Clamp inox vi sinh là phụ kiện chuyên dùng để kết nối nhanh các đoạn ống, van và thiết bị trong hệ thống đường ống yêu cầu vệ sinh cao. Bộ kết nối Clamp thường hoạt động cùng hai đầu ferrule (đầu Clamp) và gioăng vi sinh, sau đó được siết bằng cùm Clamp để tạo liên kết chắc chắn và hạn chế rò rỉ lưu chất.
Clamp inox vi sinh là một cụm kết nối nhanh được sử dụng để liên kết hai đoạn ống hoặc kết nối đường ống với van, bồn và thiết bị vi sinh. Một bộ Clamp hoàn chỉnh thường gồm cùm kẹp, hai đầu ferrule và gioăng làm kín.

Cùm kẹp là bộ phận bên ngoài có nhiệm vụ ép và giữ hai đầu ferrule cố định với nhau. Cùm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, có dạng bản lề, 2 mảnh hoặc nhiều mảnh tùy thiết kế.
Cơ cấu vít siết, đai ốc cánh hoặc khóa nhanh giúp người vận hành dễ dàng siết và tháo kết nối khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì hệ thống.
Ferrule (đầu Clamp) là phần được hàn hoặc liên kết với đường ống, van và thiết bị. Hai đầu ferrule có bề mặt được gia công để định vị gioăng và tạo mặt tiếp xúc đồng đều khi cụm Clamp được siết chặt.
Kích thước ferrule cần đồng bộ với OD đường ống và tiêu chuẩn kết nối để tránh tình trạng không lắp vừa hoặc tạo bậc không mong muốn bên trong tuyến ống.
Gioăng vi sinh được đặt chính giữa hai đầu ferrule, có nhiệm vụ làm kín mối nối và hạn chế rò rỉ lưu chất. Các vật liệu thường gặp gồm EPDM, Silicone, FKM (Viton) và PTFE.
Gioăng có thể tháo rời để vệ sinh hoặc thay mới. Khi lựa chọn cần căn cứ vào nhiệt độ, loại lưu chất, hóa chất vệ sinh và điều kiện CIP/SIP của hệ thống.
Khi ba bộ phận được lắp đúng quy cách, Clamp inox vi sinh tạo thành mối nối chắc chắn, tháo lắp nhanh và thuận tiện cho việc vệ sinh đường ống.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Clamp inox vi sinh tham khảo, phù hợp để sử dụng trong nội dung sản phẩm hoặc bài SEO:
|
Thông số |
Mô tả tham khảo |
|
Tên sản phẩm |
Clamp inox vi sinh |
|
Tên tiếng Anh |
Sanitary Clamp / Tri-Clamp |
|
Vật liệu cùm Clamp |
SUS304 / SUS316 |
|
Vật liệu Ferrule |
SUS304 / SUS316L |
|
Vật liệu gioăng |
EPDM / Silicone / FKM (Viton) / PTFE |
|
Kích thước |
Khoảng DN10 – DN200, tùy hệ tiêu chuẩn |
|
Kiểu Clamp |
1 chốt, 2 chốt, 3 mảnh hoặc Clamp chịu áp tùy loại |
|
Cơ cấu siết |
Đai ốc cánh / bu-lông / khóa nhanh |
|
Kiểu kết nối |
Clamp – Ferrule – Gioăng |
|
Tiêu chuẩn |
DIN / SMS / ISO / 3-A hoặc tiêu chuẩn tương ứng của sản phẩm |
|
Bề mặt |
Đánh bóng vi sinh; Ra tùy yêu cầu và nhà sản xuất |
|
Áp suất làm việc |
Phụ thuộc kích thước và loại Clamp |
|
Nhiệt độ làm việc |
Phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng và cấu hình kết nối |
|
Khả năng tháo lắp |
Nhanh, không cần hàn khi tháo mối nối |
|
Ứng dụng |
Thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học |
Lưu ý: Không nên áp dụng một mức áp suất hoặc nhiệt độ cố định cho tất cả Clamp inox vi sinh. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào DN/OD, loại cùm, ferrule, vật liệu gioăng, tiêu chuẩn kết nối và thông số của nhà sản xuất.
Clamp inox vi sinh có thể được phân loại theo kiểu cùm kẹp, dạng đầu Ferrule, chức năng kết nối và điều kiện làm việc. Việc phân loại rõ ràng giúp lựa chọn đúng phụ kiện cho từng vị trí trong hệ thống đường ống.
Theo loại đầu nối Ferrule, Clamp inox vi sinh có thể được phân chia dựa trên hình dạng và phương thức liên kết của ferrule với đường ống hoặc thiết bị. Các dạng thường gặp gồm ferrule đầu hàn, ferrule ren trong, ferrule ren ngoài, ferrule đuôi chuột và ferrule bịt kín. Mỗi loại phù hợp với một vị trí lắp đặt và mục đích chuyển đổi kết nối khác nhau trong hệ thống.

Theo kiểu cùm kẹp (Clamp Coupling), sản phẩm thường được chia thành Clamp 1 chốt, Clamp 2 chốt, Clamp 3 khúc và Clamp chịu áp lực cao. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cấu tạo, số điểm siết và khả năng giữ hai đầu ferrule. Khi lựa chọn cần căn cứ vào kích thước đường ống, áp suất làm việc và yêu cầu tháo lắp của hệ thống.

Clamp DIN, SMS và 3A đều được sử dụng trong hệ thống đường ống inox vi sinh, nhưng chúng thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau nên có thể khác về kích thước ống, đường kính ngoài (OD), kích thước Ferrule và quy cách lắp ghép. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào DN hoặc inch để xác định hai phụ kiện có thể lắp trực tiếp với nhau.
|
Tiêu chí |
Clamp DIN |
Clamp SMS |
Clamp 3A |
|
Nguồn gốc hệ tiêu chuẩn |
Đức/Châu Âu |
Thụy Điển |
Hoa Kỳ |
|
Cách gọi kích thước |
Thường theo DN/mm |
Thường theo inch hoặc OD |
Thường theo inch |
|
Quy cách ống |
Theo series/kích thước DIN tương ứng |
Theo kích thước SMS |
Theo hệ sanitary tubing của Mỹ |
|
Ferrule |
Theo kích thước tương thích DIN |
Theo quy cách SMS |
Theo quy cách sanitary Clamp tương ứng |
|
Khả năng lắp lẫn |
Không nên mặc định tương thích |
Không nên mặc định tương thích |
Không nên mặc định tương thích |
|
Thị trường phổ biến |
Châu Âu, nhiều hệ thống tại châu Á |
Thực phẩm, sữa và đồ uống |
Mỹ và các dự án yêu cầu hygienic design |
|
Ứng dụng |
Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm |
Sữa, bia, thực phẩm, đồ uống |
Thực phẩm, sữa, dược phẩm và công nghệ sinh học |
Clamp DIN được sử dụng trên các hệ thống đường ống thiết kế theo tiêu chuẩn DIN. Kích thước thường được xác định theo DN và đường kính ngoài của ống, do đó khi mua cần kiểm tra chính xác series và quy cách ống thay vì chỉ nói chung là DN25, DN40 hay DN50.
DIN phù hợp với các nhà máy đã đồng bộ đường ống, van và phụ kiện theo hệ kích thước châu Âu.
Clamp SMS thường gặp trong các dây chuyền sữa, bia, nước giải khát và chế biến thực phẩm. Hệ SMS có bảng kích thước riêng cho đường ống và phụ kiện, vì vậy Ferrule cần được lựa chọn đúng theo OD thực tế.
Khi thay thế phụ kiện SMS, cần đo đường kính ngoài ống và kích thước mặt Clamp để tránh nhầm với phụ kiện của hệ tiêu chuẩn khác.
Clamp 3A thường là cách thị trường gọi các kết nối sanitary Clamp sử dụng trong hệ thống hướng tới yêu cầu vệ sinh của 3-A Sanitary Standards. Tuy nhiên, cần lưu ý 3-A không đơn thuần là một bảng kích thước Clamp mà còn liên quan đến yêu cầu thiết kế vệ sinh của thiết bị.
Vì vậy, nếu dự án yêu cầu tuân thủ 3-A, cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể, thiết kế thiết bị, vật liệu, bề mặt và chứng nhận liên quan, thay vì chỉ lựa chọn một phụ kiện được gọi là “Clamp 3A”.
Điểm quan trọng nhất là Clamp DIN, SMS và 3A không nên được xem là ba loại có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Trước khi đặt hàng cần kiểm tra tối thiểu OD đường ống, kích thước Ferrule, DN/inch, vật liệu SUS304/SUS316L và loại gioăng. Điều này giúp tránh trường hợp cùng tên size nhưng khi lắp thực tế lại không đồng bộ.

Giá Clamp inox vi sinh phụ thuộc vào kích thước mặt Ferrule, vật liệu SUS304/SUS316L, kiểu cùm và việc mua cùm riêng hay nguyên bộ Clamp. Theo giá niêm yết tại một số đơn vị trong nước, cùm Clamp phổ thông có giá từ khoảng 54.000đ, trong khi bộ Clamp hoàn chỉnh có mức khởi điểm khoảng 60.000đ/bộ.
|
Quy cách mặt Clamp |
OD ống tương ứng tham khảo |
Giá tham khảo |
|
D50.5 |
Ø19 – Ø42 mm |
54.000đ |
|
D64 |
Ø45 – Ø52 mm |
72.000đ |
|
D77.5 |
Ø60 – Ø63 mm |
90.000đ |
|
D91 |
Ø70 – Ø76 mm |
108.000đ |
|
D106 |
Ø80 – Ø85 mm |
126.000đ |
|
D119 |
Ø102 – Ø104 mm |
144.000đ |
|
D130 |
Ø114 mm |
216.000đ |
|
D144.5 |
Ø129 mm |
234.000đ |
|
D155 |
Ø141 mm |
324.000đ |
|
D167 |
Ø154 mm |
378.000đ |
|
D183 |
Ø168 mm |
414.000đ |
|
D217.4 |
Ø204 mm |
450.000đ |
Xem thêm bảng giá: Côn, cút, tê inox vi sinh
Xem thêm bảng giá: Van bướm inox vi sinh
Ưu điểm của Clamp inox vi sinh
Clamp inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống yêu cầu vệ sinh cao nhờ thiết kế kết nối nhanh, thuận tiện cho vận hành và bảo trì. Những ưu điểm nổi bật gồm:
Ứng dụng của Clamp inox vi sinh
Nhờ khả năng kết nối nhanh và thuận tiện vệ sinh, Clamp inox vi sinh thường được sử dụng tại các vị trí cần tháo lắp, kiểm tra hoặc vệ sinh định kỳ.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, Clamp được dùng trên dây chuyền sản xuất sữa, bia, nước giải khát, nước ép, nước sốt và thực phẩm dạng lỏng. Trong dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học, phụ kiện này được sử dụng để kết nối đường ống với van, bồn và thiết bị tại những hệ thống có yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao.

Ngoài ra, Clamp còn xuất hiện trong hệ thống CIP/SIP, bồn lên men, bồn phối trộn, hệ thống lọc và các tuyến ống công nghệ. Khi sử dụng cần lựa chọn đúng kích thước Ferrule, vật liệu inox, loại gioăng, tiêu chuẩn kết nối, áp suất và nhiệt độ làm việc của hệ thống.
Nếu bạn đang tìm Clamp inox vi sinh để kết nối đường ống, van, bồn tank hoặc các thiết bị trong hệ thống vi sinh, CK An Thịnh Tân cung cấp nhiều quy cách Clamp phù hợp cho các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ thống công nghệ.
Các dòng Clamp inox vi sinh tại CK An Thịnh Tân có nhiều lựa chọn về kích thước, SUS304/SUS316, đầu Ferrule, gioăng vi sinh và tiêu chuẩn kết nối DIN, SMS cùng các quy cách sanitary khác. Khách hàng có thể lựa chọn cùm Clamp riêng hoặc bộ kết nối hoàn chỉnh tùy theo hệ thống hiện có.
CK An Thịnh Tân hỗ trợ tư vấn dựa trên OD đường ống, kích thước mặt Ferrule, vật liệu, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện vận hành, giúp hạn chế tình trạng mua đúng DN nhưng không lắp vừa thực tế. Liên hệ CK An Thịnh Tân để được tư vấn và nhận báo giá Clamp inox vi sinh theo từng quy cách và số lượng.