| Chất liệu | Inox 304/316/316L |
|---|---|
| Chất liệu gioăng | Silicone, EPDM |
| Kích thước có sẵn | Ø19 – Ø219 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 220°C |
| Áp suất | 10 bar |
| Bộ phận điều khiển | Tay kẹp |
| Kiểu vận hành | Đóng/mở và điều tiết thủ công |
| Kiểu lắp đặt | Clamp, hàn, ren rắc co |
| Môi trường làm việc | Nước, thực phẩm, hóa chất, xăng dầu,… |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là một trong những giải pháp tự động hóa hàng đầu cho các hệ thống đường ống vi sinh hiện nay. Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van bướm inox vi sinh và bộ truyền động khí nén dạng AT, mang đến khả năng vận hành tự động, đóng mở nhanh chóng và chính xác. Xem chi tiết sản phẩm tại đây. Thiết bị hoạt động dựa trên nguồn khí nén để tạo chuyển động quay trục van, từ đó điều khiển cánh van đóng hoặc mở dòng lưu chất một cách linh hoạt.
Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu vận hành tự động, đóng mở nhanh, hạn chế thao tác thủ công và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao. Với khả năng chống ăn mòn tốt từ vật liệu inox, Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự sạch sẽ và an toàn. Cơ khí An Thịnh Tân tự hào cung cấp dòng sản phẩm này với đa dạng kích thước, vật liệu và kiểu kết nối, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của hệ thống đường ống vi sinh và công nghiệp.

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là một cụm thiết bị bao gồm hai bộ phận chính: van bướm vi sinh (phần thân và cánh van) và bộ truyền động khí nén dạng AT (actuator). Thiết bị này được thiết kế để tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết dòng lưu chất trong các hệ thống ống inox vi sinh.
Nguyên lý hoạt động cơ bản:
Khi khí nén được cấp vào actuator, piston hoặc cơ cấu truyền động bên trong sẽ tạo ra một mô-men xoắn, làm quay trục van. Trục van truyền chuyển động này xuống cánh van bên trong thân van. Cụ thể:
Góc quay 0°: Van ở trạng thái đóng hoàn toàn, cánh van vuông góc với dòng chảy.
Góc quay 90°: Van mở hoàn toàn, cánh van song song với dòng chảy.
Các góc trung gian: Với cấu hình hệ thống phù hợp (ví dụ: tích hợp positioner), van có thể được sử dụng để điều tiết lưu lượng một cách tuyến tính.
Tóm lại, đây là một giải pháp điều khiển dòng chảy thông minh, giúp thay thế hoàn toàn các thao tác thủ công bằng cơ chế tự động, nâng cao hiệu quả và độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Thân van là bộ phận chịu áp lực và tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Nó được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316/316L tùy theo cấu hình yêu cầu, đảm bảo khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và tạo kết nối với đường ống. Tìm hiểu thêm về van bướm inox vi sinh.
Cánh van có dạng đĩa tròn, nằm bên trong thân van và được kết nối với trục van. Đây là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đóng, mở hoặc điều tiết dòng lưu chất khi trục van quay.
Trục van đóng vai trò trung gian, kết nối trực tiếp bộ truyền động khí nén (actuator) với cánh van. Nó có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ actuator xuống cánh van để thực hiện thao tác đóng/mở.
Gioăng là bộ phận quan trọng, nằm giữa thân van và cánh van, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất ngay cả khi van ở trạng thái đóng. Vật liệu gioăng phổ biến bao gồm:
EPDM: Chịu nhiệt, hóa chất và thời tiết tốt.
Silicone: Chịu nhiệt độ cao và cao, thường dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
Ngoài ra còn có các vật liệu khác tùy thuộc vào môi chất và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Đây là bộ phận tạo ra chuyển động tự động cho van. Nó hoạt động bằng cách nhận khí nén từ hệ thống, tạo mô-men xoắn và quay trục van, từ đó thực hiện thao tác đóng hoặc mở. Bộ truyền động AT có thể được cấu hình ở hai dạng chính:
Tác động đơn (Single Acting): Có lò xo hồi vị, van sẽ tự động trở về trạng thái an toàn (mở hoặc đóng) khi mất khí nén.
Tác động kép (Double Acting): Không có lò xo, hoạt động nhờ khí nén ở cả hai chiều, giữ nguyên trạng thái khi mất khí.
Bộ phận này có nhiệm vụ liên kết actuator với thân van. Việc lựa chọn kích thước của giá đỡ và khớp nối cần phù hợp với kích thước trục van, mô-men xoắn của actuator và kích thước van để đảm bảo sự kết nối vững chắc và ổn định.

| Thông số | Cấu hình tham khảo |
|---|---|
| Loại van | Van bướm vi sinh khí nén |
| Bộ truyền động | Pneumatic actuator AT |
| Vật liệu thân | Inox 304 / 316 / 316L |
| Vật liệu gioăng | EPDM / Silicone |
| Kích thước | Ø19 – Ø219 |
| Áp suất làm việc | Khoảng 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy vật liệu gioăng, có thể đạt 0°C đến 220°C |
| Kiểu vận hành | ON/OFF hoặc điều khiển tuyến tính |
| Kiểu kết nối | Clamp / hàn / rắc co |
| Môi chất | Nước, thực phẩm, đồ uống, hóa chất và các lưu chất phù hợp |
| Điều khiển | Khí nén |
Lưu ý: Các thông số này mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo cấu hình sản phẩm cụ thể. Quý khách nên đối chiếu với catalog thực tế hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn chính xác nhất.
Nguyên lý hoạt động của thiết bị này tương đối đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả, dựa trên sự chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học. Theo Wikipedia, van bướm hoạt động dựa trên nguyên lý xoay cánh van để điều khiển dòng chảy.
Khi có tín hiệu điều khiển, khí nén được đưa vào khoang của actuator. Piston hoặc cơ cấu truyền động bên trong dịch chuyển, tạo ra một mô-men xoắn làm quay trục van. Trục van truyền chuyển động này xuống cánh van, xoay cánh van từ góc 0° đến 90°. Lúc này, cánh van song song với dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn và lưu chất có thể đi qua đường ống.
Khi tín hiệu điều khiển thay đổi, quá trình đảo chiều xảy ra. Khí nén được đưa vào khoang đối diện (với actuator tác động kép) hoặc xả khí ra (với actuator tác động đơn, lò xo sẽ đẩy piston về vị trí cũ). Điều này làm actuator quay ngược lại, kéo theo trục van và cánh van xoay về góc 0°. Cánh van quay đến vị trí vuông góc với dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn lưu chất đi qua, van chuyển sang trạng thái đóng.
Đây là chế độ vận hành cơ bản và phổ biến nhất, phù hợp cho các hệ thống chỉ yêu cầu hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Việc đóng/mở diễn ra nhanh chóng và chính xác.
Ngoài chế độ ON/OFF, bộ van có thể được tích hợp thêm các phụ kiện như positioner, bộ chuyển đổi tín hiệu, van điện từ và cảm biến hành trình. Nhờ đó, hệ thống có thể nhận tín hiệu điều khiển (4-20mA, 0-10V) để điều chỉnh vị trí của cánh van tại bất kỳ góc độ nào từ 0° đến 90°. Qua đó, van không chỉ có tác dụng đóng/mở mà còn có thể điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách chính xác theo yêu cầu vận hành.
Đây là kiểu kết nối được ưu tiên hàng đầu trong nhóm thiết bị vi sinh nhờ những ưu điểm vượt trội. Tham khảo van bướm vi sinh tay kẹp inox:
Tháo lắp nhanh chóng: Dễ dàng tháo rời van để vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế mà không cần dụng cụ phức tạp.
Thuận tiện vệ sinh: Đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh thường xuyên (CIP, SIP).
Kiểu kết nối này mang lại sự chắc chắn và kín khít tối đa. Xem chi tiết về van bướm vi sinh tay rút hàn inox:
Kết nối chắc chắn: Tạo thành một khối liền mạch với đường ống, chịu được áp lực và rung động tốt.
Hạn chế điểm rò rỉ: Giảm thiểu tối đa nguy cơ rò rỉ tại các mối nối.
Phù hợp đường ống cố định: Thích hợp cho các hệ thống ống dẫn cố định, không yêu cầu tháo lắp thường xuyên.
Kiểu kết nối này là sự kết hợp giữa tính chắc chắn của ren và sự tiện lợi của tháo lắp:
Tháo lắp thuận tiện: Dễ dàng thay thế hoặc bảo trì.
Dễ thay thế: Lý tưởng cho những vị trí dễ hỏng hóc hoặc cần thay đổi cấu hình.
Phù hợp một số dây chuyền thiết bị: Thường được sử dụng trong các hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế hoặc đường ống nhỏ.
Thay thế hoàn toàn thao tác thủ công, giảm thiểu sự can thiệp của nhân công, mang lại hiệu quả vận hành cao và giảm chi phí nhân sự.
Khí nén có tốc độ phản hồi rất nhanh, cho phép van đóng/mở chỉ trong vài giây, đáp ứng tốt cho các dây chuyền sản xuất tự động có nhịp độ cao.
Thân van được làm từ inox vi sinh (304/316L) đã qua xử lý đánh bóng, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất, kể cả các hóa chất có tính ăn mòn.
So với các loại van khác như van bi hay van cổng, van bướm có kích thước lắp đặt nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ hơn đáng kể, tiết kiệm không gian lắp đặt.
Có thể lựa chọn nhiều kích thước đường kính danh nghĩa (DN) từ nhỏ đến lớn, phù hợp với đa dạng kích cỡ đường ống.
Cung cấp ba kiểu kết nối chính là Clamp, hàn và rắc co, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với hệ thống hiện tại.
Cấu trúc đơn giản, ít khe hở, đặc biệt là với kiểu kết nối Clamp, giúp quá trình vệ sinh và bảo trì trở nên nhanh chóng và dễ dàng, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
Van có thể dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động hóa cao cấp. Một chuỗi điều khiển điển hình: PLC → van điện từ → actuator khí nén → van bướm, cho phép điều khiển từ xa và giám sát tập trung.
Nhờ chất liệu inox và gioăng kín đa dạng, bộ van có khả năng làm việc ổn định với nhiều loại môi chất như nước, thực phẩm, hóa chất, xăng dầu và cả trong môi trường nhiệt độ cao.
Với những ưu điểm vượt trội về khả năng tự động hóa, vệ sinh và độ bền, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
Sản xuất nước giải khát, nước tinh khiết, bia, rượu.
Chế biến dầu ăn, nước sốt, các loại thực phẩm dạng lỏng.
Sản xuất sữa tươi, sữa tiệt trùng, các sản phẩm từ sữa.
Sử dụng trong các dây chuyền CIP (Cleaning-in-Place) để vệ sinh và khử trùng.
Các hệ thống yêu cầu độ vô trùng cao, bề mặt thiết bị dễ vệ sinh.
Dùng cho dung dịch tiêm truyền, nước siêu tinh khiết (WFI) trong sản xuất thuốc.
Sản xuất kem dưỡng da, sữa tắm, tinh dầu và các nguyên liệu lỏng khác.
Vận chuyển và điều khiển các loại hóa chất có tính ăn mòn.
Việc lựa chọn vật liệu thân (inox 316L) và gioăng (PTFE, FKM...) cần tương thích với tính chất của từng loại hóa chất.

Để giúp quý khách có cái nhìn tổng quan và lựa chọn thiết bị phù hợp nhất, bảng so sánh dưới đây sẽ phân tích rõ sự khác biệt giữa van bướm khí nén và van bướm tay điều khiển thủ công.
| Tiêu chí | Van bướm khí nén (Tự động) | Van bướm tay (Thủ công) |
|---|---|---|
| Vận hành | Tự động thông qua tín hiệu khí nén | Thủ công bằng tay gạt hoặc vô lăng |
| Tốc độ đóng mở | Rất nhanh, chỉ trong vài giây | Chậm, phụ thuộc hoàn toàn vào người vận hành |
| Điều khiển từ xa | Có, tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC/SCADA | Không |
| Tích hợp PLC | Dễ dàng, qua van điện từ, positioner... | Không |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn (do có thêm actuator và phụ kiện) | Thấp hơn |
| Phù hợp | Hệ thống tự động hóa, sản xuất quy mô lớn, yêu cầu đóng mở thường xuyên | Hệ thống nhỏ, ít yêu cầu đóng mở, kinh phí đầu tư hạn chế |
Kết luận: Nếu dây chuyền của bạn yêu cầu tự động hóa, vận hành nhanh chóng hoặc thao tác đóng/mở với tần suất lớn, van bướm khí nén là lựa chọn tối ưu và hiệu quả hơn về lâu dài. Đối với các hệ thống nhỏ, đơn giản hoặc phụ trợ, van bướm tay vẫn là một giải pháp kinh tế.
Việc lựa chọn đúng cấu hình van là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ. Dưới đây là các bước và tiêu chí cần xác định:
Xác định kích thước đường ống: Lựa chọn kích thước van (DN) phù hợp với kích thước đường ống kết nối (Ví dụ: DN15, DN20, DN25, DN40, DN50...).
Xác định vật liệu inox: Lựa chọn giữa inox 304 (phổ biến, chi phí thấp hơn) và inox 316/316L (khả năng chống ăn mòn và hóa chất tốt hơn, đặc biệt trong môi trường clorua).
Xác định môi chất: Xác định rõ môi trường lưu chất (nước, thực phẩm, hóa chất, hơi, dung dịch có tính ăn mòn...) để chọn vật liệu thân và gioăng tương thích.
Xác định nhiệt độ làm việc: Đây là yếu tố then chốt để lựa chọn vật liệu gioăng (EPDM, Silicone, PTFE, FKM...) phù hợp với dải nhiệt độ vận hành của hệ thống.
Xác định áp suất hệ thống: Kiểm tra áp suất làm việc của đường ống để đảm bảo thân van và actuator có đáp ứng được áp suất đó (tiêu chuẩn 10 bar).
Xác định kiểu kết nối: Lựa chọn giữa 3 kiểu phổ biến: Clamp (tháo lắp nhanh), hàn (chắc chắn) hoặc rắc co (tháo lắp thuận tiện).
Xác định chế độ điều khiển: Quyết định cần loại van ON/OFF (đóng/mở) hay yêu cầu điều tiết tuyến tính (cần positioner).
Xác định nguồn khí nén: Kiểm tra hệ thống khí nén có sẵn về: áp suất, chất lượng (khí sạch, khô) và lưu lượng để đảm bảo cung cấp đủ cho actuator hoạt động.
Để tăng khả năng bán chéo và tối ưu hóa giải pháp cho khách hàng, chúng tôi có thể cung cấp kèm các phụ kiện cần thiết cho hệ thống van khí nén:
Van điện từ khí nén: Bộ phận nhận tín hiệu điện từ PLC và điều khiển dòng khí nén vào/ra actuator.
Công tắc hành trình (Limit Switch): Gửi tín hiệu phản hồi về bộ điều khiển để xác nhận trạng thái đóng hoặc mở của van.
Positioner: Cho phép điều khiển vị trí của cánh van một cách chính xác (điều tiết tuyến tính).
Bộ lọc điều áp khí nén: Đảm bảo nguồn khí nén đầu vào có áp suất ổn định và sạch, giúp bảo vệ actuator.
Ống hơi, co nối khí nén: Các phụ kiện để kết nối đường khí từ van điện từ đến actuator.
Clamp inox, Gioăng Clamp, Ferrule: Các phụ kiện kết nối đường ống cần thiết cho kiểu van nối Clamp.
Phụ kiện đường ống inox vi sinh: Các phụ kiện inox vi sinh khác như co, tê, giảm, nắp bịt để hoàn thiện hệ thống đường ống.
Các bước cơ bản cho quy trình lắp đặt:
Kiểm tra kích thước van và đường ống để đảm bảo phù hợp.
Xác định hướng và vị trí lắp đặt, đảm bảo thuận tiện cho thao tác và bảo trì.
Vệ sinh sạch sẽ bề mặt kết nối của cả van và đường ống để tránh nhiễm bẩn.
Lắp van vào đường ống theo đúng kiểu kết nối (Clamp, hàn hoặc rắc co).
Căn chỉnh và lắp đặt actuator lên thân van, đảm bảo giá đỡ và khớp nối vững chắc.
Kết nối đường khí nén từ nguồn đến actuator, sử dụng ống hơi và co nối khí nén.
Kết nối tín hiệu điều khiển từ van điện từ hoặc bộ điều khiển tới actuator (nếu có).
Chạy thử không tải để kiểm tra hoạt động đóng/mở của van.
Kiểm tra rò rỉ tại các mối nối van và đường ống ở trạng thái đóng kín.
Kiểm tra trạng thái đóng/mở của van nhiều lần để đảm bảo hoạt động ổn định.
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị, cần lưu ý:
Không vận hành vượt quá áp suất, nhiệt độ và khả năng chịu hóa chất được thiết kế cho gioăng và thân van.
Định kỳ kiểm tra và bảo trì các bộ phận: gioăng (dấu hiệu rò rỉ), trục van (độ mòn), actuator (rò rỉ khí), đường khí và van điện từ.
Đảm bảo nguồn khí nén sạch, khô và có lọc dầu/ẩm để tránh hư hỏng các bộ phận bên trong của actuator.
Tư vấn đúng thông số hệ thống: Đội ngũ chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình van chính xác dựa trên các thông số cụ thể như kích thước đường ống, lưu chất, áp suất, nhiệt độ, kiểu kết nối và yêu cầu điều khiển.
Đa dạng cấu hình sản phẩm: Cung cấp đầy đủ các lựa chọn về vật liệu thân (inox 304/316), vật liệu gioăng, kích thước, dòng actuator và các phụ kiện điều khiển đi kèm. Tham khảo các sản phẩm van inox vi sinh.
Hỗ trợ đồng bộ thiết bị: Có thể tư vấn và cung cấp trọn bộ giải pháp từ van, actuator, van điện từ, công tắc hành trình đến các phụ kiện khí nén và đường ống.
Hỗ trợ kỹ thuật: Sẵn sàng hỗ trợ tư vấn về quy trình lắp đặt, vận hành và khắc phục sự cố, giúp hệ t
Inox 304 phù hợp với các môi trường làm việc thông thường và có chi phí đầu tư thấp hơn.
Inox 316/316L có khả năng chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có clorua hoặc các hóa chất có tính ăn mòn cao.
Với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm hoặc hóa chất, inox 316L thường được ưu tiên lựa chọn.
Có. Van bướm vi sinh được thiết kế cho các hệ thống có yêu cầu cao về vệ sinh như thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, nước giải khát và dược phẩm.
Khi lựa chọn van cho ngành thực phẩm, cần lưu ý vật liệu thân van thường sử dụng inox 304 hoặc inox 316L.
Gioăng làm kín như Silicone hoặc EPDM cần đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Áp suất khí nén cấp cho bộ truyền động (pneumatic actuator) thường nằm trong khoảng 4 – 7 bar.
Mức áp suất vận hành chính xác cần được lựa chọn theo model actuator, kích thước van, áp suất đường ống và mô-men xoắn cần thiết để đóng/mở van.
Van bướm khí nén sử dụng khí nén làm nguồn động lực để đóng hoặc mở van, không sử dụng động cơ điện trực tiếp.
Tuy nhiên, van có thể nhận tín hiệu điều khiển điện thông qua van điện từ (solenoid valve).
Khi nhận tín hiệu điều khiển, van điện từ sẽ cấp hoặc xả khí nén để điều khiển actuator đóng hoặc mở van.
Trạng thái của van khi mất khí phụ thuộc vào loại bộ truyền động khí nén được sử dụng:
Đối với các hệ thống quan trọng, nên xác định rõ yêu cầu Fail Close, Fail Open hoặc Fail Last ngay từ giai đoạn thiết kế.
Có. Van bướm khí nén có thể tích hợp thuận tiện với PLC và các hệ thống điều khiển tự động.
Với chế độ đóng/mở ON/OFF, PLC gửi tín hiệu tới van điện từ để điều khiển cấp hoặc xả khí cho actuator.
Đối với yêu cầu điều khiển tuyến tính, có thể kết hợp thêm positioner để điều chỉnh góc mở của van theo tín hiệu điều khiển.