Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van bi xả đáy khí nén

Van bi xả đáy khí nén

Thông số kỹ thuật
Kích thước danh nghĩa DN15 – DN100
Chất liệu thân van Inox 304 hoặc Inox 316
Gioăng làm kín PTFE (Teflon)
Kết nối đầu ra Clamp vi sinh
Kết nối với đáy bồn Vòng inox hàn trực tiếp vào đáy bồn
Bộ điều khiển Bộ truyền động khí nén
Kiểu tác động Tác động đơn hoặc tác động kép
Môi trường làm việc Nước, hóa chất, khí và các lưu chất phù hợp
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa mỹ phẩm, việc xả sạch nguyên liệu tại đáy bồn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và vệ sinh hệ thống. Van bi xả đáy khí nén do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp sử dụng thân inox kết hợp bộ truyền động khí nén, giúp đóng mở nhanh, giảm thao tác thủ công và thuận tiện tích hợp vào dây chuyền tự động.

Van bi xả đáy khí nén là gì?

Van bi xả đáy khí nén (Pneumatic Tank Bottom Ball Valve) là thiết bị chuyên dụng được lắp trực tiếp tại đáy bồn chứa hoặc bồn khuấy, vận hành bằng khí nén để thực hiện chức năng đóng, mở và tháo xả nguyên liệu. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để xả sạch tối đa lượng lưu chất tồn đọng, khắc phục nhược điểm của các loại van bi thông thường khi lắp trên đường ống .

Van bi xả đáy khác biệt cơ bản so với van bi thông thường ở thiết kế chuyên dụng cho vị trí đáy bồn:

Các tên gọi khác thường gặp: van bi đáy bồn khí nén, van xả đáy bồn tự động, pneumatic tank bottom ball valve.

Cấu tạo của van bi xả đáy khí nén

Thân van xả đáy

Thân van có kết cấu đặc biệt phù hợp để lắp tại đáy bồn chứa. Cửa vào của van liên kết trực tiếp với đáy bồn, trong khi cửa ra kết nối với đường ống xả. Bề mặt inox được xử lý đạt độ nhẵn cao (Ra ≤ 0.8 µm) và đánh bóng gương để đáp ứng yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt .

Bi van, trục van và gioăng làm kín

Bộ truyền động khí nén

Bộ truyền động có cấu tạo dạng thanh răng – bánh răng, bao gồm thân bộ truyền động, piston, cơ cấu bánh răng – thanh răng và trục truyền động quay 90°. Có hai loại chính:

Phụ kiện điều khiển đi kèm

Nguyên lý hoạt động của van bi xả đáy khí nén

Van bi xả đáy khí nén hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi năng lượng khí nén thành cơ năng để điều khiển bi van .

Quá trình mở van:

  1. Khí nén (áp suất 4-8 bar) được cấp vào bộ truyền động thông qua van điện từ.

  2. Áp lực khí tác động lên piston, làm chuyển động thanh răng.

  3. Thanh răng ăn khớp với bánh răng, biến chuyển động thẳng thành chuyển động quay 90°.

  4. Trục truyền động làm xoay bi van, đưa lỗ bi trùng với hướng dòng chảy.

  5. Lưu chất từ đáy bồn được xả ra ngoài qua cửa xả.

Quá trình đóng van:

  1. Ngừng cấp khí vào bộ truyền động.

  2. Với tác động đơn: Lò xo hồi vị đưa piston về vị trí ban đầu, làm bi van quay 90° ngược lại.

  3. Với tác động kép: Khí nén được cấp vào chiều ngược lại để đóng van.

  4. Phần đặc của bi chắn cửa van, ngăn hoàn toàn dòng lưu chất.

Trạng thái khi mất khí:

Trong trường hợp hệ thống không có sẵn nguồn khí nén, người dùng có thể tham khảo van bi vi sinh điều khiển điện 24V để lựa chọn phương án truyền động phù hợp.

Đặc điểm thiết kế chuyên dụng cho vị trí đáy bồn

Van bi xả đáy khí nén được thiết kế với những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt để tối ưu hóa việc xả lưu chất tại đáy bồn :

Khi hệ thống chỉ yêu cầu vận hành thủ công hoặc không cần tự động hóa, van bi xả đáy inox là phương án nên được so sánh về cấu tạo, chi phí và điều kiện sử dụng.

Ưu điểm của van bi xả đáy khí nén

Ứng dụng của van bi xả đáy khí nén

Van bi xả đáy khí nén được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh và tự động hóa cao :

Đối với các vị trí đóng mở trên đường ống thay vì lắp trực tiếp tại đáy bồn, có thể tham khảo nhóm van bi inox vi sinh để lựa chọn cấu hình thích hợp hơn.

So sánh van bi xả đáy khí nén và van bi thông thường

Khác biệt về vị trí lắp đặt

Khác biệt về kết cấu thân van

Khác biệt về khả năng tháo xả

So sánh điều khiển khí nén, điều khiển điện và tay gạt

Tiêu chí Điều khiển khí nén Điều khiển điện Tay gạt
Tốc độ đóng/mở Nhanh (1-3 giây) Trung bình (5-30 giây) Phụ thuộc thao tác
Tự động hóa Tích hợp PLC dễ dàng Tích hợp PLC dễ dàng Không
An toàn khi mất nguồn Về vị trí an toàn (tác động đơn) hoặc giữ nguyên (kép) Giữ nguyên vị trí Giữ nguyên
Hạ tầng yêu cầu Máy nén khí, ống dẫn Nguồn điện Không
Chi phí đầu tư Trung bình (+ máy nén) Trung bình Thấp
Tần suất phù hợp Rất cao Trung bình đến cao Thấp

Khuyến nghị lựa chọn theo tần suất vận hành:

Cách lựa chọn van bi xả đáy khí nén phù hợp

Xác định đặc tính lưu chất

Lựa chọn vật liệu inox

Tham khảo hệ thống sản phẩm, phụ kiện inox vi sinh để đồng bộ vật liệu và kiểu kết nối.

Lựa chọn gioăng làm kín

Đối chiếu khả năng tương thích hóa học, nhiệt độ và tiêu chuẩn của hệ thống để lựa chọn đúng loại gioăng.

Chọn bộ truyền động khí nén

Chọn kiểu kết nối

Hướng dẫn lắp đặt van bi xả đáy khí nén

  1. Xác định chính xác vị trí và kích thước đầu chờ: Tại đáy bồn dựa trên bản vẽ thiết kế.

  2. Làm sạch bề mặt kết nối: Trước khi lắp để đảm bảo độ kín.

  3. Bảo đảm gioăng được đặt đúng tâm: Không bị lệch hoặc xoắn.

  4. Không để tải trọng đường ống tác động trực tiếp lên thân van: Sử dụng kẹp đỡ cho đường ống xả.

  5. Bố trí bộ truyền động ở vị trí thuận tiện kiểm tra: Dễ dàng quan sát trạng thái và bảo trì.

  6. Cấp khí sạch, khô và đúng áp suất: Sử dụng bộ lọc điều áp để đảm bảo nguồn khí chất lượng .

  7. Kiểm tra chiều đóng mở của van điện từ: Đấu nối đúng với bộ truyền động.

  8. Chạy thử toàn bộ hành trình: Trước khi đưa vào sử dụng để kiểm tra độ kín và đúng thao tác .

Khi thiết kế đồng bộ dây chuyền, người đọc có thể tham khảo thêm nhóm van inox vi sinh nhằm lựa chọn van bướm, van một chiều, van bi và các thiết bị liên quan.

Vệ sinh và bảo dưỡng van bi xả đáy khí nén

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van đóng không kín

Van đóng mở chậm

Lưu chất không được xả hết

Rò rỉ tại vị trí kết nối

Báo giá van bi xả đáy khí nén

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ đáy bồn, kích thước đầu chờ, loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu điều khiển để được lựa chọn đúng cấu hình và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bi xả đáy khí nén
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và vận hành van bi xả đáy inox điều khiển khí nén.

Van bi xả đáy được thiết kế để lắp trực tiếp tại đáy bồn, với kết cấu thân van giúp hạn chế khoảng chết và xả lưu chất gần như hoàn toàn.

Van bi inox thông thường chủ yếu được lắp trên đường ống. Nếu vị trí lắp cách xa đáy bồn, một phần lưu chất có thể còn tồn đọng tại đoạn nối.

Có thể, đặc biệt khi van sử dụng thiết kế full-port, đường dẫn dòng phù hợp và vật liệu inox 316L.

Tuy nhiên, cần xem xét độ nhớt, kích thước hạt cặn, khả năng kết tinh, nhiệt độ và nguy cơ làm xước seat van. Không phải mọi lưu chất chứa cặn đều phù hợp với van bi tiêu chuẩn.

Inox 304 phù hợp với môi trường ít ăn mòn và có chi phí đầu tư thấp hơn.

Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với hóa chất, nhiệt độ cao và hệ thống có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như thực phẩm, dược phẩm hoặc chế biến sữa.

Tác động đơn sử dụng khí nén cho một chiều và lò xo hồi vị cho chiều còn lại. Khi mất khí, van tự động trở về trạng thái an toàn đã thiết kế.

Tác động kép sử dụng khí nén cho cả hai chiều đóng và mở. Loại này cần nguồn khí ổn định và không có lò xo tự đưa van về vị trí an toàn khi mất khí.

Với bộ truyền động tác động đơn, lò xo hồi vị sẽ đưa van về vị trí an toàn, có thể là đóng hoặc mở tùy cấu hình Fail Close hay Fail Open.

Với bộ truyền động tác động kép, van thường dừng tại vị trí hiện thời khi mất khí. Khả năng duy trì vị trí còn phụ thuộc độ kín của hệ thống khí và tải tác động lên van.

Có. PLC gửi tín hiệu đến van điện từ để cấp hoặc xả khí, từ đó điều khiển bộ truyền động đóng mở van.

Có thể lắp thêm công tắc hành trình hoặc hộp báo vị trí để gửi tín hiệu phản hồi trạng thái đóng – mở của van về PLC.

, nếu vật liệu thân van, seat và gioăng làm kín đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L cùng gioăng PTFE, EPDM hoặc silicone thường được sử dụng, nhưng cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật và khả năng tương thích hóa chất của từng vật liệu.

PTFE có khả năng chịu hóa chất tốt, hệ số ma sát thấp và phù hợp với nhiều môi trường nhiệt độ cao.

EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước và nhiều ứng dụng thực phẩm, nhưng không phù hợp với dầu khoáng và một số hydrocarbon.

Silicone mềm dẻo, chịu nhiệt tốt và thường được sử dụng trong thực phẩm hoặc dược phẩm. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu chất, nhiệt độ và quy trình vệ sinh thực tế.

Có thể, nếu bệ lắp, trục truyền động và chuẩn kết nối như ISO 5211 tương thích.

Bộ truyền động điện phải có góc quay, mô-men và cấp bảo vệ phù hợp. Nên lựa chọn mô-men có hệ số an toàn so với mô-men vận hành thực tế của van.

Khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí đáy bồn.
  • Kích thước và tiêu chuẩn đầu chờ kết nối.
  • Loại lưu chất, độ nhớt và tính ăn mòn.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Vật liệu thân van và loại gioăng yêu cầu.
  • Kiểu bộ truyền động tác động đơn hoặc tác động kép.
  • Điện áp van điện từ và tín hiệu điều khiển.
  • Yêu cầu phản hồi trạng thái về PLC.
  • Số lượng sản phẩm cần báo giá.
Sản phẩm cùng loại