Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh

Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh

Thông số kỹ thuật
Vật liệu thân van Inox 304 hoặc inox 316L
Vật liệu màng làm kín Màng kép PTFE + EPDM
Kích thước danh nghĩa DN15 – DN80
Kiểu vận hành Tay quay thủ công hoặc bộ truyền động khí nén
Kiểu kết nối Hàn trực tiếp với đáy bồn; đầu ra kết nối clamp
Áp suất làm việc Tối đa 10 bar
Nhiệt độ làm việc Khoảng -10°C đến 120°C
Độ nhám bề mặt trong Ra 0,4 – 0,8 µm
Môi trường sử dụng Sữa, nước uống, thực phẩm, bia, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất
Chức năng Đóng mở cửa xả đáy bồn, hạn chế lưu chất tồn đọng và cách ly lưu chất với bộ phận truyền động
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Trong dây chuyền thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học, khu vực xả đáy bồn cần được thiết kế để tháo liệu thuận tiện, dễ vệ sinh và hạn chế lưu chất tồn đọng. Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh do Cơ Khí An Thịnh Tân cung cấp sử dụng màng đàn hồi để đóng kín dòng chảy, đồng thời cách ly lưu chất khỏi cơ cấu truyền động.

Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh là gì?

Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh (Tank Bottom Diaphragm Valve) là thiết bị chuyên dụng được lắp trực tiếp tại đáy bồn hoặc điểm thấp nhất của thiết bị chứa trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao. Sản phẩm thực hiện chức năng đóng mở, tháo xả hoặc lấy mẫu lưu chất tại vị trí đáy bồn .

Các tên gọi khác bao gồm: van màng đáy bồn, van xả đáy tank vi sinh, tank bottom diaphragm valve.

Điểm khác biệt cốt lõi so với van màng lắp trên đường ống:

Người đọc có thể tham khảo tổng quan nhóm van màng inox vi sinh để phân biệt loại lắp đường ống, loại nhiều cửa và loại chuyên dụng cho đáy bồn.

Cấu tạo van màng xả đáy tank

Thân van chuyên dụng

Thân van có kết cấu đặc biệt phù hợp để lắp tại đáy bồn:

Màng van

Màng là bộ phận trực tiếp đóng kín dòng chảy và là điểm khác biệt cốt lõi so với van bi:

Bộ ép màng và trục van

Bộ phận vận hành

Nguyên lý hoạt động

Van màng xả đáy bồn hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của màng van để đóng hoặc mở dòng chảy:

  1. Khi cơ cấu vận hành (tay vặn hoặc actuator khí nén) đi xuống, bộ ép đẩy màng sát bề mặt seat, màng chặn dòng lưu chất tại cửa xả.

  2. Khi trục được nâng lên, màng tách khỏi seat, lưu chất từ đáy bồn đi qua khoang van và thoát ra đường ống .

  3. Lưu chất chỉ tiếp xúc với thân van và một phía của màng, hoàn toàn cách ly với cơ cấu vận hành bên ngoài.

Theo cấu tạo chung của van màng, thiết bị gồm thân van, màng đàn hồi và bề mặt seat; màng biến dạng để đóng hoặc mở đường lưu chất .

Đặc điểm thiết kế lắp tại đáy bồn

Ưu điểm của van màng xả đáy bồn

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng

Ứng dụng thực tế

Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao và tự động hóa :

Khi thiết kế đồng bộ toàn bộ dây chuyền, có thể tham khảo danh mục inox vi sinh để lựa chọn đường ống, đầu clamp, gioăng và phụ kiện phù hợp.

So sánh van màng xả đáy và van màng nối clamp

Tiêu chí Van màng xả đáy Van màng nối clamp
Vị trí lắp Trực tiếp tại đáy bồn  Lắp trên đường ống 
Thân van Kết cấu chuyên dụng, đầu vào gắn bồn Hai đầu nối clamp đối xứng 
Chức năng chính Tháo xả đáy bồn, giảm đọng sản phẩm Đóng/mở đường ống
Lựa chọn Theo bản vẽ của bồn Theo kích thước đường ống

Đối với các vị trí đóng mở trên đường ống, van màng inox vi sinh nối clamp màng đơn, màng kép là phương án cần được so sánh về cấu tạo và phạm vi sử dụng .

So sánh van màng xả đáy và van bi xả đáy

Tiêu chí Van màng xả đáy Van bi xả đáy
Bộ phận đóng kín Màng đàn hồi Bi van xoay 90°
Cách ly cơ cấu vận hành Tuyệt đối, không tiếp xúc lưu chất  Không cách ly (trục tiếp xúc với lưu chất)
Lưu chất độ nhớt cao Phù hợp Phù hợp nhưng dễ kẹt bi
Khả năng vệ sinh Tốt, ít góc chết Tốt nhưng có khoang chết giữa bi và seat
Giới hạn áp suất/nhiệt độ Thấp hơn (10 bar, 140°C)  Cao hơn (16 bar, 200°C)
Thay thế phụ kiện Thay màng (rẻ hơn) Thay seat (đắt hơn)
Phù hợp Hệ thống yêu cầu vô trùng cao, lưu chất nhạy cảm Hệ thống chịu áp suất cao, nhiệt độ cao

Lựa chọn vận hành tay hay điều khiển khí nén

Tiêu chí Vận hành tay Điều khiển khí nén
Nguồn năng lượng Không Cần khí nén 
Kết cấu Đơn giản  Phức tạp hơn (van điện từ, limit switch)
Phù hợp Tần suất đóng mở thấp Chu kỳ vận hành thường xuyên 
Tự động hóa Không Có, kết nối PLC 

Nếu dây chuyền cần tự động hóa, có thể tham khảo van màng inox vi sinh điều khiển khí nén để lựa chọn actuator và phụ kiện điều khiển phù hợp .

Cách lựa chọn van màng xả đáy bồn

Kiểm tra thiết kế đáy bồn

Lựa chọn vật liệu thân van

Lựa chọn vật liệu màng

Lựa chọn kiểu kết nối

Lựa chọn phương thức điều khiển

Yêu cầu lắp đặt van

  1. Đối chiếu bản vẽ van với bản vẽ đáy bồn.

  2. Bố trí van tại điểm tháo liệu phù hợp (điểm thấp nhất).

  3. Căn chỉnh thân van trước khi hàn.

  4. Kiểm soát biến dạng nhiệt trong quá trình hàn.

  5. Hoàn thiện và xử lý bề mặt mối hàn (đánh bóng).

  6. Bố trí cửa xả theo hướng thuận tiện thoát lưu chất.

  7. Không để tải trọng đường ống tác động lên van.

  8. Kiểm tra độ kín trước khi sử dụng.

Khi hoàn thiện hệ thống bồn và đường ống, nhóm van inox vi sinh có thể được tham khảo để lựa chọn thêm van một chiều, van bướm, van bi và van lấy mẫu.

Vệ sinh và bảo dưỡng

  1. Xả hết lưu chất và giải phóng áp suất.

  2. Cô lập nguồn cấp vào bồn và ngắt nguồn khí (nếu dùng actuator).

  3. Tháo bộ vận hành theo đúng trình tự.

  4. Kiểm tra bề mặt và độ đàn hồi của màng. Thay thế nếu có dấu hiệu chai cứng, nứt hoặc biến dạng .

  5. Làm sạch khoang thân và cửa xả.

  6. Thay màng đúng vật liệu, kích thước (tham khảo thông số nhà sản xuất).

  7. Lắp lại với lực siết phân bố đều.

  8. Thử kín và thử hành trình trước khi vận hành.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Van đóng không kín

Rò rỉ tại thân van

Van đóng mở nặng

Bồn không thoát hết lưu chất

Báo giá van màng xả đáy bồn tank

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ đáy bồn, kích thước đầu chờ, loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất, hóa chất vệ sinh và phương thức vận hành để được lựa chọn đúng cấu hình và báo giá chính xác.

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van màng xả đáy bồn tank
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và vận hành van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh.

Van màng xả đáy có thân van và cửa vào chuyên dụng để lắp trực tiếp tại đáy bồn, giúp hạn chế khoảng chết và giảm lượng lưu chất tồn đọng.

Van màng đường ống thường có hai đầu kết nối bố trí đối xứng để lắp giữa hai đoạn ống trong hệ thống.

Van giúp xả tối đa lượng lưu chất tại đáy bồn và hạn chế điểm đọng tại vị trí cửa xả.

Hiệu quả xả hoàn toàn còn phụ thuộc vào độ dốc, hình học đáy bồn, vị trí lắp van, cấu tạo đầu nối và độ nhớt của lưu chất.

EPDM có tính đàn hồi tốt, phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước và nhiều ứng dụng thực phẩm. EPDM không phù hợp với dầu khoáng và một số hydrocarbon.

PTFE có khả năng chịu nhiều loại hóa chất và dải nhiệt độ rộng hơn, nhưng cứng và kém đàn hồi hơn EPDM.

Giới hạn nhiệt độ thực tế phụ thuộc vào cấu tạo màng, áp suất, thời gian tiếp xúc và thông số của nhà sản xuất; không nên áp dụng một mức nhiệt cố định cho mọi model.

Có. Màng van trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và thực hiện chức năng đóng kín dòng chảy.

Vật liệu màng phải tương thích với lưu chất, nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và yêu cầu an toàn của ứng dụng. Với ngành thực phẩm hoặc dược phẩm, cần lựa chọn màng có chứng nhận phù hợp như FDA hoặc tiêu chuẩn tương đương.

, nếu thiết kế van và vật liệu thân, màng đáp ứng được nhiệt độ, áp suất và hóa chất của quy trình CIP/SIP.

Thân van inox 316L kết hợp với màng EPDM, PTFE hoặc silicone thường được sử dụng. Cần kiểm tra khả năng tự thoát lưu chất và giới hạn kỹ thuật của từng vật liệu trước khi lựa chọn.

Có thể, nếu thân van, bonnet, trục và cơ cấu kết nối được thiết kế tương thích với actuator khí nén.

Không nên chỉ dựa vào kích thước bệ gá. Cần xác nhận hành trình, lực đóng, kích thước màng và cấu hình actuator với nhà sản xuất trước khi chuyển đổi.

Với actuator tác động đơn có lò xo hồi vị, van sẽ trở về trạng thái an toàn đã thiết kế, thường là Fail Close hoặc Fail Open.

Với actuator tác động kép, van không có lò xo tự đưa về trạng thái an toàn. Khi mất khí, van thường dừng tại vị trí hiện thời, nhưng khả năng giữ vị trí còn phụ thuộc độ kín và tải của hệ thống.

Có. PLC gửi tín hiệu điện đến van điện từ để điều khiển việc cấp hoặc xả khí cho actuator.

Có thể lắp thêm công tắc hành trình, cảm biến vị trí hoặc hộp báo vị trí để gửi tín hiệu phản hồi trạng thái van về PLC.

Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc vào số lần đóng mở, áp suất, nhiệt độ, lưu chất và quy trình CIP/SIP. Có thể bắt đầu kiểm tra định kỳ khoảng 3–6 tháng, sau đó điều chỉnh theo tình trạng thực tế.

Cần thay màng khi xuất hiện dấu hiệu rò rỉ, chai cứng, nứt, phồng, biến dạng, giảm đàn hồi hoặc van không còn đóng kín.

Sản phẩm cùng loại