Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van bi điều khiển điện inox vi sinh

Van bi điều khiển điện inox vi sinh

Thông số kỹ thuật
Chất liệu Inox 304, Inox 316
Gioăng làm kín PTFE (Teflon)
Vỏ ngoài mô-tơ Hợp kim nhôm
Model mô-tơ 003, 005, 010, 015, 030, 060
Chế độ đóng mở ON/OFF hoặc tuyến tính
Kích thước Ø25 – Ø102
Áp suất chịu đựng 16 bar
Nhiệt độ lưu chất -180°C – 280°C
Kiểu kết nối Hàn hoặc Clamp vi sinh
Môi trường làm việc Chất lỏng, chất khí và khí hóa lỏng
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Van bi điều khiển điện inox vi sinh kết hợp thân van bi inox với bộ truyền động điện, giúp đóng mở hoặc kiểm soát lưu chất tự động trong hệ thống đường ống. Sản phẩm phù hợp với dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và xử lý nước. Khách hàng có thể liên hệ Cơ Khí An Thịnh Tân để được tư vấn điện áp, tín hiệu điều khiển và kích thước phù hợp.

Van bi điều khiển điện inox vi sinh là gì?

Van bi điều khiển điện inox vi sinh là thiết bị tự động hóa trong hệ thống đường ống, bao gồm hai thành phần chính: thân van bi bằng inox vi sinh và bộ truyền động điện (electric actuator) được tích hợp trên cùng một trục.

Chức năng chính của sản phẩm là đóng mở (on/off) hoặc điều tiết (modulating) dòng lưu chất một cách tự động. Van có khả năng vận hành từ xa thông qua tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc tủ điện trung tâm. Điểm khác biệt so với van bi tay gạt (vận hành thủ công) và van bi khí nén (dùng khí nén) nằm ở nguồn năng lượng điện, giúp sản phẩm trở thành giải pháp lý tưởng cho các hệ thống không có sẵn khí nén.

Van thường có các kiểu kết nối đa dạng như clamp (kẹp nhanh), hàn hoặc rắc co (ren), tùy theo thiết kế của từng model. Tên tiếng Anh của sản phẩm là Electric Actuated Sanitary Ball Valve.

Cấu tạo van bi inox vi sinh điều khiển điện

Thân van bi vi sinh

Thân van là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, được thiết kế để tối ưu hóa dòng chảy và vệ sinh. Cấu tạo chi tiết bao gồm:

Thân và bi van thường được sản xuất từ inox vi sinh , có bề mặt nhẵn nhằm hạn chế lưu chất bám đọng và thuận tiện vệ sinh.

Bộ truyền động điện

Bộ truyền động là "trái tim" điều khiển van, bao gồm các thành phần chính:

Nguyên lý hoạt động của van bi điều khiển điện

Nguyên lý hoạt động của van dựa trên sự chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng:

  1. Nhận tín hiệu: Bộ truyền động nhận nguồn điện và tín hiệu điều khiển (ví dụ: tiếp điểm khô từ PLC, tín hiệu 4-20mA).

  2. Quay động cơ: Động cơ điện quay, truyền chuyển động qua bộ bánh răng giảm tốc để tăng mô-men.

  3. Truyền động xuống trục van: Mô-men được truyền xuống trục van, làm xoay bi van.

  4. Thực hiện thao tác: Bi van quay 90° (hoặc 180°) để mở hoặc đóng đường lưu chất.

  5. Ngắt tại vị trí cuối: Công tắc giới hạn hành trình sẽ ngắt điện động cơ khi van đạt đến vị trí mở hoặc đóng hoàn toàn.

  6. Phản hồi tín hiệu: Bộ truyền động gửi tín hiệu phản hồi trạng thái (mở/đóng) về tủ điện hoặc PLC.

  7. Trạng thái khi mất điện: Phụ thuộc vào thiết kế bộ truyền động (giữ nguyên vị trí hoặc tự động đóng/mở nếu có lò xo dự phòng).

Về bản chất, đây là phiên bản tự động hóa của van bi inox vi sinh , trong đó tay gạt được thay bằng động cơ điện.

Các kiểu điều khiển phổ biến

Điều khiển ON/OFF

Điều khiển tuyến tính (Modulating)

Điều khiển có tín hiệu phản hồi

Nên chọn điện áp 24V hay 220V?

Bộ truyền động 24V DC

Bộ truyền động 220V AC

Các điện áp khác

Ưu điểm của van bi điện inox vi sinh

Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm van inox vi sinh để lựa chọn đồng bộ van bướm, van màng, van một chiều và các loại van tự động khác.

Ứng dụng thực tế của van bi điều khiển điện

Van bi điều khiển điện inox vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao và tự động hóa:

Lưu ý: Đối với vị trí xả trực tiếp dưới đáy bồn, có thể cân nhắc van bi xả đáy khí nén , được thiết kế phù hợp hơn cho nhiệm vụ tháo xả lưu chất và hạn chế điểm đọng tại đáy bồn.

So sánh van bi điện hai ngã và ba ngã

Van bi điện hai ngã

Van bi điện ba ngã

Khi hệ thống cần chuyển lưu chất giữa nhiều nhánh, nên tham khảo van bi 3 ngã điều khiển điện inox vi sinh thay vì van hai ngã thông thường.

So sánh van bi điện, van khí nén và van tay gạt

Tiêu chí Van bi điện Van bi khí nén Van bi tay gạt
Nguồn vận hành Điện Khí nén Thủ công
Tốc độ đóng mở Trung bình (5-30s) Nhanh (1-3s) Phụ thuộc thao tác
Điều khiển từ xa Không
Phản hồi trạng thái Không
Chế độ điều tiết Có thể (tuyến tính) Có thể (với positioner) Không
Trạng thái khi mất nguồn Giữ nguyên (hầu hết model) Giữ nguyên (tác động kép) hoặc an toàn (tác động đơn) Giữ nguyên
Yêu cầu hạ tầng Nguồn điện Máy nén khí, ống dẫn Không
Chi phí đầu tư Trung bình Trung bình (cộng thêm chi phí máy nén) Thấp
Tần suất vận hành Trung bình đến cao Rất cao Thấp

Định hướng lựa chọn:

Cách lựa chọn van bi điều khiển điện phù hợp

Để chọn được van bi điều khiển điện phù hợp, cần cân nhắc các yếu tố sau:

  1. Xác định chức năng: Cần đóng/mở (ON/OFF) hay điều tiết (Modulating)?

  2. Chọn điện áp: 24V DC (ưu tiên cho an toàn và PLC) hay 220V AC (sử dụng nguồn lưới)?

  3. Xác định tín hiệu điều khiển và phản hồi: Ví dụ: 4-20mA cho điều tiết, tiếp điểm khô cho ON/OFF.

  4. Tính mô-men cần thiết: Dựa trên kích thước van, áp suất làm việc và hệ số an toàn.

  5. Chọn đúng kích thước và tiêu chuẩn kết nối: Ví dụ: DN25, clamp DIN.

  6. Lựa chọn vật liệu: SUS304 (phổ thông) hay SUS316L (chịu ăn mòn cao hơn).

  7. Kiểm tra seat, gioăng: PTFE (tiêu chuẩn) hay EPDM/Silicone (nhiệt độ cao, hóa chất).

  8. Xác định thời gian đóng mở: Có thể chọn model có tốc độ nhanh hay chậm tùy yêu cầu.

  9. Kiểm tra duty cycle: Nếu van hoạt động liên tục, cần chọn model có duty cycle 100%.

  10. Chọn cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và ngâm nước tạm thời) hoặc IP68 (ngâm nước lâu dài) tùy môi trường.

  11. Xem xét chức năng an toàn khi mất điện: Có cần tự động đóng hoặc mở khi mất điện? (tùy chọn đặc biệt).

Hướng dẫn lắp đặt và đấu điện

  1. Vệ sinh: Làm sạch đường ống và đầu kết nối (clamp, ren, hàn) trước khi lắp.

  2. Lắp đặt: Lắp van đúng vị trí thiết kế trên đường ống. Sử dụng kẹp đỡ để tránh tải trọng từ đường ống tác động lên thân van. Chừa không gian để có thể tháo bộ truyền động khi cần bảo trì.

  3. Kiểm tra điện: Kiểm tra điện áp nguồn (24V DC hay 220V AC) trước khi cấp nguồn cho bộ truyền động.

  4. Đấu dây: Đấu dây theo đúng sơ đồ đấu nối của nhà sản xuất (thường được cung cấp trong hướng dẫn hoặc trên nhãn dán). Thực hiện tiếp địa nếu được yêu cầu. Siết kín đầu cáp chống nước để đảm bảo độ kín IP.

  5. Chạy thử: Chạy thử bằng tay (sử dụng tay gạt khẩn cấp trên bộ truyền động) trước để kiểm tra van có bị kẹt không. Sau đó, chạy thử ở chế độ tự động (bằng tín hiệu) để kiểm tra hành trình và tín hiệu phản hồi.

  6. Kiểm tra tín hiệu: Kiểm tra tín hiệu phản hồi (công tắc hành trình hoặc 4-20mA) về PLC để đảm bảo giám sát đúng trạng thái.

Vệ sinh, bảo dưỡng và xử lý lỗi

Vệ sinh:

Bảo dưỡng:

Xử lý lỗi thường gặp:

Báo giá van bi điều khiển điện inox vi sinh

Giá của một bộ van phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp và cung cấp các thông tin: loại lưu chất, kích thước van cần dùng, áp suất và nhiệt độ làm việc, điện áp nguồn hiện có, loại tín hiệu điều khiển yêu cầu (ON/OFF hay 4-20mA). Đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí An Thịnh Tân sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp nhất.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bi điều khiển điện inox vi sinh
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, kết nối và vận hành van bi inox vi sinh điều khiển điện.

Chọn 24V DC nếu hệ thống có sẵn nguồn điện một chiều và ưu tiên mức điện áp thấp để tăng độ an toàn trong vận hành.

Chọn 220V AC nếu muốn sử dụng trực tiếp nguồn điện lưới và không cần lắp thêm bộ chuyển đổi nguồn. Điện áp lựa chọn phải phù hợp với tủ điều khiển và yêu cầu an toàn tại nhà máy.

Có. Với chế độ ON/OFF, bộ truyền động điện có thể nhận tín hiệu đóng – mở từ PLC và gửi tín hiệu phản hồi trạng thái về hệ thống điều khiển.

Đối với chế độ điều khiển tuyến tính, bộ truyền động có thể nhận tín hiệu tương tự như 4–20mA hoặc 0–10V, tùy theo model và bộ điều khiển tích hợp.

Van ON/OFF chỉ vận hành ở hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn.

Van tuyến tính (Modulating) có thể dừng tại các vị trí trung gian, chẳng hạn mở 30%, 50% hoặc 70%, nhằm điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu điều khiển.

Hầu hết bộ truyền động điện tiêu chuẩn sẽ giữ nguyên vị trí cuối cùng khi nguồn điện bị mất.

Một số model đặc biệt được trang bị lò xo hồi vị, bộ pin hoặc tụ điện dự phòng có thể tự động đưa van về trạng thái an toàn đã cài đặt trước.

Có. Nhiều bộ truyền động điện được trang bị tay quay, cần gạt hoặc cơ cấu vận hành thủ công để đóng mở van khi mất điện hoặc trong quá trình bảo trì.

Trước khi vận hành bằng tay, cần ngắt nguồn điện và thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh làm hỏng bộ truyền động.

Có thể. Van bi có thể điều tiết lưu lượng khi kết hợp với bộ truyền động điện tuyến tính.

Tuy nhiên, đặc tính điều tiết của van bi tiêu chuẩn không hoàn toàn tuyến tính. Vì vậy, cần phối hợp với bộ điều khiển PID hoặc lựa chọn bi van chuyên dụng nếu ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

Mô-men cần thiết phụ thuộc vào kích thước van, áp suất làm việc, vật liệu gioăng, đặc tính lưu chất và tần suất vận hành.

Nên đối chiếu mô-men vận hành của van với bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và lựa chọn bộ truyền động có hệ số an toàn khoảng 1,2–1,5 lần, tùy điều kiện sử dụng thực tế.

, nếu vật liệu thân van và gioăng làm kín đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất sử dụng trong quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L cùng seat hoặc gioăng PTFE, EPDM thường được lựa chọn. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích hóa chất của từng vật liệu.

Nên chọn tối thiểu IP65 cho môi trường ẩm ướt hoặc có tia nước.

IP67 có khả năng chống bụi hoàn toàn và bảo vệ thiết bị khi ngâm nước tạm thời trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

IP68 phù hợp với yêu cầu ngâm nước theo độ sâu và thời gian do nhà sản xuất quy định. Cấp IP không đồng nghĩa thiết bị phù hợp với mọi điều kiện ngâm nước hoặc hóa chất.

Nên sử dụng van bi xả đáy khí nén khi van được lắp dưới đáy bồn chứa, hệ thống cần xả lưu chất gần như hoàn toàn và yêu cầu đóng mở tự động bằng khí nén.

Thiết kế van xả đáy giúp hạn chế điểm đọng và nâng cao khả năng thoát sạch lưu chất. Trong khi đó, van bi điện tiêu chuẩn có thể không tối ưu cho vị trí lắp đặt đặc thù này.

Tham khảo thêm sản phẩm van bi xả đáy khí nén để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Sản phẩm cùng loại