vực đường ống vệ sinh, một tiêu chuẩn thường gặp là ASTM A270, áp dụng cho ống thép không gỉ Austenitic và Ferritic/Austenitic dùng trong các ứng dụng sanitary.

ASTM thường xuất hiện trong các dự án sử dụng tiêu chuẩn Mỹ, dây chuyền nhập khẩu hoặc hệ thống có yêu cầu rõ ràng về chứng nhận vật liệu và thông số kỹ thuật.

Nên lựa chọn DIN, SMS hay ASTM?

Không có một hệ tiêu chuẩn duy nhất phù hợp cho mọi công trình. Việc lựa chọn nên căn cứ vào thiết kế ban đầu, thiết bị đang sử dụng, yêu cầu của chủ đầu tư và khả năng cung cấp phụ kiện thay thế.

Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính đồng bộ. Trước khi đặt mua vật tư inox vi sinh, nên kiểm tra ít nhất các thông số DN/size, OD thực tế, chiều dày thành ống, loại đầu kết nối, vật liệu 304/316L và tiêu chuẩn sản xuất. Điều này giúp hạn chế tình trạng mua đúng “size” nhưng ống, van và phụ kiện lại không thể lắp ghép với nhau.

Các dòng tiêu chuẩn DIN chính

Các dòng tiêu chuẩn DIN chính trong hệ thống inox vi sinh quy định về kích thước, vật liệu, kết nối và yêu cầu kỹ thuật của đường ống, van và phụ kiện. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm DIN 11850, DIN 11851, DIN 11852, DIN 11864, DIN 11865 và DIN 11866, được lựa chọn tùy theo yêu cầu vệ sinh và ứng dụng của từng hệ thống.

Các dòng tiêu chuẩn DIN sử dụng cho inox vi sinh

DIN 11850

DIN 11850 là tiêu chuẩn của Đức quy định về ống thép không gỉ dùng trong các ngành thực phẩm, hóa chất và dược phẩm, đặc biệt phù hợp với những hệ thống đường ống yêu cầu khả năng vệ sinh cao. Tiêu chuẩn này quy định các thông số như đường kính ngoài, chiều dày thành ống, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của ống.

Ống theo DIN 11850 thường sử dụng các mác thép không gỉ Austenitic như 304/304L và 316/316L, tùy môi trường và yêu cầu của hệ thống. Bề mặt bên trong có thể được hoàn thiện theo yêu cầu ứng dụng nhằm tạo bề mặt nhẵn, thuận tiện vệ sinh và hạn chế tích tụ cặn.

Một điểm cần lưu ý là DIN 11850 không nên được hiểu đơn giản là tiêu chuẩn Clamp. Đây chủ yếu là tiêu chuẩn liên quan đến ống inox, trong khi đầu nối, clamp, van và phụ kiện phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn tương ứng và kiểm tra kích thước thực tế để đảm bảo đồng bộ.

Lưu ý về tiêu chuẩn hiện hành: DIN 11850 là tiêu chuẩn quen thuộc trong ngành nhưng đã được thay thế ở cấp châu Âu bởi DIN EN 10357. Vì vậy, với dự án mới, nên kiểm tra hồ sơ kỹ thuật yêu cầu DIN 11850 cũ hay EN 10357 hiện hành.

DIN 11851

DIN 11851 là tiêu chuẩn của Đức dành cho khớp nối ren vệ sinh (hygienic/sanitary union) được sử dụng trong các hệ thống đường ống của ngành thực phẩm, đồ uống, sữa và các dây chuyền có yêu cầu vệ sinh.

Một bộ kết nối DIN 11851 thường gồm đầu ren, đầu hàn, đai ốc (rắc co) và gioăng làm kín. Thiết kế này cho phép tháo lắp đường ống và thiết bị tương đối thuận tiện để kiểm tra, bảo trì hoặc vệ sinh.

Đặc điểm của kết nối DIN 11851:

  • Sử dụng kiểu kết nối ren/rắc co, không phải kết nối Clamp.
  • Thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L tùy yêu cầu sử dụng.
  • Có nhiều kích thước danh nghĩa DN phù hợp với các hệ thống đường ống khác nhau.
  • Gioăng làm kín có thể sử dụng EPDM, NBR, FKM hoặc PTFE, tùy lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
  • Thường gặp trong dây chuyền sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm và các hệ thống chế biến vệ sinh.
  • Khi thay thế phụ kiện cần kiểm tra đúng DN, kích thước ống và chuẩn DIN 11851, không nên lựa chọn chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa.

Phân biệt nhanh: DIN 11850 chủ yếu liên quan đến kích thước và yêu cầu của ống inox, còn DIN 11851 quy định về khớp nối ren/rắc co vệ sinh. Vì vậy, hai tiêu chuẩn có thể xuất hiện trong cùng một hệ thống nhưng không mang cùng chức năng.

DIN 11852

DIN 11852 là tiêu chuẩn của Đức liên quan đến phụ kiện đường ống inox dùng trong các hệ thống vệ sinh, thường gặp trong ngành thực phẩm, đồ uống, sữa và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu cao về khả năng làm sạch.

Tiêu chuẩn này được sử dụng cho các phụ kiện hàn của hệ thống đường ống, chẳng hạn như co, tê, côn thu và một số chi tiết nối ống. Các phụ kiện được thiết kế với kích thước phù hợp với hệ thống ống tương ứng, giúp tạo tuyến đường ống đồng bộ và hạn chế các vị trí tích tụ lưu chất.

Một số đặc điểm đáng chú ý của DIN 11852:

  • Chủ yếu áp dụng cho phụ kiện inox hàn trong hệ thống đường ống vệ sinh.
  • Vật liệu thường gặp là inox 304/304L và 316/316L, tùy yêu cầu dự án.
  • Bao gồm các dạng phụ kiện như co ống, tê, côn thu đồng tâm và các chi tiết chuyển hướng/chuyển kích thước.
  • Bề mặt tiếp xúc lưu chất cần được hoàn thiện phù hợp với yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
  • Kích thước phụ kiện cần được lựa chọn đồng bộ với đường kính ngoài và chiều dày của ống, không chỉ dựa vào DN.
  • Thường được sử dụng trong hệ thống thực phẩm, sữa, bia – nước giải khát và các dây chuyền chế biến vệ sinh.

Phân biệt nhanh: DIN 11850 liên quan chủ yếu đến ống inox, DIN 11851 dành cho khớp nối ren/rắc co vệ sinh, còn DIN 11852 liên quan đến phụ kiện hàn như co, tê và côn trong hệ thống đường ống vệ sinh.

DIN 11864 / DIN 11865 / DIN 11866 dòng cao cấp trong inox vi sinh

DIN 11864, DIN 11865 và DIN 11866 là nhóm tiêu chuẩn của Đức thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống có yêu cầu cao về thiết kế vệ sinh, khả năng làm sạch và độ chính xác của kết nối. Chúng thường xuất hiện trong các dây chuyền dược phẩm, công nghệ sinh học, thực phẩm, mỹ phẩm và sản xuất yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.

Điểm đáng chú ý là ba tiêu chuẩn này không quy định cùng một loại sản phẩm, mà bổ trợ cho nhau trong việc xây dựng hệ thống đường ống hygienic.

 

Tiêu chuẩn

Phạm vi chính

Đặc điểm

DIN 11864

Các loại kết nối aseptic/hygienic

Quy định các dạng kết nối như ren, mặt bích và clamp với thiết kế hạn chế khe hở, vùng lưu cặn

DIN 11865

Phụ kiện đường ống

Co, tê, côn và các fitting dùng cho hệ thống hygienic/aseptic

DIN 11866

Ống inox

Quy định kích thước và yêu cầu kỹ thuật của ống thép không gỉ dùng trong hệ thống aseptic, hóa chất và dược phẩm

DIN 11865 – Phụ kiện inox vi sinh

DIN 11865 áp dụng cho nhóm phụ kiện hàn của hệ thống đường ống vệ sinh và aseptic, bao gồm các sản phẩm như co, tê và côn thu.

Các phụ kiện được thiết kế để đồng bộ kích thước với hệ thống ống tương ứng, đồng thời chú trọng đến hình dạng bên trong và chất lượng bề mặt nhằm hỗ trợ dòng chảy và quá trình vệ sinh.

DIN 11866 – Ống inox vi sinh

DIN 11866 liên quan đến ống thép không gỉ sử dụng trong ngành hóa chất, dược phẩm và các hệ thống aseptic. Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu về kích thước, dung sai và chất lượng của ống.

DIN 11866 có các series kích thước khác nhau, vì vậy khi lựa chọn cần xác định chính xác series, đường kính ngoài (OD) và chiều dày thành ống để đồng bộ với phụ kiện DIN 11865 và các đầu nối DIN 11864.

Bảng kích thước tiêu của DIN

Quy cách kích thước DIN thường dùng trong hệ thống inox vi sinh

Trong hệ thống inox vi sinh, việc xác định đúng kích thước ống là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng lắp ghép giữa ống, co, tê, ferrule, clamp, rắc co và van vi sinh. Trên thị trường, các nhà sản xuất có thể cung cấp nhiều dải kích thước khác nhau theo tiêu chuẩn DIN hoặc theo quy cách sản xuất riêng.

Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào tên gọi DN. Hai thông số cần kiểm tra trực tiếp là đường kính ngoài (OD) và chiều dày thành ống (Wall Thickness). Đây là cơ sở quan trọng để xác định khả năng tương thích giữa ống và phụ kiện, đồng thời hạn chế tình trạng cùng DN nhưng không thể lắp ghép chính xác.

Dưới đây là bảng quy cách DIN theo dải kích thước thực tế được thể hiện trong tài liệu tham khảo:

Kích thước

Đường kính ngoài OD (mm)

Độ dày thành ống (mm)

DN10

12

1.5

DN15

18

1.5

DN20

22

1.5

DN25

28

1.5

DN32

34

1.5

DN40

40

1.5

DN50

52

1.5

DN65

<