Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van màng inox vi sinh nối clamp màng đơn, màng kép

Van màng inox vi sinh nối clamp màng đơn, màng kép

Thông số kỹ thuật
Chất liệu thân van Inox 316
Chất liệu màng Silicon (màng đơn), Teflon + EPDM (màng kép)
Kích thước có sẵn Φ12.7 – Φ51
Nhiệt độ làm việc -20°C – 150°C
Áp suất 10 bar
Kiểu lắp đặt Nối nhanh clamp
Môi trường làm việc Các loại chất lỏng, dung dịch có tính ăn mòn, hóa chất lên men,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong các đường ống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, van cần bảo đảm độ kín, dễ tháo lắp và hạn chế lưu chất tiếp xúc với cơ cấu vận hành. Van màng inox vi sinh nối clamp màng đơn, màng kép do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp sử dụng màng đàn hồi để đóng mở dòng chảy, kết hợp đầu clamp giúp thuận tiện vệ sinh và bảo dưỡng.

Van màng inox vi sinh nối clamp là gì?

Van màng inox vi sinh nối clamp (Sanitary Diaphragm Valve) là thiết bị được lắp giữa hai đoạn đường ống vi sinh, sử dụng màng đàn hồi để đóng hoặc mở dòng chảy, thay vì sử dụng bi quay như van bi hay đĩa xoay như van bướm .

Các tên gọi khác bao gồm: van màng clamp, van màng thực phẩm, sanitary diaphragm valve.

Điểm khác biệt so với van màng xả đáy bồn và van màng công nghiệp:

Người đọc có thể tham khảo thêm nhóm van màng inox vi sinh để phân biệt loại nối clamp, nối hàn, vận hành tay và điều khiển tự động.

Cấu tạo van màng inox vi sinh nối clamp

Thân van

Thân van được chế tạo từ inox 304 hoặc 316L, có hai đầu ferrule kết nối clamp . Bên trong thân van có bề mặt seat để màng ép xuống khi đóng. Biên dạng dòng chảy được thiết kế liền mạch, hạn chế tối đa các góc chết để thuận tiện vệ sinh và giảm tổn thất áp suất .

Màng van

Màng là bộ phận trực tiếp tiếp xúc và đóng kín lưu chất, đồng thời ngăn lưu chất đi vào trục và bộ phận truyền động phía trên . Vật liệu màng có thể là EPDM, PTFE hoặc cấu hình kết hợp (PTFE phủ/EPDM), phải tương thích với hóa chất, nhiệt độ và quy trình vệ sinh .

Bộ ép màng và trục

Bộ phận này truyền lực từ tay quay hoặc actuator xuống màng. Khi đóng, bộ ép đẩy màng ép xuống seat; khi mở, nâng màng khỏi seat . Hành trình cần được giới hạn để tránh ép màng quá mức làm hỏng màng.

Tay quay và nắp van

Dùng để vận hành thủ công, giữ và dẫn hướng trục. Một số model có tích hợp chỉ thị trạng thái đóng/mở và có thể thay bằng actuator khí nén .

Bộ kết nối clamp

Bao gồm đầu ferrule, gioăng clamp, cùm kẹp và đai ốc siết. Kết nối này cho phép tháo lắp van nhanh chóng mà không cần cắt hoặc xoay đường ống .

Nguyên lý hoạt động

Van màng inox vi sinh nối clamp hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của màng van để đóng hoặc mở dòng chảy :

  1. Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục đẩy bộ ép màng đi xuống, màng ép sát seat và chặn hoàn toàn dòng lưu chất .

  2. Khi xoay theo chiều mở, màng được nâng lên khỏi seat, lưu chất đi qua khoảng trống giữa màng và thân van .

  3. Trục và cơ cấu vận hành được cách ly hoàn toàn khỏi lưu chất nhờ màng van, không có nguy cơ nhiễm khuẩn hay rò rỉ qua trục .

Theo cấu tạo chung của van màng, thiết bị gồm thân van, màng mềm và bề mặt seat; màng biến dạng để kiểm soát dòng chảy .

Phân biệt màng đơn và màng kép

Van màng đơn

Van màng kép

Lưu ý về thuật ngữ

Vai trò của kết nối clamp vi sinh

Ưu điểm của van màng vi sinh nối clamp

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng

Ứng dụng thực tế

Van màng inox vi sinh nối clamp được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao và độ vô trùng:

Khi xây dựng đồng bộ đường ống, danh mục inox vi sinh giúp lựa chọn ống, đầu clamp, gioăng và phụ kiện tương thích với van.

So sánh van màng và van bi vi sinh

Tiêu chí Van màng Van bi
Bộ phận đóng kín Màng đàn hồi Bi van xoay 90°
Cách ly cơ cấu vận hành Tuyệt đối, không tiếp xúc lưu chất  Không cách ly (trục tiếp xúc lưu chất)
Đường dòng chảy Cong hoặc thẳng (dễ tồn đọng nếu thiết kế kém) Thẳng, full-port tối ưu
Khả năng điều tiết Tốt hơn van bi  Hạn chế, không tối ưu
Giới hạn áp suất/nhiệt độ Thấp hơn (10 bar, 150°C) Cao hơn (16 bar, 200°C)
Chi phí bảo dưỡng Thay màng (rẻ hơn) Thay seat (đắt hơn)

So sánh van màng và van bướm vi sinh

Tiêu chí Van màng Van bướm
Kích thước/trọng lượng Lớn hơn, nặng hơn Gọn nhẹ hơn
Tổn thất áp suất Lớn hơn Nhỏ hơn
Độ kín Tốt hơn Trung bình (phụ thuộc gioăng)
Khả năng vệ sinh Tốt hơn (ít khe hở) Trung bình (có khe đĩa)
Phạm vi kích thước DN15 – DN100 DN25 – DN300+

Khi nào nên sử dụng van màng điều khiển khí nén?

Có thể tham khảo van màng inox vi sinh điều khiển khí nén để lựa chọn cấu hình actuator và phụ kiện điều khiển.

Khi nào nên lựa chọn van khí nén màng kép?

Trong trường hợp này, van màng khí nén inox vi sinh màng kép là sản phẩm nên được đối chiếu về vật liệu màng, áp suất khí và trạng thái khi mất khí.

Cách lựa chọn van màng inox vi sinh

Chọn kích thước và tiêu chuẩn clamp

Chọn inox 304 hoặc inox 316L

Chọn màng EPDM hay PTFE

Chọn màng đơn hay màng kép

Chọn vận hành tay hay khí nén

Hướng dẫn lắp đặt

  1. Kiểm tra đúng kích thước ferrule và gioăng clamp.

  2. Làm sạch hai mặt kết nối trước khi lắp.

  3. Chọn gioăng clamp đúng vật liệu (EPDM, Silicone).

  4. Đặt gioăng đúng tâm, không bị xoắn hoặc lệch.

  5. Siết cùm clamp vừa đủ, không siết quá mức.

  6. Không để tải trọng đường ống tác động lên thân van.

  7. Chừa không gian để xoay tay quay hoặc bảo dưỡng actuator.

  8. Kiểm tra chiều lắp theo hướng dẫn nhà sản xuất.

  9. Thử kín trước khi đưa vào sử dụng.

Khi lựa chọn các cơ cấu đóng mở khác cho cùng dây chuyền, có thể tham khảo nhóm van inox vi sinh gồm van bi, van bướm, van một chiều và van lấy mẫu.

Vệ sinh và bảo dưỡng

  1. Dừng hệ thống và giải phóng áp suất.

  2. Xả hết lưu chất trong đường ống.

  3. Tháo cùm clamp đúng trình tự.

  4. Tháo nắp van và màng theo hướng dẫn nhà sản xuất.

  5. Kiểm tra độ đàn hồi, nứt hoặc biến dạng của màng .

  6. Làm sạch thân và bề mặt seat.

  7. Thay màng đúng vật liệu, kích thước.

  8. Siết bulông nắp van theo đường chéo và lực phù hợp.

  9. Thử kín và thử hành trình sau khi lắp.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van đóng không kín

Rò rỉ tại đầu clamp

Rò rỉ tại nắp van

Tay quay nặng hoặc van bị kẹt

Báo giá van màng inox vi sinh nối clamp

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp kích thước ống, mặt ferrule, lưu chất, nhiệt độ, áp suất, hóa chất vệ sinh, loại màng và phương thức vận hành để được lựa chọn đúng model và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van màng inox vi sinh nối clamp
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van màng inox vi sinh nối clamp màng đơn, màng kép.

Màng đơn được tạo thành từ một vật liệu chính, chẳng hạn EPDM, với ưu điểm đàn hồi tốt và kết cấu đơn giản.

Màng kép hoặc màng composite thường gồm lớp PTFE tiếp xúc với lưu chất và lớp đàn hồi hỗ trợ phía sau. Cấu tạo này giúp kết hợp khả năng kháng hóa chất của PTFE với khả năng phân bố lực của lớp đệm đàn hồi.

Không hẳn. Trong nhiều thiết kế, lớp PTFE tiếp xúc với lưu chất còn lớp elastomer phía sau làm nhiệm vụ hỗ trợ đàn hồi và phân bố lực.

Hai lớp này không nhất thiết tạo thành hai hàng rào kín độc lập. Cần kiểm tra bản vẽ cấu tạo và tài liệu của nhà sản xuất để xác định chính xác.

EPDM có tính đàn hồi tốt, chi phí hợp lý và phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước cùng nhiều ứng dụng thực phẩm. EPDM không phù hợp với dầu khoáng và một số hydrocarbon.

PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và phù hợp với dải nhiệt độ rộng hơn, nhưng cứng và kém đàn hồi hơn EPDM.

Giới hạn nhiệt độ thực tế phụ thuộc vào cấu tạo màng, áp suất, thời gian tiếp xúc và thông số của nhà sản xuất; không nên áp dụng mức 140°C hoặc 250°C cho mọi model.

Có. Màng van trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và thực hiện chức năng đóng kín dòng chảy.

Vật liệu màng phải tương thích với lưu chất, nhiệt độ, áp suất và hóa chất vệ sinh. Với ngành thực phẩm hoặc dược phẩm, cần chọn màng có chứng nhận phù hợp như FDA hoặc tiêu chuẩn tương đương theo yêu cầu của hệ thống.

, nếu kết cấu van và vật liệu thân, màng đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L kết hợp với màng EPDM, PTFE hoặc silicone thường được sử dụng. Cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật của từng vật liệu và khả năng tự thoát lưu chất của vị trí lắp đặt.

Có thể. Van màng có thể dừng tại các vị trí trung gian để thay đổi tiết diện dòng chảy, nên phù hợp với một số ứng dụng điều tiết.

Tuy nhiên, độ chính xác phụ thuộc vào thiết kế thân van, đặc tuyến dòng chảy và cơ cấu truyền động. Với yêu cầu điều khiển chính xác, nên sử dụng actuator tuyến tính kết hợp positioner phù hợp.

Có thể, nếu thân van, bonnet, trục và cơ cấu kết nối được thiết kế tương thích với actuator khí nén.

Cần kiểm tra hành trình, lực đóng, kích thước màng và cấu hình actuator với nhà sản xuất trước khi chuyển đổi, thay vì chỉ kiểm tra bệ gá.

Hai đầu clamp có cùng kích thước danh nghĩa nhưng vẫn có thể không lắp vừa do khác tiêu chuẩn như DIN, SMS, ISO hoặc 3-A.

Cần kiểm tra đường kính ngoài ferrule, đường kính ống, kích thước mặt làm kín và loại gioăng thay vì chỉ dựa vào số inch danh nghĩa.

Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc vào số lần đóng mở, nhiệt độ, áp suất, lưu chất và quy trình CIP/SIP. Có thể bắt đầu với chu kỳ khoảng 3–6 tháng, sau đó điều chỉnh theo tình trạng thực tế.

Cần thay màng khi xuất hiện dấu hiệu rò rỉ, nứt, phồng, chai cứng, biến dạng, giảm đàn hồi hoặc van không còn đóng kín.

Có. Trong điều kiện thân van, bonnet và cơ cấu truyền động vẫn còn tốt, người dùng có thể tháo nắp van để thay riêng màng.

Màng mới phải đúng kích thước, vật liệu, cấu tạo, kiểu liên kết và tương thích với model van. Sau khi thay cần lắp đúng mô-men, kiểm tra hành trình và thử độ kín trước khi đưa van vào vận hành.

Sản phẩm cùng loại