Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com

Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316

Thông số kỹ thuật
Chất liệu Inox 304, Inox 316
Chất liệu gioăng Silicone, EPDM
Kích thước có sẵn Ø19 – Ø219
Nhiệt độ làm việc 0 – 220°C
Áp suất 10 bar
Bộ phận điều khiển Tay rút
Kiểu vận hành Đóng/mở và điều tiết thủ công
Kiểu lắp đặt Hàn trực tiếp với đường ống
Môi trường làm việc Nước, thực phẩm, hóa chất, xăng dầu,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304, inox 316 là thiết bị được sử dụng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng lưu chất trong các hệ thống đường ống yêu cầu vệ sinh cao. Sản phẩm có kết cấu nhỏ gọn, vận hành thủ công bằng tay rút nhiều nấc và được hàn trực tiếp vào đường ống, giúp tạo liên kết chắc chắn, ổn định. Tại Cơ Khí An Thịnh Tân, khách hàng được tư vấn lựa chọn kích thước, vật liệu inox và loại gioăng phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 và inox 316

Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316 là gì?

Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304, inox 316  là thiết bị điều khiển dòng chảy thuộc dòng van bướm, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Sản phẩm thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều tiết lưu chất bằng cách xoay đĩa van (cánh bướm) quanh trục trung tâm bên trong thân van.

Điểm đặc trưng của dòng van này nằm ở cơ cấu tay rút nhiều nấc, cho phép người vận hành khóa van tại các góc mở khác nhau (thường là 0°, 15°, 30°, 45°, 60°, 90°) để kiểm soát lưu lượng một cách cơ bản mà không cần thiết bị điều khiển phức tạp. Hình thức kết nối hàn trực tiếp giúp mối nối trở nên kín tuyệt đối, ổn định và không phát sinh khe hở hoặc điểm chết trên đường ống, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh của ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.

Theo khái niệm chung, van là thiết bị có chức năng kiểm soát dòng chảy bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một phần đường đi của lưu chất. Với Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304, inox 316, chức năng này được thực hiện thông qua chuyển động xoay của đĩa van bên trong thân van.

Sự khác biệt cơ bản giữa van vi sinh và van công nghiệp thông thường nằm ở:


Cấu tạo của van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316

Thân van

Thân van là bộ phận vỏ ngoài bao bọc toàn bộ cơ cấu bên trong, được chế tạo từ inox vi sinh với độ dày và kết cấu đảm bảo khả năng chịu áp lực của hệ thống. Vật liệu inox 304 cung cấp khả năng chống ăn mòn ở mức độ tốt trong môi trường nước sạch và thực phẩm thông dụng. Trong khi đó, inox 316/316L có thành phần molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa chloride và hóa chất, đồng thời cho phép hàn ở vùng nhiệt độ cao với ít nguy cơ ăn mòn liên hạt.

Yêu cầu hoàn thiện bề mặt thân van bao gồm:

Đĩa van – cánh bướm

Đĩa van (cánh bướm) là bộ phận có dạng hình tròn, được gắn trên trục và nằm bên trong thân van. Khi vận hành, đĩa van xoay quanh trục để thực hiện các thao tác:

Đĩa van tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và chịu ma sát, do đó yêu cầu vật liệu và độ nhẵn tương tự như thân van.

Trục van

Trục van là bộ phận kết nối tay rút bên ngoài với đĩa van bên trong, truyền lực và chuyển động xoay từ tay điều khiển đến cánh bướm. Trục được gia công chính xác với dung sai hẹp để đảm bảo chuyển động trơn tru và hạn chế rò rỉ qua khu vực xuyên thân. Trên trục có các rãnh hoặc chốt định vị để gắn tay rút ở các nấc khóa khác nhau.

Tay rút điều khiển

Tay rút là cơ cấu vận hành thủ công, cho phép người dùng thao tác trực tiếp tại vị trí lắp đặt mà không cần nguồn điện hay khí nén. Điểm đặc biệt của tay rút là thiết kế nhiều nấc khóa (thường là 6–8 nấc) tương ứng với các góc mở 0°, 15°, 30°, 45°, 60°, 75°, 90°. Ở mỗi nấc, van được khóa cơ khí giữ nguyên vị trí mà không cần giữ tay, giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành và đảm bảo lưu lượng ổn định trong thời gian dài.

Gioăng làm kín

Gioăng là bộ phận quan trọng quyết định khả năng kín khít và tuổi thọ của van. Các loại gioăng thường được sử dụng:

Gioăng EPDM và silicone được sử dụng phổ biến nhất trong ngành thực phẩm và đồ uống, trong khi PTFE và FKM thường dùng trong hóa chất hoặc dược phẩm đặc biệt.

Hai đầu nối hàn

Hai đầu nối hàn là phần kết nối của van với đường ống thông qua phương pháp hàn giáp mép (butt welding). Đặc điểm:

Cấu tạo van bướm vi sinh tay rút nối hàn gồm thân van, gioăng và cánh van


Nguyên lý hoạt động của van bướm vi sinh tay rút inox 304 – inox 316

Trạng thái đóng hoàn toàn

Ở chế độ đóng, cánh van (đĩa bướm) nằm vuông góc với hướng dòng chảy, bề mặt đĩa ép chặt vào gioăng làm kín bao quanh thân van. Lực ép này tạo ra một lớp kín bao phủ toàn bộ chu vi đĩa, ngăn không cho lưu chất đi qua. Tay rút được khóa tại nấc 0° (hoặc vị trí đóng), duy trì trạng thái đóng ngay cả khi không có tác động từ bên ngoài.

Trạng thái mở hoàn toàn

Khi tay rút được xoay đến nấc 90° (vị trí mở tối đa), cánh van xoay gần như song song với hướng dòng chảy. Tiết diện dòng chảy qua van đạt tối đa, chỉ bị cản một phần rất nhỏ bởi độ dày của đĩa van và trục. Ở trạng thái này, tổn thất áp suất qua van là thấp nhất.

Trạng thái điều tiết

Cơ chế vận hành nhiều nấc giúp van bướm tay rút hàn inox 304, inox 316 đáp ứng nhu cầu đóng mở nhanh và điều tiết lưu lượng ở mức cơ bản. Khi tay rút được khóa tại các nấc 15°, 30°, 45°, 60°, 75°, đĩa van ở vị trí nghiêng tương ứng, tạo ra sự cản trở có kiểm soát đối với dòng chảy. Lưu chất đi qua khe hở giữa đĩa van và thân van với tiết diện thay đổi, từ đó điều chỉnh lưu lượng và áp suất hạ lưu.

Nguyên lý đóng mở và điều tiết của van bướm vi sinh tay rút


Đặc điểm nổi bật của Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316

Vật liệu inox chống ăn mòn

Inox 304 và 316/316L cung cấp khả năng kháng ăn mòn vượt trội, bảo vệ van trước tác động của môi trường ẩm ướt, dung dịch vệ sinh (CIP/SIP), và nhiều loại lưu chất có tính axit hoặc kiềm nhẹ. Lớp màng oxit crom tự phục hồi trên bề mặt inox giúp van duy trì tính năng trong suốt vòng đời sản phẩm.

Bề mặt nhẵn, thuận tiện vệ sinh

Bề mặt tiếp xúc với lưu chất được gia công với độ nhám Ra ≤ 0,8 μm, tạo điều kiện cho dung dịch vệ sinh tiếp cận và làm sạch hoàn toàn bề mặt, hạn chế tối đa khả năng bám dính cặn bẩn, vi khuẩn hoặc sản phẩm dư thừa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu vệ sinh định kỳ và an toàn thực phẩm.

Kết nối hàn chắc chắn

Mối hàn giữa van và đường ống tạo thành một khối liên kết vững chắc, không có các mối nối cơ khí dễ bị lỏng do rung động hoặc thay đổi nhiệt độ. Van có thể vận hành ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo dưỡng mối nối định kỳ. Phù hợp với các tuyến ống ít tháo lắp và ưu tiên sự chắc chắn.

Tay rút vận hành nhanh

Tay rút thủ công hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào nguồn điện, khí nén hay hệ thống điều khiển tự động. Thao tác mở/đóng van nhanh chóng với thời gian thực hiện dưới 5 giây. Các nấc khóa rõ ràng và dễ nhận biết qua cảm biến xúc giác và thị giác, giúp người vận hành xác định chính xác trạng thái van.

Thiết kế nhỏ gọn

Van bướm có chiều dài thân ngắn hơn nhiều so với van bi hoặc van cầu cùng kích thước, chiếm ít không gian lắp đặt. Điều này đặc biệt có lợi với những khu vực chật hẹp, các dây chuyền có mật độ thiết bị cao hoặc đường ống trong khung máy.


So sánh van bướm vi sinh inox 304 và inox 316/316L

Van bướm vi sinh inox 304

Inox 304 là loại thép không gỉ Austenit phổ biến nhất, chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni, không có molypden. Đặc điểm:

Van bướm vi sinh inox 316/316L

Inox 316/316L bổ sung 2–3% molypden vào thành phần, tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride và hóa chất. Điểm khác biệt giữa 316 và 316L nằm ở hàm lượng carbon thấp hơn trong 316L, giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt khi hàn.

Nên chọn inox 304 hay inox 316/316L?

Việc lựa chọn giữa inox 304 và 316/316L phụ thuộc vào các yếu tố:


Ưu điểm và hạn chế của Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316

Ưu điểm

  1. Đóng mở nhanh: Thời gian thao tác chỉ vài giây, phù hợp với các quy trình yêu cầu đáp ứng nhanh.

  2. Cấu tạo nhỏ gọn: Chiều dài thân ngắn, trọng lượng nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt.

  3. Không cần nguồn điện hoặc khí nén: Vận hành thủ công, không phụ thuộc vào hệ thống điều khiển, thích hợp cho các vị trí không có nguồn năng lượng phụ trợ.

  4. Kết nối hàn chắc chắn: Mối hàn vững chắc, không rò rỉ qua mối nối, không cần bảo dưỡng định kỳ như kết nối ren hay mặt bích.

  5. Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox 304/316 có khả năng chống gỉ và ăn mòn trong nhiều môi trường vi sinh.

  6. Điều chỉnh nhiều nấc: Cho phép điều tiết lưu lượng ở các mức độ khác nhau mà không cần thiết bị phức tạp.

  7. Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn, dễ dàng lau chùi bên ngoài và vệ sinh bằng CIP bên trong.

Hạn chế

  1. Khó tháo khỏi đường ống: So với loại nối clamp, van nối hàn yêu cầu cắt ống hoặc cắt mối hàn mới có thể tháo dỡ, tốn thời gian và chi phí.

  2. Phải cắt và hàn lại khi thay mới: Khi van hỏng hoặc cần thay đổi kích thước, phải can thiệp vào đường ống, có thể làm gián đoạn sản xuất.

  3. Không phù hợp với vị trí khó tiếp cận: Do thao tác thủ công trực tiếp, van cần không gian đủ để vận hành tay rút; nếu lắp ở vị trí cao hoặc chật hẹp sẽ khó vận hành.

  4. Không hỗ trợ điều khiển tự động từ xa: Không thể tích hợp với PLC, DCS hay vận hành từ xa khi đã lắp đặt trừ khi thay toàn bộ bộ điều khiển.

  5. Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vào gioăng: Nhiệt độ làm việc của toàn bộ van bị giới hạn bởi vật liệu gioăng (EPDM, Silicone, PTFE), không thể vượt quá ngưỡng của gioăng kể cả khi thân và đĩa chịu được nhiệt cao hơn.


Ứng dụng của Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316

Ngành thực phẩm và đồ uống

Van bướm vi sinh tay rút hàn được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất đồ uống, bia, rượu vang, nước ép, siro, nước tinh khiết và thực phẩm dạng lỏng. Các vị trí thường sử dụng bao gồm: đầu vào/bể chứa, đường dẫn giữa các công đoạn xử lý, cấp liệu cho thiết bị chiết rót và các vị trí yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Ngành sữa

Trong sản xuất sữa tươi, sữa tiệt trùng và các chế phẩm từ sữa, van bướm vi sinh đảm nhận việc kiểm soát dòng chảy trong các công đoạn: tiếp nhận sữa nguyên liệu, bồn chứa trung gian, thanh trùng, đồng hóa, lên men và chiết rót. Ngoài ra, van còn được sử dụng trên các đường dẫn dung dịch vệ sinh CIP, với khả năng chịu được hóa chất tẩy rửa (NaOH, HNO3) và nhiệt độ cao tới 85–95°C trong chu trình vệ sinh.

Ngành dược phẩm

Trong ngành dược, van bướm vi sinh tay rút hàn có thể được sử dụng nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về:

Các ứng dụng thường gặp: sản xuất dung dịch tiêm, nước cất pha tiêm (WFI), dung dịch truyền dịch, và các quy trình sản xuất sạch.

Ngành mỹ phẩm

Ngành mỹ phẩm sử dụng van bướm vi sinh để kiểm soát dòng chảy của dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng thể, nước hoa và các dung dịch mỹ phẩm có độ nhớt trung bình. Vật liệu inox chống ăn mòn đảm bảo không làm thay đổi tính chất hoặc màu sắc của sản phẩm, đồng thời dễ dàng vệ sinh khi chuyển đổi giữa các mẻ sản xuất với công thức khác nhau.

Hệ thống hóa chất và xử lý nước

Khi ứng dụng trong môi trường hóa chất và xử lý nước, cần kiểm tra kỹ tính tương thích giữa lưu chất với inox và vật liệu gioăng. Các ứng dụng phổ biến bao gồm: xử lý nước cấp, nước thải, dung dịch hóa chất nhẹ trong các nhà máy thực phẩm, hệ thống CIP, và các quy trình trao đổi ion, lọc màng.

Ngoài Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316, hệ thống sản xuất còn có thể sử dụng nhiều dòng van inox vi sinh khác như van bi, van một chiều hoặc van màng, tùy chức năng và yêu cầu kiểm soát lưu chất.

Van bướm tay rút hàn lắp trên đường ống inox trong nhà máy thực phẩm


So sánh van bướm tay rút nối hàn với nối clamp và nối rắc co

So sánh với Van bướm nối clamp

Van bướm nối clamp (kẹp) là dòng van có hai đầu kết nối dạng khớp kẹp, sử dụng vòng đệm (gasket) và vòng kẹp (clamp) để nối với đường ống. Sự khác biệt giữa hai loại:

Tiêu chí Nối hàn Nối clamp
Kiểu kết nối Hàn giáp mép trực tiếp Kẹp cơ khí với vòng đệm và kẹp
Độ chắc chắn Rất cao, liền mạch Vừa phải, có thể lỏng do rung động
Khả năng tháo lắp Khó, cần cắt ống Dễ dàng, tháo clamp và vòng kẹp
Thuận tiện vệ sinh Tốt (không có khe hở) Tốt (có thể tháo rời để vệ sinh từng phần)
Bảo trì và thay thế Khó, tốn chi phí Dễ dàng, nhanh chóng
Không gian lắp đặt Nhỏ gọn Cần thêm không gian cho vòng kẹp
Ứng dụng phù hợp Hệ thống ít tháo lắp, ưu tiên độ kín tuyệt đối Hệ thống tháo lắp thường xuyên để vệ sinh và bảo trì

Nếu hệ thống cần tháo lắp thường xuyên để vệ sinh hoặc thay thế, người dùng có thể cân nhắc Van bướm vi sinh tay kẹp inox SUS304, SUS316 thay cho phiên bản nối hàn.

So sánh với Van bướm nối rắc co

Van bướm nối rắc co (quick connect – coupling) sử dụng kết nối ren hoặc khớp nối nhanh, thường có cấu tạo một đầu hoặc hai đầu ren để kết nối với đường ống. So sánh:

Tiêu chí Nối hàn Nối rắc co
Kết cấu đầu nối Đầu trơn, hàn với ống Đầu ren hoặc khớp nối nhanh
Khả năng tháo lắp Không Có, tháo ren hoặc khớp nối
Không gian thao tác Nhỏ Cần thêm không gian để xoay ren
Độ ổn định Rất cao Trung bình, có thể lỏng theo thời gian
Yêu cầu bảo trì Thấp Cao hơn (kiểm tra ren, vòng đệm)
Khả năng chịu áp Tốt Hạn chế, phụ thuộc vào ren và vòng đệm

Nếu hệ thống có yêu cầu kết nối nhanh và tháo lắp thuận tiện, khách hàng có thể tham khảo dòng van bướm điện nối rắc co inox vi sinh để có thêm lựa chọn phù hợp.

Khi nào nên lựa chọn van nối hàn?

Van nối hàn được khuyến nghị lựa chọn trong các trường hợp:

Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng van bướm inox vi sinh để so sánh kiểu tay điều khiển, phương thức kết nối và cấu hình vật liệu trước khi lựa chọn.


Cách lựa chọn Van bướm vi sinh tay rút hàn inox 304 – inox 316 phù hợp

Xác định kích thước đường ống

Kích thước van cần phù hợp với đường ống hiện hữu để đảm bảo hiệu quả điều khiển và độ kín. Các bước xác định:

  1. Đo đường kính ngoài (OD) của ống bằng thước cặp hoặc thước cuộn chính xác.

  2. Kiểm tra chiều dày ống (đối với ống có bề dày tiêu chuẩn) để xác định đường kính trong.

  3. Đối chiếu với tiêu chuẩn đường ống: DIN, ISO, SMS, 3A có các hệ thống kích thước khác nhau; cùng DN nhưng OD có thể khác biệt.

  4. Không lựa chọn chỉ dựa trên ký hiệu DN mà không đối chiếu với thực tế, tránh sai sót khi hàn.

Lựa chọn vật liệu inox

Lựa chọn vật liệu gioăng

Lựa chọn gioăng dựa trên nhiệt độ và tính tương thích hóa học:

Kiểm tra áp suất và nhiệt độ

Các thông số áp suất và nhiệt độ phải được xác nhận theo catalogue của từng sản phẩm. Vận hành ngoài phạm vi thiết kế có thể gây rò rỉ, biến dạng gioăng, thậm chí hỏng thân van. Đặc biệt lưu ý khi có đột biến áp suất (water hammer) hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Kiểm tra tiêu chuẩn đầu hàn

Đầu hàn của van phải tương thích với đường kính ngoài và chiều dày của đường ống hiện hữu. Các tiêu chuẩn đầu hàn thường gặp:

Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật

Trước khi mua, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ:

FAQ
Câu hỏi thường gặp về van bướm vi sinh tay rút hàn
Giải đáp những vấn đề thường gặp khi lựa chọn và sử dụng van bướm inox vi sinh tay rút nối hàn trong hệ thống đường ống.

Có. Van bướm vi sinh tay rút hàn có khả năng điều tiết lưu lượng cơ bản nhờ tay rút nhiều nấc.

Khi tay rút được khóa tại các vị trí 15°, 30°, 45°, 60° hoặc 75°, lưu chất chỉ đi qua một phần tiết diện van, cho phép kiểm soát lưu lượng tương ứng.

Tuy nhiên, so với van điều khiển chuyên dụng như van kim hoặc van bướm kết hợp bộ điều khiển PID, khả năng điều tiết của van bướm tay rút chỉ ở mức cơ bản và không phù hợp với ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao hoặc điều khiển tự động.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường làm việc và tính chất của lưu chất.

Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm và đồ uống thông thường, đồng thời có chi phí thấp hơn.

Inox 316 hoặc 316L cần thiết khi lưu chất chứa chloride như muối, nước biển; hóa chất ăn mòn; dung dịch axit; hoặc khi hệ thống yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao hơn.

Inox 316L thường được ưu tiên trong các dây chuyền dược phẩm, sữa và mỹ phẩm cao cấp.

Van nối hàn có thể được vệ sinh bằng phương pháp CIP – Clean In Place mà không cần tháo rời khỏi đường ống.

Nếu cần vệ sinh thủ công hoặc thay thế bộ phận bên trong, việc tháo van có thể đòi hỏi phải cắt mối hàn và hàn lại sau đó, gây tốn kém và gián đoạn vận hành.

Do đó, loại nối hàn phù hợp nhất với các dây chuyền sử dụng phương pháp vệ sinh CIP và ít phải tháo rời.

  • EPDM: Kháng nước, hơi nước, ozone và nhiều loại hóa chất CIP; nhiệt độ làm việc có thể lên đến khoảng 130°C; chi phí thấp hơn. EPDM không phù hợp với dầu mỡ và hydrocarbon.
  • Silicone: Có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 200°C, không độc hại và phù hợp với yêu cầu của ngành thực phẩm, dược phẩm. Silicone có hạn chế khi tiếp xúc với dầu mỡ, dung môi và hóa chất mạnh, đồng thời thường có chi phí cao hơn EPDM.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào nhiệt độ vận hành, tính chất lưu chất và yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc dược phẩm của hệ thống.

Có thể. Tuy nhiên, cần kiểm tra tính tương thích giữa lưu chất với vật liệu inox và gioăng làm kín trước khi sử dụng.

Inox 316 hoặc 316L có khả năng kháng nhiều loại hóa chất tốt hơn inox 304. Các loại gioăng EPDM, Silicone, PTFE và FKM cũng có phạm vi kháng hóa chất khác nhau.

Cần tham khảo bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất vận hành thực tế.

Không sử dụng van với hóa chất vượt quá giới hạn kháng của vật liệu để tránh ăn mòn, rò rỉ và hư hỏng gioăng.

Để xác định đúng kích thước van, cần:

  1. Đo đường kính ngoài của ống hiện hữu bằng thước cặp.
  2. Xác định chiều dày thành ống nếu có thông số.
  3. Đối chiếu với bảng kích thước theo tiêu chuẩn DIN, ISO, SMS hoặc 3A để xác định kích thước đầu hàn tương ứng.
  4. Cung cấp số đo thực tế cho nhà cung cấp để xác nhận trước khi đặt hàng.

Không nên chỉ dựa vào DN vì cùng một DN có thể có đường kính ngoài khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Về mặt kỹ thuật, có thể thay tay rút bằng bộ truyền động khí nén nếu nhà sản xuất cung cấp tùy chọn tương thích hoặc bộ chuyển đổi chuyên dụng.

Tuy nhiên, dòng van tay rút hàn thường được thiết kế cho thao tác thủ công và có thể không có sẵn vị trí kết nối với bộ truyền động.

Nếu cần điều khiển khí nén, nên lựa chọn ngay dòng van bướm điều khiển khí nén được thiết kế đồng bộ từ nhà sản xuất để bảo đảm độ kín, an toàn và điều kiện bảo hành.

Cần kiểm tra và thay thế gioăng van khi phát hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Van vẫn bị rò rỉ dù đã được đóng hoàn toàn.
  • Gioăng bị chai cứng, nứt, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.
  • Van vận hành khó khăn, bị kẹt hoặc không thể khóa chính xác.
  • Đến thời hạn bảo trì định kỳ theo khuyến nghị, thường khoảng 6–12 tháng tùy điều kiện vận hành.
  • Van được tháo rời để bảo dưỡng toàn bộ hoặc dây chuyền chuyển sang sản phẩm có tính chất khác.

Chu kỳ thay gioăng thực tế phụ thuộc vào tần suất sử dụng, loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất và hóa chất vệ sinh của hệ thống.

Sản phẩm cùng loại