Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp

Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp

Thông số kỹ thuật
Chất liệu Inox 304, Inox 316
Chất liệu gioăng PTFE (Teflon)
Kích thước có sẵn Ø19 – Ø76
Nhiệt độ làm việc -10°C – 180°C
Áp suất 10 bar
Bộ phận điều khiển Bộ truyền động khí nén AT
Kiểu lắp đặt Clamp vi sinh
Môi trường làm việc Nước, hóa chất, xăng dầu,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, việc tự động hóa van giúp kiểm soát dòng chảy nhanh, chính xác và giảm thao tác trực tiếp. Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp kết hợp thân van inox, đầu nối clamp và actuator khí nén, phù hợp với hệ thống đóng mở thường xuyên hoặc điều khiển từ xa .

Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp là gì?

Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp là cụm thiết bị bao gồm thân van bi inox vi sinh và bộ truyền động khí nén (actuator) được tích hợp trên cùng một trục . Sản phẩm có hai đầu nối clamp vi sinh, cho phép tháo lắp nhanh và vệ sinh dễ dàng .

Chức năng chính của van là đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy tự động nhờ khí nén, thay thế thao tác thủ công bằng tay gạt . Các tên gọi khác bao gồm: van bi clamp khí nén, van bi vi sinh tự động, pneumatic sanitary ball valve . Vị trí sử dụng chủ yếu trên đường ống công nghệ trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa mỹ phẩm .

Cấu tạo của van bi khí nén nối clamp

Thân van bi inox vi sinh

Thân van là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, được thiết kế để tối ưu hóa dòng chảy và vệ sinh :

Bộ truyền động khí nén

Bộ truyền động là nguồn năng lượng cho van, thường có cấu tạo dạng thanh răng – bánh răng :

Bộ gá và khớp nối trục

Phụ kiện điều khiển

Nguyên lý hoạt động

Van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp hoạt động dựa trên sự chuyển đổi năng lượng khí nén thành cơ năng để xoay bi van :

  1. Khí nén (áp suất 2-8 bar) được cấp vào actuator thông qua van điện từ .

  2. Áp lực khí tác động lên piston, làm chuyển động thanh răng.

  3. Thanh răng ăn khớp với bánh răng, biến chuyển động thẳng thành chuyển động quay 90° .

  4. Trục van truyền chuyển động đến bi van.

  5. Bi van quay 90° để mở hoặc đóng dòng chảy .

  6. Van điện từ thực hiện chuyển hướng cấp và xả khí để điều khiển đóng/mở .

  7. Công tắc hành trình phản hồi trạng thái mở/đóng về tủ điện hoặc PLC .

Phân biệt actuator tác động đơn và tác động kép

Bộ truyền động tác động đơn (Spring Return)

Bộ truyền động tác động kép (Double Acting)

Tiêu chí lựa chọn

Vai trò của kết nối clamp vi sinh

Ưu điểm của van bi khí nén nối clamp

Người dùng có thể tham khảo danh mục van bi inox vi sinh để lựa chọn thêm cấu hình tay gạt, điều khiển điện, khí nén hoặc nhiều cửa dòng chảy.

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng

Ứng dụng thực tế

Khi xây dựng đồng bộ đường ống, người dùng có thể tham khảo nhóm inox vi sinh để lựa chọn ống, đầu clamp, gioăng và các phụ kiện tương thích.

So sánh van bi khí nén 2 ngã và van bi 3 ngã

Tiêu chí Van bi khí nén 2 ngã Van bi khí nén 3 ngã
Số cửa 1 cửa vào, 1 cửa ra  3 cửa kết nối
Chức năng Đóng/mở dòng chảy  Chuyển hướng, chia hoặc hợp dòng
Cấu tạo Đơn giản  Phức tạp (bi chữ L hoặc chữ T) 
Logic điều khiển Xoay 90°  Xoay 90° hoặc 180° tùy model

Đối với hệ thống tự động cần chuyển dòng giữa nhiều nhánh, có thể cân nhắc van 3 ngã inox vi sinh khí nén nối clamp .

So sánh van khí nén với van bi 3 ngã tay gạt

Tiêu chí Van khí nén Van tay gạt
Phương thức vận hành Tự động  Thủ công 
Tốc độ chuyển trạng thái Nhanh (1-2s)  Chậm (phụ thuộc thao tác)
Điều khiển từ xa Có  Không
Yêu cầu nguồn khí Cần  Không
Kết nối PLC Có  Không
Chi phí Cao hơn  Thấp hơn
Tần suất vận hành Rất cao  Thấp

Với hệ thống nhỏ, ít chuyển hướng và không cần tự động hóa, van bi 3 ngã inox vi sinh tay gạt là phương án đơn giản hơn.

So sánh van khí nén với van điều khiển điện

Tiêu chí Van khí nén Van điều khiển điện
Nguồn năng lượng Khí nén  Điện 
Tốc độ đóng mở Nhanh (1-2s)  Chậm (5-30s) 
Hạ tầng Máy nén khí, ống dẫn  Nguồn điện
Hồi vị khi mất nguồn Có (tác động đơn)  Giữ nguyên (trừ tùy chọn)
Kích thước Nhỏ gọn Lớn hơn
Bảo trì Định kỳ lọc khí Kiểm tra điện
Tích hợp PLC Cần van điện từ  Trực tiếp 

Cách lựa chọn van bi vi sinh khí nén

Xác định kích thước và tiêu chuẩn clamp

Chọn vật liệu thân van

Chọn seat và gioăng

Tính toán mô-men xoắn actuator

Chọn kiểu tác động

Chọn phụ kiện điều khiển

Hướng dẫn lắp đặt

  1. Kiểm tra kích thước ferrule và gioăng clamp.

  2. Làm sạch hai mặt kết nối.

  3. Đặt gioăng đúng tâm, không bị xoắn hoặc lệch.

  4. Lắp cùm clamp và siết vừa đủ, không siết quá mức.

  5. Không để trọng lượng actuator gây tải lên đường ống.

  6. Kiểm tra độ đồng tâm giữa hai trục (van và actuator).

  7. Kết nối nguồn khí sạch, khô và đúng áp suất .

  8. Đấu van điện từ theo đúng sơ đồ nhà sản xuất.

  9. Kiểm tra chiều đóng mở (NC hay NO).

  10. Thử tín hiệu phản hồi và độ kín trước khi đưa vào sử dụng.

Khi thiết kế dây chuyền sử dụng nhiều cơ cấu kiểm soát dòng chảy, danh mục van inox vi sinh giúp tham khảo thêm van bướm, van một chiều, van màng và các loại van liên quan.

Kết nối van với PLC

Vệ sinh và bảo dưỡng

  1. Cô lập nguồn khí và ngắt điện van điện từ.

  2. Xả hết áp suất và lưu chất trong đường ống.

  3. Tháo cùm clamp đúng trình tự.

  4. Kiểm tra bi, seat và gioăng (thay thế nếu mòn) .

  5. Làm sạch cặn trong thân van.

  6. Kiểm tra rò rỉ khí tại actuator.

  7. Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc điều áp .

  8. Chạy thử toàn bộ hành trình sau khi lắp lại.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van không hoạt động

Van đóng mở chậm

Van không chạy hết hành trình

Van đóng không kín

PLC không nhận trạng thái van

Báo giá van bi inox vi sinh khí nén

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp kích thước đường ống, tiêu chuẩn clamp, lưu chất, nhiệt độ, áp suất, nguồn khí, trạng thái an toàn và tín hiệu điều khiển để được lựa chọn đúng cấu hình và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bi inox vi sinh điều khiển khí nén
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và vận hành van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp.

Chọn actuator tác động đơn khi hệ thống cần chức năng an toàn, cho phép lò xo tự động đưa van về vị trí đóng hoặc mở đã thiết kế khi mất khí.

Chọn actuator tác động kép khi hệ thống có nguồn khí ổn định và cần sử dụng khí nén cho cả hai chiều đóng và mở.

Với actuator tác động đơn cấu hình Fail Close hoặc Normally Closed, van sẽ đóng khi mất khí.

Với cấu hình Fail Open hoặc Normally Open, van sẽ mở khi mất khí.

Actuator tác động kép không có lò xo hồi vị nên van thường dừng tại vị trí hiện thời. Khả năng duy trì vị trí còn phụ thuộc độ kín của hệ thống khí và tải tác động lên van.

Áp suất khí điều khiển thường nằm trong khoảng 4–8 bar, tùy theo model actuator, kích thước van và mô-men cần thiết.

Không nên mặc định 2 bar là mức áp suất tối thiểu cho mọi actuator. Cần đối chiếu áp suất cấp khí và áp suất vận hành tối thiểu trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

PLC không cấp khí trực tiếp cho actuator. PLC thường gửi tín hiệu điện đến van điện từ, sau đó van điện từ điều khiển việc cấp hoặc xả khí cho bộ truyền động.

Có thể lắp thêm công tắc hành trình hoặc hộp báo vị trí để gửi tín hiệu phản hồi trạng thái đóng – mở của van về PLC.

Van điện từ cần thiết khi điều khiển actuator bằng tín hiệu điện từ PLC, relay, công tắc hoặc hệ thống điều khiển tự động.

Van điện từ không bắt buộc trong mọi cấu hình. Nếu hệ thống sử dụng van khí điều khiển thủ công hoặc mạch điều khiển khí nén thuần túy, dòng khí có thể được điều khiển bằng thiết bị khí nén khác.

Inox 304 phù hợp với môi trường ít ăn mòn và có chi phí đầu tư thấp hơn.

Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với hóa chất và các hệ thống có yêu cầu vệ sinh cao.

, nếu kết cấu van và vật liệu thân, seat, gioăng đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L cùng gioăng PTFE hoặc EPDM thường được sử dụng. Cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật của từng vật liệu trước khi lựa chọn.

Có thể điều chỉnh lưu lượng nhưng không tối ưu cho điều tiết liên tục. Van bi tiêu chuẩn được thiết kế chủ yếu cho chức năng ON/OFF.

Vận hành lâu ở vị trí mở một phần có thể gây xói mòn seat, rung động và làm giảm khả năng đóng kín. Nếu cần điều tiết, nên sử dụng cấu hình van cùng bộ định vị khí nén phù hợp.

Có thể, nếu tay gạt, bệ gá, trục van và cơ cấu khóa vị trí tương thích.

Trước khi thay, cần kiểm tra chuẩn bệ gá như ISO 5211, kích thước trục, góc quay và mô-men cần thiết để vận hành van an toàn.

Hai đầu clamp có cùng kích thước danh nghĩa nhưng vẫn có thể không lắp vừa do khác tiêu chuẩn như DIN, SMS, ISO hoặc 3-A.

Cần kiểm tra đường kính ngoài ferrule, đường kính ống, kích thước mặt làm kín và loại gioăng thay vì chỉ dựa vào số inch danh nghĩa.

Sản phẩm cùng loại