Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Thông số kỹ thuật
Chất liệu Inox 304/316/316L
Chất liệu gioăng Silicone, EPDM
Kích thước có sẵn Ø19 – Ø219
Nhiệt độ làm việc 0 – 220°C
Áp suất 10 bar
Bộ phận điều khiển Tay kẹp
Kiểu vận hành Đóng/mở và điều tiết thủ công
Kiểu lắp đặt Clamp, hàn, ren rắc co
Môi trường làm việc Nước, thực phẩm, hóa chất, xăng dầu,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là một trong những giải pháp tự động hóa hàng đầu cho các hệ thống đường ống vi sinh hiện nay. Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van bướm inox vi sinh và bộ truyền động khí nén dạng AT, mang đến khả năng vận hành tự động, đóng mở nhanh chóng và chính xác. Xem chi tiết sản phẩm tại đây. Thiết bị hoạt động dựa trên nguồn khí nén để tạo chuyển động quay trục van, từ đó điều khiển cánh van đóng hoặc mở dòng lưu chất một cách linh hoạt.

Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu vận hành tự động, đóng mở nhanh, hạn chế thao tác thủ công và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao. Với khả năng chống ăn mòn tốt từ vật liệu inox, Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT  là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự sạch sẽ và an toàn. Cơ khí An Thịnh Tân tự hào cung cấp dòng sản phẩm này với đa dạng kích thước, vật liệu và kiểu kết nối, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của hệ thống đường ống vi sinh và công nghiệp.

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén AT

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT là gì?

Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT  là một cụm thiết bị bao gồm hai bộ phận chính: van bướm vi sinh (phần thân và cánh van) và bộ truyền động khí nén dạng AT (actuator). Thiết bị này được thiết kế để tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết dòng lưu chất trong các hệ thống ống inox vi sinh.

Nguyên lý hoạt động cơ bản:
Khi khí nén được cấp vào actuator, piston hoặc cơ cấu truyền động bên trong sẽ tạo ra một mô-men xoắn, làm quay trục van. Trục van truyền chuyển động này xuống cánh van bên trong thân van. Cụ thể:

Tóm lại, đây là một giải pháp điều khiển dòng chảy thông minh, giúp thay thế hoàn toàn các thao tác thủ công bằng cơ chế tự động, nâng cao hiệu quả và độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Van bướm vi sinh khí nén AT bằng inox 304 316

Cấu tạo Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Thân van bướm vi sinh

Thân van là bộ phận chịu áp lực và tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Nó được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316/316L tùy theo cấu hình yêu cầu, đảm bảo khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và tạo kết nối với đường ống. Tìm hiểu thêm về van bướm inox vi sinh.

Cánh van

Cánh van có dạng đĩa tròn, nằm bên trong thân van và được kết nối với trục van. Đây là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đóng, mở hoặc điều tiết dòng lưu chất khi trục van quay.

Trục van

Trục van đóng vai trò trung gian, kết nối trực tiếp bộ truyền động khí nén (actuator) với cánh van. Nó có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ actuator xuống cánh van để thực hiện thao tác đóng/mở.

Gioăng làm kín

Gioăng là bộ phận quan trọng, nằm giữa thân van và cánh van, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất ngay cả khi van ở trạng thái đóng. Vật liệu gioăng phổ biến bao gồm:

Bộ truyền động khí nén AT

Đây là bộ phận tạo ra chuyển động tự động cho van. Nó hoạt động bằng cách nhận khí nén từ hệ thống, tạo mô-men xoắn và quay trục van, từ đó thực hiện thao tác đóng hoặc mở. Bộ truyền động AT có thể được cấu hình ở hai dạng chính:

Giá đỡ và khớp nối

Bộ phận này có nhiệm vụ liên kết actuator với thân van. Việc lựa chọn kích thước của giá đỡ và khớp nối cần phù hợp với kích thước trục van, mô-men xoắn của actuator và kích thước van để đảm bảo sự kết nối vững chắc và ổn định.

Cấu tạo bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén AT

Thông số kỹ thuật Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Thông số Cấu hình tham khảo
Loại van Van bướm vi sinh khí nén
Bộ truyền động Pneumatic actuator AT
Vật liệu thân Inox 304 / 316 / 316L
Vật liệu gioăng EPDM / Silicone
Kích thước Ø19 – Ø219
Áp suất làm việc Khoảng 10 bar
Nhiệt độ làm việc Tùy vật liệu gioăng, có thể đạt 0°C đến 220°C
Kiểu vận hành ON/OFF hoặc điều khiển tuyến tính
Kiểu kết nối Clamp / hàn / rắc co
Môi chất Nước, thực phẩm, đồ uống, hóa chất và các lưu chất phù hợp
Điều khiển Khí nén

Lưu ý: Các thông số này mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo cấu hình sản phẩm cụ thể. Quý khách nên đối chiếu với catalog thực tế hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn chính xác nhất.

Nguyên lý hoạt động của Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Nguyên lý hoạt động của thiết bị này tương đối đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả, dựa trên sự chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học. Theo Wikipedia, van bướm hoạt động dựa trên nguyên lý xoay cánh van để điều khiển dòng chảy.

Trạng thái mở van

Khi có tín hiệu điều khiển, khí nén được đưa vào khoang của actuator. Piston hoặc cơ cấu truyền động bên trong dịch chuyển, tạo ra một mô-men xoắn làm quay trục van. Trục van truyền chuyển động này xuống cánh van, xoay cánh van từ góc 0° đến 90°. Lúc này, cánh van song song với dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn và lưu chất có thể đi qua đường ống.

Trạng thái đóng van

Khi tín hiệu điều khiển thay đổi, quá trình đảo chiều xảy ra. Khí nén được đưa vào khoang đối diện (với actuator tác động kép) hoặc xả khí ra (với actuator tác động đơn, lò xo sẽ đẩy piston về vị trí cũ). Điều này làm actuator quay ngược lại, kéo theo trục van và cánh van xoay về góc 0°. Cánh van quay đến vị trí vuông góc với dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn lưu chất đi qua, van chuyển sang trạng thái đóng.

Điều khiển ON/OFF

Đây là chế độ vận hành cơ bản và phổ biến nhất, phù hợp cho các hệ thống chỉ yêu cầu hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Việc đóng/mở diễn ra nhanh chóng và chính xác.

Điều khiển tuyến tính

Ngoài chế độ ON/OFF, bộ van có thể được tích hợp thêm các phụ kiện như positioner, bộ chuyển đổi tín hiệu, van điện từ và cảm biến hành trình. Nhờ đó, hệ thống có thể nhận tín hiệu điều khiển (4-20mA, 0-10V) để điều chỉnh vị trí của cánh van tại bất kỳ góc độ nào từ 0° đến 90°. Qua đó, van không chỉ có tác dụng đóng/mở mà còn có thể điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách chính xác theo yêu cầu vận hành.

Các kiểu kết nối phổ biến Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Van bướm vi sinh khí nén nối Clamp

Đây là kiểu kết nối được ưu tiên hàng đầu trong nhóm thiết bị vi sinh nhờ những ưu điểm vượt trội. Tham khảo van bướm vi sinh tay kẹp inox:

Van bướm vi sinh khí nén dạng hàn

Kiểu kết nối này mang lại sự chắc chắn và kín khít tối đa. Xem chi tiết về van bướm vi sinh tay rút hàn inox:

Van bướm vi sinh khí nén nối rắc co

Kiểu kết nối này là sự kết hợp giữa tính chắc chắn của ren và sự tiện lợi của tháo lắp:

Ưu điểm của Bộ van bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Tự động hóa quá trình đóng mở

Thay thế hoàn toàn thao tác thủ công, giảm thiểu sự can thiệp của nhân công, mang lại hiệu quả vận hành cao và giảm chi phí nhân sự.

Thời gian đóng mở nhanh

Khí nén có tốc độ phản hồi rất nhanh, cho phép van đóng/mở chỉ trong vài giây, đáp ứng tốt cho các dây chuyền sản xuất tự động có nhịp độ cao.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Thân van được làm từ inox vi sinh (304/316L) đã qua xử lý đánh bóng, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất, kể cả các hóa chất có tính ăn mòn.

Thiết kế gọn

So với các loại van khác như van bi hay van cổng, van bướm có kích thước lắp đặt nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ hơn đáng kể, tiết kiệm không gian lắp đặt.

Đa dạng kích thước

Có thể lựa chọn nhiều kích thước đường kính danh nghĩa (DN) từ nhỏ đến lớn, phù hợp với đa dạng kích cỡ đường ống.

Nhiều kiểu kết nối

Cung cấp ba kiểu kết nối chính là Clamp, hàn và rắc co, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với hệ thống hiện tại.

Dễ vệ sinh và bảo trì

Cấu trúc đơn giản, ít khe hở, đặc biệt là với kiểu kết nối Clamp, giúp quá trình vệ sinh và bảo trì trở nên nhanh chóng và dễ dàng, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

Có thể tích hợp hệ thống điều khiển

Van có thể dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động hóa cao cấp. Một chuỗi điều khiển điển hình: PLC → van điện từ → actuator khí nén → van bướm, cho phép điều khiển từ xa và giám sát tập trung.

Phù hợp nhiều môi trường

Nhờ chất liệu inox và gioăng kín đa dạng, bộ van có khả năng làm việc ổn định với nhiều loại môi chất như nước, thực phẩm, hóa chất, xăng dầu và cả trong môi trường nhiệt độ cao.

Ứng dụng của van Bộ bướm vi sinh điều khiển khí nén củ AT

Với những ưu điểm vượt trội về khả năng tự động hóa, vệ sinh và độ bền, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao.

Ngành thực phẩm

Ngành dược phẩm và mỹ phẩm

Hệ thống hóa chất

Ứng dụng bộ van bướm vi sinh khí nén AT trong nhà máy

So sánh van bướm khí nén và van bướm tay

Để giúp quý khách có cái nhìn tổng quan và lựa chọn thiết bị phù hợp nhất, bảng so sánh dưới đây sẽ phân tích rõ sự khác biệt giữa van bướm khí nén và van bướm tay điều khiển thủ công.

Tiêu chí Van bướm khí nén (Tự động) Van bướm tay (Thủ công)
Vận hành Tự động thông qua tín hiệu khí nén Thủ công bằng tay gạt hoặc vô lăng
Tốc độ đóng mở Rất nhanh, chỉ trong vài giây Chậm, phụ thuộc hoàn toàn vào người vận hành
Điều khiển từ xa Có, tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC/SCADA Không
Tích hợp PLC Dễ dàng, qua van điện từ, positioner... Không
Chi phí đầu tư Cao hơn (do có thêm actuator và phụ kiện) Thấp hơn
Phù hợp Hệ thống tự động hóa, sản xuất quy mô lớn, yêu cầu đóng mở thường xuyên Hệ thống nhỏ, ít yêu cầu đóng mở, kinh phí đầu tư hạn chế

Kết luận: Nếu dây chuyền của bạn yêu cầu tự động hóa, vận hành nhanh chóng hoặc thao tác đóng/mở với tần suất lớn, van bướm khí nén là lựa chọn tối ưu và hiệu quả hơn về lâu dài. Đối với các hệ thống nhỏ, đơn giản hoặc phụ trợ, van bướm tay vẫn là một giải pháp kinh tế.

Cách lựa chọn bộ van bướm vi sinh khí nén phù hợp

Việc lựa chọn đúng cấu hình van là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ. Dưới đây là các bước và tiêu chí cần xác định:

  1. Xác định kích thước đường ống: Lựa chọn kích thước van (DN) phù hợp với kích thước đường ống kết nối (Ví dụ: DN15, DN20, DN25, DN40, DN50...).

  2. Xác định vật liệu inox: Lựa chọn giữa inox 304 (phổ biến, chi phí thấp hơn) và inox 316/316L (khả năng chống ăn mòn và hóa chất tốt hơn, đặc biệt trong môi trường clorua).

  3. Xác định môi chất: Xác định rõ môi trường lưu chất (nước, thực phẩm, hóa chất, hơi, dung dịch có tính ăn mòn...) để chọn vật liệu thân và gioăng tương thích.

  4. Xác định nhiệt độ làm việc: Đây là yếu tố then chốt để lựa chọn vật liệu gioăng (EPDM, Silicone, PTFE, FKM...) phù hợp với dải nhiệt độ vận hành của hệ thống.

  5. Xác định áp suất hệ thống: Kiểm tra áp suất làm việc của đường ống để đảm bảo thân van và actuator có đáp ứng được áp suất đó (tiêu chuẩn 10 bar).

  6. Xác định kiểu kết nối: Lựa chọn giữa 3 kiểu phổ biến: Clamp (tháo lắp nhanh), hàn (chắc chắn) hoặc rắc co (tháo lắp thuận tiện).

  7. Xác định chế độ điều khiển: Quyết định cần loại van ON/OFF (đóng/mở) hay yêu cầu điều tiết tuyến tính (cần positioner).

  8. Xác định nguồn khí nén: Kiểm tra hệ thống khí nén có sẵn về: áp suất, chất lượng (khí sạch, khô) và lưu lượng để đảm bảo cung cấp đủ cho actuator hoạt động.

Các phụ kiện có thể lắp cùng van

Để tăng khả năng bán chéo và tối ưu hóa giải pháp cho khách hàng, chúng tôi có thể cung cấp kèm các phụ kiện cần thiết cho hệ thống van khí nén:

Quy trình lắp đặt Bộ van bướm vi sinh khí nén củ AT

Các bước cơ bản cho quy trình lắp đặt:

  1. Kiểm tra kích thước van và đường ống để đảm bảo phù hợp.

  2. Xác định hướng và vị trí lắp đặt, đảm bảo thuận tiện cho thao tác và bảo trì.

  3. Vệ sinh sạch sẽ bề mặt kết nối của cả van và đường ống để tránh nhiễm bẩn.

  4. Lắp van vào đường ống theo đúng kiểu kết nối (Clamp, hàn hoặc rắc co).

  5. Căn chỉnh và lắp đặt actuator lên thân van, đảm bảo giá đỡ và khớp nối vững chắc.

  6. Kết nối đường khí nén từ nguồn đến actuator, sử dụng ống hơi và co nối khí nén.

  7. Kết nối tín hiệu điều khiển từ van điện từ hoặc bộ điều khiển tới actuator (nếu có).

  8. Chạy thử không tải để kiểm tra hoạt động đóng/mở của van.

  9. Kiểm tra rò rỉ tại các mối nối van và đường ống ở trạng thái đóng kín.

  10. Kiểm tra trạng thái đóng/mở của van nhiều lần để đảm bảo hoạt động ổn định.

Một số lưu ý khi vận hành

Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị, cần lưu ý:

Tại sao nên lựa chọn van bướm vi sinh tại Cơ khí An Thịnh Tân?

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bướm vi sinh khí nén
Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn và sử dụng van bướm inox vi sinh điều khiển khí nén.

Inox 304 phù hợp với các môi trường làm việc thông thường và có chi phí đầu tư thấp hơn.

Inox 316/316L có khả năng chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có clorua hoặc các hóa chất có tính ăn mòn cao.

Với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm hoặc hóa chất, inox 316L thường được ưu tiên lựa chọn.

Có. Van bướm vi sinh được thiết kế cho các hệ thống có yêu cầu cao về vệ sinh như thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, nước giải khát và dược phẩm.

Khi lựa chọn van cho ngành thực phẩm, cần lưu ý vật liệu thân van thường sử dụng inox 304 hoặc inox 316L.

Gioăng làm kín như Silicone hoặc EPDM cần đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

Áp suất khí nén cấp cho bộ truyền động (pneumatic actuator) thường nằm trong khoảng 4 – 7 bar.

Mức áp suất vận hành chính xác cần được lựa chọn theo model actuator, kích thước van, áp suất đường ống và mô-men xoắn cần thiết để đóng/mở van.

Van bướm khí nén sử dụng khí nén làm nguồn động lực để đóng hoặc mở van, không sử dụng động cơ điện trực tiếp.

Tuy nhiên, van có thể nhận tín hiệu điều khiển điện thông qua van điện từ (solenoid valve).

Khi nhận tín hiệu điều khiển, van điện từ sẽ cấp hoặc xả khí nén để điều khiển actuator đóng hoặc mở van.

Trạng thái của van khi mất khí phụ thuộc vào loại bộ truyền động khí nén được sử dụng:

  • Tác động đơn (Single Acting): sử dụng lò xo hồi vị. Khi mất khí, van sẽ tự động trở về trạng thái được thiết kế trước, thường là Normally Closed (NC) hoặc Normally Open (NO).
  • Tác động kép (Double Acting): không sử dụng lò xo hồi vị nên không có cơ chế tự động chuyển về trạng thái an toàn như actuator tác động đơn.

Đối với các hệ thống quan trọng, nên xác định rõ yêu cầu Fail Close, Fail Open hoặc Fail Last ngay từ giai đoạn thiết kế.

Có. Van bướm khí nén có thể tích hợp thuận tiện với PLC và các hệ thống điều khiển tự động.

Với chế độ đóng/mở ON/OFF, PLC gửi tín hiệu tới van điện từ để điều khiển cấp hoặc xả khí cho actuator.

Đối với yêu cầu điều khiển tuyến tính, có thể kết hợp thêm positioner để điều chỉnh góc mở của van theo tín hiệu điều khiển.

Sản phẩm cùng loại