Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van bi xả đáy inox

Van bi xả đáy inox

Thông số kỹ thuật
Kích thước DN25 – DN100
Vật liệu thân SS304, SS316, SS316L
Vật liệu gioăng/seat PTFE (Teflon)
Áp suất làm việc tối đa 10 bar
Áp suất khí cấp 5 – 8 bar
Kiểu kết nối Kẹp nhanh Clamp
Nhiệt độ làm việc -10°C – 120°C (14°F – 248°F)
Độ nhám bề mặt trong Ra 0,8 µm; tùy chọn Ra 0,4 µm
Kiểu điều khiển Tay gạt hoặc khí nén
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong các bồn chứa, bồn khuấy và bồn phối trộn, thiết bị xả đáy cần bảo đảm đóng kín, tháo liệu thuận tiện và hạn chế lưu chất đọng lại tại cổ xả. Van bi xả đáy inox do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp sở hữu kết cấu chuyên dụng để lắp tại đáy bồn, vận hành đơn giản và phù hợp với nhiều dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm.

Van bi xả đáy inox là gì?

Van bi xả đáy inox (Tank Bottom Ball Valve) là thiết bị được lắp trực tiếp hoặc gần sát đáy bồn chứa, bồn khuấy hoặc bồn phối trộn để thực hiện chức năng đóng, mở và tháo xả nguyên liệu . Van có thiết kế chuyên dụng với miệng van hình phễu, giúp dễ dàng xả sạch lưu chất trong bồn .

Các tên gọi khác của sản phẩm bao gồm: van bi đáy bồn, van xả đáy tank inox, tank bottom ball valve .

Điểm khác biệt cốt lõi so với van bi thông thường lắp trên đường ống:

Cấu tạo van bi xả đáy bồn

Thân van chuyên dụng

Thân van có kết cấu đặc biệt phù hợp để lắp tại đáy bồn :

Bi van và trục van

Seat và gioăng làm kín

Tay gạt vận hành

Nguyên lý hoạt động của van bi xả đáy

Van bi xả đáy hoạt động dựa trên nguyên lý xoay 90° của viên bi bên trong thân van :

Nên đóng mở dứt khoát nếu van được thiết kế cho nhiệm vụ ON/OFF, không nên sử dụng để điều tiết lưu lượng liên tục vì có thể làm mòn seat và gioăng.

Vì sao nên dùng van chuyên dụng tại đáy bồn?

Lưu ý: Không nên khẳng định van "xả sạch hoàn toàn" hoặc "không tồn đọng" nếu chưa có bản vẽ xác nhận hình học của bồn và kết cấu van. Hiệu quả xả sạch phụ thuộc vào thiết kế đáy bồn và vị trí lắp đặt van.

Ưu điểm của van bi xả đáy inox

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng

Ứng dụng của van bi xả đáy inox

Van bi xả đáy inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực :

Lưu ý: Đối với những vị trí lắp trên đường ống thay vì đáy bồn, người dùng nên tham khảo nhóm van bi inox vi sinh để lựa chọn cấu hình thân van và kết nối phù hợp hơn.

So sánh van bi xả đáy với van bi thông thường

Tiêu chí Van bi xả đáy Van bi thông thường
Vị trí lắp đặt Trực tiếp hoặc sát đáy bồn  Giữa hai đoạn đường ống
Kết cấu thân van Một đầu thiết kế cho bồn, một đầu cho ống xả  Hai đầu nối đường ống đối xứng
Khả năng tháo xả Tối ưu xả sạch, giảm đọng sản phẩm  Có thể tạo đoạn ống chết giữ sản phẩm
Phạm vi sử dụng Chuyên dụng cho bồn chứa, bồn khuấy Đa năng, cô lập dòng trên đường ống 

So sánh van xả đáy và van bi clamp tay gạt

Nếu hệ thống chỉ yêu cầu đóng mở thủ công trên đường ống, van bi vi sinh clamp tay gạt là phương án đơn giản, thuận tiện tháo lắp và không cần nguồn năng lượng phụ trợ.

Khi nào nên tự động hóa van xả đáy?

Có thể tham khảo van bi inox vi sinh điều khiển khí nén nối clamp khi cần xây dựng phương án đóng mở tự động, kết nối van điện từ và tín hiệu báo vị trí.

Cách lựa chọn van bi xả đáy inox

Kiểm tra thiết kế bồn

Lựa chọn vật liệu inox

Tham khảo nhóm inox vi sinh để đồng bộ vật liệu van, ống và phụ kiện.

Lựa chọn gioăng làm kín

Đối chiếu khả năng tương thích với lưu chất, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh (CIP/SIP).

Lựa chọn kiểu kết nối

Kiểm tra điều kiện vận hành

Hướng dẫn lắp đặt van bi xả đáy inox

  1. Đối chiếu bản vẽ van với đầu chờ đáy bồn .

  2. Xác định van nằm tại điểm tháo liệu thích hợp (điểm thấp nhất).

  3. Làm sạch bề mặt kết nối trước khi lắp.

  4. Căn chỉnh cửa van và đường ống xả.

  5. Không để tải trọng đường ống tác động lên thân van (sử dụng kẹp đỡ).

  6. Chừa khoảng trống để vận hành tay gạt.

  7. Kiểm tra mối hàn, mặt bích hoặc gioăng kết nối.

  8. Thử kín và thử đóng mở trước khi sử dụng.

Khi thiết kế đồng bộ nhiều thiết bị trên dây chuyền, có thể tham khảo danh mục van inox vi sinh để lựa chọn thêm van bướm, van một chiều, van màng và các loại van liên quan.

Vệ sinh và bảo dưỡng van

  1. Xả hết lưu chất trong bồn.

  2. Giải phóng hoàn toàn áp suất trong bồn và đường ống.

  3. Khóa các nguồn cấp vào bồn và đường ống kết nối.

  4. Tháo van theo đúng trình tự (lưu ý đến các kết nối).

  5. Kiểm tra bề mặt bi van và seat.

  6. Làm sạch cặn bẩn tại cửa xả và trong khoang van.

  7. Thay gioăng khi phát hiện chai cứng, biến dạng hoặc rò rỉ.

  8. Kiểm tra độ kín trước khi vận hành lại hệ thống.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van đóng không kín

Tay gạt nặng hoặc bị kẹt

Rò rỉ tại vị trí nối với bồn

Lưu chất không thoát hết

Báo giá van bi xả đáy inox

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ đáy bồn, kích thước đầu chờ, loại lưu chất, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu kết nối để được lựa chọn đúng model và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bi xả đáy inox
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van bi xả đáy inox cho bồn chứa.

Van bi xả đáy có cửa vào chuyên dụng để lắp trực tiếp tại đáy bồn, giúp hạn chế khoảng chết và xả tối đa lượng lưu chất tồn đọng.

Van bi inox thông thường thường có hai đầu nối đối xứng và được thiết kế chủ yếu để lắp trên đường ống.

Van xả đáy giúp xả sạch tối đa lượng lưu chất trong bồn và hạn chế điểm đọng tại vị trí cửa xả.

Tuy nhiên, khả năng xả hoàn toàn còn phụ thuộc vào độ dốc, hình học đáy bồn, vị trí lắp van, độ nhớt của lưu chất và cấu tạo đầu nối.

Có thể, đặc biệt khi van có thiết kế full-port, kích thước phù hợp và đường dẫn dòng ít gây cản trở.

Với lưu chất chứa cặn, cần kiểm tra kích thước, độ cứng và tính mài mòn của hạt. Cặn cứng hoặc sắc có thể làm xước bi van và hư hỏng seat làm kín.

Inox 304 phù hợp với môi trường ít ăn mòn và có chi phí đầu tư thấp hơn.

Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với hóa chất, nhiệt độ cao và các hệ thống có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

PTFE có khả năng chịu nhiều loại hóa chất, hệ số ma sát thấp và phù hợp với dải nhiệt độ rộng.

EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước và nhiều ứng dụng thực phẩm, nhưng không phù hợp với dầu khoáng và một số hydrocarbon.

Cần lựa chọn theo lưu chất, nhiệt độ, áp suất và hóa chất sử dụng trong quá trình vệ sinh.

, nếu vật liệu thân van, bi van, seat và gioăng đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L kết hợp với PTFE, EPDM hoặc silicone thường được sử dụng. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật của từng vật liệu trước khi lựa chọn.

Có thể, nếu thân van có bệ gá, trục truyền động và chuẩn kết nối tương thích với bộ truyền động.

Khi thay thế, cần kiểm tra chuẩn bệ gá như ISO 5211, kích thước trục, góc quay và mô-men vận hành. Bộ truyền động khí nén hoặc điện phải có mô-men phù hợp với van.

Van xả đáy có thể lắp cho nhiều dạng đáy bồn như đáy phẳng, đáy côn hoặc đáy chỏm cầu nếu kết nối và vị trí lắp đặt phù hợp.

Cần đối chiếu bản vẽ đáy bồn với kích thước cửa vào của van để hạn chế khoảng chết, tránh cản trở dòng chảy và bảo đảm khả năng xả sạch.

Không nên sử dụng van bi xả đáy tiêu chuẩn để điều tiết liên tục. Van được thiết kế chủ yếu cho chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn.

Vận hành lâu ở vị trí mở một phần có thể làm tăng vận tốc cục bộ, gây xói mòn seat và ảnh hưởng đến khả năng đóng kín. Nếu cần điều tiết, nên chọn cấu hình van và bộ truyền động chuyên dụng.

Khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Bản vẽ hoặc hình ảnh đáy bồn.
  • Hình dạng và độ dốc của đáy bồn.
  • Kích thước, kiểu và tiêu chuẩn đầu chờ.
  • Loại lưu chất, độ nhớt và tính ăn mòn.
  • Kích thước và đặc tính của cặn, nếu có.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Vật liệu thân van và loại gioăng yêu cầu.
  • Kiểu vận hành bằng tay, khí nén hoặc điện.
  • Số lượng sản phẩm cần đặt.
Sản phẩm cùng loại