Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén

Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén

Thông số kỹ thuật
Chất liệu thân van Inox 316
Chất liệu màng EPDM, Silicon (màng kép)
Kích thước có sẵn DN10 – DN100
Nhiệt độ làm việc 0 – 180°C
Áp suất 25 bar
Kiểu lắp đặt Nối nhanh clamp
Môi trường làm việc Các loại chất lỏng, dung dịch có tính ăn mòn, hóa chất lên men,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và công nghệ sinh học, van tự động cần đáp ứng đồng thời yêu cầu vệ sinh, độ kín và khả năng điều khiển chính xác. Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp sử dụng màng đàn hồi để đóng mở dòng chảy, đồng thời cách ly lưu chất khỏi trục và bộ truyền động.

Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén là gì?

Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén (Pneumatic Sanitary Diaphragm Valve) là sự kết hợp giữa thân van màng inox vi sinh và actuator khí nén, tạo thành một cụm thiết bị đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy tự động . Sản phẩm sử dụng màng đàn hồi (diaphragm) để đóng kín dòng chảy, đồng thời cách ly hoàn toàn lưu chất với trục van và bộ truyền động, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối .

Các tên gọi khác của sản phẩm bao gồm: van màng vi sinh khí nén, van màng tự động, pneumatic sanitary diaphragm valve. Vị trí sử dụng chủ yếu trên đường ống công nghệ trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và công nghệ sinh học.

Điểm khác biệt so với van màng tay quay:

Người đọc có thể tham khảo nhóm van màng inox vi sinh để phân biệt loại nối clamp, nối hàn, vận hành tay và điều khiển tự động.

Cấu tạo van màng vi sinh khí nén

Thân van

Thân van được chế tạo từ inox 304 hoặc 316L, với đường dẫn lưu chất bên trong được thiết kế tối ưu để giảm thiểu góc chết . Bề mặt seat là nơi màng van ép xuống để đóng kín dòng chảy. Đầu nối có thể là clamp hoặc hàn tùy theo yêu cầu hệ thống. Bề mặt tiếp xúc lưu chất được đánh bóng đạt độ nhám Ra ≤ 0.8 µm .

Màng van

Màng là bộ phận trực tiếp tiếp xúc và đóng kín dòng chảy . Nó cách ly hoàn toàn lưu chất với trục van và actuator, đảm bảo không có rò rỉ qua trục . Vật liệu màng có thể là EPDM, PTFE hoặc cấu hình kết hợp (PTFE/EPDM composite), cần được lựa chọn theo lưu chất, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh. Màng là bộ phận cần kiểm tra và thay thế định kỳ .

Bộ ép màng và trục

Bộ phận này truyền lực từ actuator khí nén xuống màng van . Khi đóng, bộ ép đẩy màng ép vào seat; khi mở, nâng màng khỏi seat để tạo đường thoát cho lưu chất. Hành trình phải được cài đặt phù hợp để tránh ép màng quá mức, có thể làm hỏng màng và seat .

Actuator khí nén

Actuator khí nén là nguồn động lực cho van, bao gồm vỏ bộ truyền động, piston hoặc màng truyền động, lò xo hồi vị (đối với loại tác động đơn), cổng cấp và xả khí, và bộ chỉ thị vị trí nếu có .

Phụ kiện điều khiển

Nguyên lý hoạt động

Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén hoạt động dựa trên sự chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học để ép hoặc nâng màng van :

  1. Khí nén (áp suất 2-8 bar) được cấp vào actuator thông qua van điện từ .

  2. Áp lực khí làm piston hoặc màng truyền động bên trong actuator dịch chuyển .

  3. Chuyển động của piston được truyền qua trục, đẩy bộ ép màng đi xuống (đóng) hoặc kéo màng lên (mở) .

  4. Khi màng ép sát seat, dòng lưu chất bị ngắt hoàn toàn .

  5. Khi màng được nâng lên khỏi seat, lưu chất đi qua thân van .

  6. Van điện từ thực hiện chuyển hướng cấp và xả khí để điều khiển đóng/mở .

  7. Công tắc hành trình phản hồi trạng thái mở/đóng về PLC .

Theo cấu tạo chung của van màng, thiết bị gồm thân van, màng đàn hồi và bề mặt seat; màng biến dạng để đóng, mở hoặc kiểm soát dòng chảy .

Phân biệt thường đóng, thường mở và tác động kép

Van thường đóng – NC (Normally Closed)

Van thường mở – NO (Normally Open)

Van tác động kép – DA (Double Acting)

Van màng khí nén màng đơn và màng kép

Cấu hình màng đơn

Cấu hình màng kép

Đối với ứng dụng tự động yêu cầu màng nhiều lớp, có thể tham khảo van màng khí nén inox vi sinh màng kép để đối chiếu vật liệu màng, trạng thái an toàn và điều kiện vận hành.

Van ON/OFF và van điều tiết khác nhau thế nào?

Điều khiển ON/OFF

Điều khiển tuyến tính (Modulating)

Ưu điểm của van màng vi sinh khí nén

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng

Ứng dụng thực tế

Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao và tự động hóa :

Khi xây dựng đồng bộ đường ống sạch, danh mục inox vi sinh giúp lựa chọn ống, đầu clamp, gioăng và các phụ kiện tương thích.

So sánh van màng khí nén và van màng tay quay

Tiêu chí Van màng khí nén Van màng tay quay
Vận hành Tự động Thủ công 
Điều khiển từ xa Không 
Tần suất đóng mở Cao Thấp 
Yêu cầu hạ tầng Cần khí nén Không 
Kết nối PLC Không 
Trạng thái an toàn Có (NC/NO) Không 

Van màng chữ U khác van màng thẳng như thế nào?

Van màng thân thẳng

Van màng chữ U (U-bend)

Với những hệ thống có yêu cầu bố trí đường ống đặc biệt, có thể tham khảo van màng chữ U inox vi sinh – van màng U-bend.

So sánh van màng khí nén với van bi khí nén

Tiêu chí Van màng khí nén Van bi khí nén
Bộ phận đóng kín Màng đàn hồi  Bi van xoay 90° 
Cách ly cơ cấu vận hành Tuyệt đối  Không (trục tiếp xúc lưu chất) 
Tổn thất áp suất Lớn hơn Nhỏ hơn (full-port) 
Điều tiết Tốt hơn  Hạn chế 
Vệ sinh Rất tốt  Tốt 
Phạm vi áp suất/nhiệt độ Thấp hơn Cao hơn 

Cách lựa chọn van màng inox vi sinh khí nén

Chọn kích thước và kiểu kết nối

Chọn inox 304 hoặc inox 316L

Chọn vật liệu màng

Chọn trạng thái an toàn

Chọn phụ kiện khí nén

Kiểm tra khả năng tích hợp PLC

Kết nối van với PLC

  1. PLC gửi tín hiệu (ví dụ 24V DC) đến van điện từ .

  2. Van điện từ chuyển hướng dòng khí nén cấp hoặc xả .

  3. Actuator đóng hoặc mở màng van tương ứng .

  4. Công tắc hành trình trên actuator xác nhận vị trí (mở hoặc đóng) .

  5. Tín hiệu trạng thái được gửi về PLC .

  6. Hệ thống có thể cảnh báo nếu vị trí thực tế không khớp với lệnh điều khiển .

  7. Có thể liên động van với bơm, cảm biến mức hoặc máy chiết rót .

Hướng dẫn lắp đặt

  1. Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn đầu nối (ferrule, clamp) .

  2. Làm sạch đường ống và đầu nối trước khi lắp .

  3. Bố trí van theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đảm bảo hướng dòng chảy đúng .

  4. Không để trọng lượng actuator gây tải lên đường ống, sử dụng kẹp đỡ .

  5. Cấp khí sạch, khô và đúng áp suất .

  6. Lắp bộ lọc điều áp gần van .

  7. Đấu van điện từ đúng điện áp và theo sơ đồ nhà sản xuất .

  8. Kiểm tra trạng thái van (NC hoặc NO) bằng cách cấp/xả khí thủ công .

  9. Chạy thử toàn bộ hành trình và kiểm tra tín hiệu phản hồi về PLC .

  10. Thử kín và kiểm tra rò rỉ trước khi vận hành .

Khi thiết kế toàn bộ hệ thống kiểm soát dòng chảy, có thể tham khảo danh mục van inox vi sinh gồm van màng, van bi, van bướm, van một chiều và van lấy mẫu.

Vệ sinh và bảo dưỡng

  1. Cô lập nguồn khí và ngắt điện van điện từ .

  2. Xả hết áp suất và lưu chất trong đường ống .

  3. Tháo actuator và nắp van theo đúng trình tự .

  4. Kiểm tra độ đàn hồi, nứt hoặc biến dạng của màng .

  5. Làm sạch thân và bề mặt seat .

  6. Kiểm tra rò rỉ khí tại actuator và các kết nối .

  7. Thay màng đúng vật liệu và kích thước .

  8. Siết bulông nắp van đều theo đường chéo và đúng lực .

  9. Chạy thử toàn bộ hành trình sau bảo dưỡng .

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van không đóng hoặc mở

Van đóng không kín

Van đóng mở chậm

Rò rỉ khí nén

PLC không nhận trạng thái

Báo giá van màng inox vi sinh khí nén

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp kích thước đường ống, lưu chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu màng, nguồn khí, trạng thái an toàn và tín hiệu PLC để được lựa chọn đúng cấu hình và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van màng inox vi sinh điều khiển khí nén
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và vận hành van màng inox vi sinh điều khiển khí nén.

Van thường đóng (NC) ở trạng thái đóng khi không cấp khí. Khi có khí nén, actuator sẽ mở van.

Van thường mở (NO) ở trạng thái mở khi không cấp khí. Khi có khí nén, actuator sẽ đóng van.

Cấu hình NC hoặc NO thường áp dụng cho actuator tác động đơn có lò xo hồi vị.

Với cấu hình NC, lò xo sẽ đưa van về vị trí đóng khi mất khí. Với cấu hình NO, van sẽ trở về vị trí mở.

Actuator tác động kép (DA) không có lò xo hồi vị nên van thường dừng tại vị trí hiện thời. Khả năng duy trì vị trí còn phụ thuộc vào độ kín và tải của hệ thống khí nén.

Van điện từ cần thiết khi actuator được điều khiển bằng tín hiệu điện từ PLC, relay, công tắc hoặc hệ thống tự động.

Van điện từ thực hiện việc cấp, ngắt hoặc xả khí cho actuator. Với hệ thống điều khiển khí nén thủ công hoặc khí nén thuần túy, có thể sử dụng thiết bị điều khiển khí khác thay thế.

PLC không cấp khí trực tiếp cho actuator. PLC gửi tín hiệu điện đến van điện từ, sau đó van điện từ điều khiển dòng khí cấp hoặc xả cho bộ truyền động.

Có thể lắp thêm công tắc hành trình, cảm biến hoặc hộp báo vị trí để gửi tín hiệu phản hồi trạng thái van về PLC.

EPDM có độ đàn hồi tốt, phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước và nhiều ứng dụng thực phẩm. EPDM không phù hợp với dầu khoáng và một số hydrocarbon.

PTFE có khả năng chịu nhiều loại hóa chất và phù hợp với dải nhiệt độ rộng hơn, nhưng cứng và kém đàn hồi hơn EPDM.

Giới hạn nhiệt độ phải được xác định theo datasheet của đúng loại màng, áp suất và thời gian tiếp xúc; không nên mặc định EPDM luôn chịu được 140°C.

Màng đơn sử dụng một lớp vật liệu chính, chẳng hạn EPDM, với ưu điểm đàn hồi tốt và kết cấu đơn giản.

Màng kép hoặc màng composite thường gồm lớp PTFE tiếp xúc với lưu chất và lớp elastomer đàn hồi hỗ trợ phía sau.

Hai lớp này không nhất thiết là hai hàng rào cách ly độc lập; cần kiểm tra cấu tạo cụ thể của nhà sản xuất.

, nếu kết cấu van và vật liệu thân, màng đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Cần kiểm tra khả năng tự thoát lưu chất, độ nhám bề mặt, giới hạn nhiệt độ của màng và khả năng tương thích với hóa chất vệ sinh.

Không phù hợp. Van ON/OFF chỉ được điều khiển về trạng thái mở hoặc đóng hoàn toàn.

Để điều tiết lưu lượng, cần sử dụng actuator tuyến tính kết hợp với bộ định vị (positioner), cho phép màng dừng tại các vị trí trung gian theo tín hiệu điều khiển.

Áp suất khí điều khiển thường nằm trong khoảng 4–8 bar, tùy theo model actuator, kích thước van, áp suất lưu chất và lực đóng cần thiết.

Không nên mặc định 2 bar là mức tối thiểu cho mọi actuator. Cần đối chiếu áp suất khí cấp cho phép và áp suất vận hành tối thiểu trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc vào số lần đóng mở, nhiệt độ, áp suất, lưu chất và quy trình CIP/SIP. Có thể bắt đầu với chu kỳ kiểm tra khoảng 3–6 tháng, sau đó điều chỉnh theo tình trạng thực tế.

Cần thay màng khi xuất hiện rò rỉ, nứt, phồng, chai cứng, biến dạng, giảm đàn hồi hoặc van không còn đóng kín.

Sản phẩm cùng loại