Van bướm điện nối clamp inox vi sinh là thiết bị đóng mở hoặc điều tiết lưu chất tự động, được cấu thành từ thân van bướm vi sinh và bộ truyền động điện. Kiểu kết nối clamp cho phép lắp đặt, tháo rời và vệ sinh thuận tiện, đặc biệt phù hợp với những dây chuyền có yêu cầu cao về vệ sinh và khả năng bảo trì. Tại Cơ Khí An Thịnh Tân, sản phẩm được tư vấn theo kích thước đường ống, vật liệu inox, loại gioăng, điện áp và phương thức điều khiển, giúp khách hàng lựa chọn đúng cấu hình cho hệ thống.

Theo khái niệm chung, van là thiết bị dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát dòng lưu chất bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một phần đường dòng. Ở van bướm điện, thao tác này được thực hiện bằng mô-tơ điện làm quay cánh van theo một góc xác định.
Cụ thể hơn, van bướm điện nối clamp inox vi sinh là một thiết bị điều khiển dòng chảy được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. Nó kết hợp ba yếu tố chính:
Van bướm: Sử dụng một đĩa tròn (cánh bướm) quay quanh một trục để điều tiết dòng chảy.
Bộ truyền động điện: Thay thế hoàn toàn thao tác thủ công bằng mô-tơ điện, cho phép tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết.
Kết nối Clamp: Hai đầu van được thiết kế dạng ferrule, ghép nối với đường ống bằng cùm clamp và gioăng, giúp tháo lắp nhanh chóng và vệ sinh dễ dàng.
Khác với van điện từ (thường dùng cho khí nén hoặc lưu chất sạch, kích thước nhỏ), van bướm điện có kết cấu lớn hơn, phù hợp với đường ống và lưu chất có lưu lượng lớn hơn. Tùy theo bộ điều khiển, nó có thể vận hành ở chế độ ON/OFF (đóng hoặc mở hoàn toàn) hoặc điều tiết (điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu).
Bộ truyền động điện là "trái tim" của hệ thống tự động hóa. Nó bao gồm mô-tơ điện, bộ bánh răng giảm tốc, công tắc hành trình và bảng mạch điều khiển. Bộ phận này có nhiệm vụ chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay, thường là 1/4 vòng (90°), để điều khiển cánh van. Nó có thể được tích hợp các tính năng nâng cao như chỉ báo vị trí, tín hiệu phản hồi đóng/mở và tay quay vận hành khẩn cấp. Cấp bảo vệ của vỏ (ví dụ IP67) cho biết khả năng chống bụi và nước, rất quan trọng đối với môi trường lắp đặt. Đối với các khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần sử dụng phiên bản có chứng nhận ATEX chuyên dụng, không được suy đoán từ hình thức bên ngoài.
Thân van là bộ phận chịu áp lực chính, kết nối trực tiếp với đường ống và bao bọc các chi tiết bên trong. Vật liệu chế tạo thường là inox vi sinh 304 hoặc 316/316L, có khả năng chống ăn mòn và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe. Bề mặt bên trong tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng đạt độ nhám thấp (Ra ≤ 0.6 μm) để ngăn cặn bẩn bám dính và hỗ trợ quá trình vệ sinh CIP/SIP.
Thân van, cánh van và các bề mặt tiếp xúc lưu chất thường được chế tạo từ inox vi sinh, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ quá trình vệ sinh đường ống.
Cánh van có dạng đĩa tròn, được gắn với trục van. Khi trục quay, đĩa sẽ xoay theo để mở hoặc đóng dòng chảy. Trục van truyền mô-men xoắn từ bộ truyền động điện xuống cánh van. Một số thiết kế sử dụng cụm cánh và trục liền khối để tăng độ chính xác và giảm cản trở dòng chảy.
Gioăng làm kín là bộ phận quan trọng, tạo độ kín khít giữa cánh van và thân van để ngăn rò rỉ. Vật liệu gioăng phổ biến bao gồm EPDM, Silicone và PTFE. Việc lựa chọn vật liệu gioăng phải dựa trên loại lưu chất, nhiệt độ làm việc và quy trình vệ sinh (CIP/SIP).
Kết nối clamp cho phép tháo lắp nhanh chóng mà không cần dụng cụ phức tạp. Cụm này gồm ba phần chính: đầu ferrule (hàn hoặc đúc sẵn trên thân van và đường ống), gioăng làm kín (thường là gioăng O-ring hoặc gioăng phẳng) và cùm clamp (dạng vòng kẹp). Yêu cầu các bộ phận này phải có cùng kích thước và tiêu chuẩn (DIN hoặc SMS) để đảm bảo kết nối kín và an toàn.
Đây là bộ phận cơ khí (thường là một mặt bích hoặc khung gá) có chức năng kết nối chắc chắn bộ truyền động điện với thân van. Nó đảm bảo truyền mô-men xoắn hiệu quả và duy trì độ đồng tâm giữa trục động cơ và trục van, giúp vận hành ổn định và tăng tuổi thọ thiết bị.

Khi bộ điều khiển cấp nguồn hoặc gửi tín hiệu "Mở", mô-tơ điện trong bộ truyền động sẽ quay. Chuyển động quay này được truyền qua hộp số giảm tốc làm quay trục và cánh van một góc 90°. Khi cánh van quay song song với dòng chảy, van được mở hoàn toàn. Công tắc hành trình sẽ ngắt mô-tơ khi cánh van đạt đúng vị trí mở đã được cài đặt sẵn.
Nhận tín hiệu "Đóng", mô-tơ sẽ đảo chiều quay. Trục và cánh van quay ngược trở lại, xoay vuông góc với dòng chảy. Khi đó, cánh van ép chặt vào gioăng làm kín trên thân van, ngăn chặn dòng lưu chất đi qua.
Đây là điểm cần được làm rõ để tránh tư vấn sai cho khách hàng. Không phải mọi van bướm điện đều tự động đóng hoặc mở khi mất điện.
Phiên bản tiêu chuẩn: Khi mất điện, bộ truyền động sẽ giữ nguyên vị trí cuối cùng (ví dụ, nếu đang ở trạng thái mở thì sẽ vẫn mở, đóng thì vẫn đóng).
Phiên bản Fail-Safe (An toàn khi mất điện): Nếu ứng dụng yêu cầu van phải tự động trở về vị trí an toàn (ví dụ: tự đóng để ngăn dòng chảy hoặc tự mở để xả áp) khi mấtnguồn, bộ truyền động cần được trang bị thêm cơ cấu hồi vị bằng lò xo, pin dự phòng hoặc tụ điện. Đây là một tùy chọn riêng và cần được xác nhận khi đặt hàng.

Đây là chế độ đơn giản nhất, van chỉ có hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Nó thường được sử dụng cho các nhiệm vụ cấp hoặc ngắt dòng chảy trong hệ thống. Bộ truyền động có thể được trang bị công tắc hành trình để gửi tín hiệu xác nhận trạng thái (đóng/mở) về tủ điều khiển.
Chế độ này cho phép điều chỉnh góc mở của cánh van theo một tín hiệu đầu vào liên tục (ví dụ: 4-20 mA hoặc 0-10 VDC). Nhờ đó, van có thể điều tiết lưu lượng dòng chảy ở nhiều mức độ khác nhau. Đây là lựa chọn cho các ứng dụng cần kiểm soát chính xác, như phối trộn nguyên liệu hoặc điều chỉnh áp suất. Bộ truyền động cũng có thể trả tín hiệu vị trí thực tế về PLC để giám sát.
Van bướm điện có thể được điều khiển từ xa qua PLC, hệ thống SCADA hoặc DCS, miễn là bộ truyền động có giao diện tín hiệu tương thích. Bên cạnh đó, hầu hết các bộ truyền động đều được trang bị nút điều khiển tại chỗ trên thân để vận hành bằng tay khi cần bảo trì hoặc kiểm tra.
Lưu ý chuyên môn: Mặc dù van bướm có thể điều tiết, độ chính xác của nó không thể sánh bằng các van điều khiển chuyên dụng. Cần đánh giá đặc tuyến lưu lượng, độ phân giải của bộ điện và yêu cầu công nghệ cụ thể trước khi ứng dụng vào các bài toán đòi hỏi độ chính xác cao.
Giảm thiểu tối đa thao tác thủ công, tăng hiệu quả vận hành cho các dây chuyền sản xuất liên tục. Van có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm, giúp quản lý và giám sát từ xa.
Kết nối clamp là điểm nhấn nổi bật, cho phép tháo và lắp van chỉ trong vài phút mà không cần dụng cụ phức tạp. Điều này cực kỳ thuận lợi cho việc kiểm tra định kỳ, thay thế gioăng và đặc biệt là vệ sinh toàn bộ hệ thống (CIP/SIP).
So với các loại van cổng hay van cầu, van bướm có thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ hơn, tiết kiệm không gian lắp đặt. Đặc biệt, khi mở hoàn toàn, cánh van nằm song song với dòng chảy, tạo ra tổn thất áp suất rất thấp, giúp tiết kiệm năng lượng.
Vật liệu inox, đặc biệt là inox 316/316L, cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội, đáp ứng tốt với các loại hóa chất tẩy rửa (CIP) và môi trường khắc nghiệt. Inox 304 phù hợp cho nhiều ứng dụng thông dụng, trong khi inox 316/316L được khuyên dùng cho môi trường có nhiều chloride hoặc axit.
Đáp ứng nhiều nhu cầu của hệ thống với các tùy chọn:
Điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính.
Tín hiệu phản hồi vị trí.
Các tùy chọn xử lý khi mất điện (fail-safe).
Phụ thuộc vào nguồn điện: Hoạt động của van phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện cung cấp.
Kích thước và trọng lượng: Việc lắp thêm bộ truyền động điện làm tăng kích thước và trọng lượng so với van thủ công.
Vấn đề môi trường: Không nên lắp đặt bộ điện ở nơi thường xuyên ngập nước nếu cấp bảo vệ (IP) không đáp ứng.
Tốc độ đóng mở: Thời gian đóng/mở thường chậm hơn so với van khí nén.
Lựa chọn mô-men xoắn: Cần tính toán chính xác mô-men xoắn để đảm bảo bộ điện đủ mạnh cho điều kiện làm việc.
Độ bền của gioăng: Gioăng có thể bị lão hóa do nhiệt độ, hóa chất hoặc chu kỳ vận hành, cần được kiểm tra và thay thế định kỳ.
Lắp đặt kết nối clamp: Yêu cầu lắp đặt đúng tâm, đúng loại gioăng và siết cùm với lực phù hợp.
Chức năng tùy chọn: Không phải mọi bộ điện đều có chức năng chống cháy nổ (ATEX), điều tiết chính xác hay tự động đóng/mở khi mất điện (fail-safe). Cần xác nhận rõ ràng khi lựa chọn.
Sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất nước giải khát, bia, rượu, nước tinh khiết và các loại thực phẩm dạng lỏng có đặc tính phù hợp. Van đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và cho phép tự động hóa các khâu chiết rót, phối trộn.
Từ khâu tiếp nhận sữa tươi đến các công đoạn chế biến, thanh trùng và chiết rót sữa thành phẩm, van bướm điện inox vi sinh là thiết bị không thể thiếu để kiểm soát dòng chảy và vệ sinh định kỳ.
Ứng dụng trong các nhà máy sản xuất thuốc, vắc-xin, các chế phẩm sinh học. Yêu cầu bắt buộc là van phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về vật liệu, bề mặt, khả năng vệ sinh và có hồ sơ chứng nhận đầy đủ.
Sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da dạng lỏng. Van giúp kiểm soát vệ sinh và tự động hóa trong các công đoạn sản xuất.
Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước sạch, nước thải hoặc các dung dịch hóa chất. Cần kiểm tra kỹ tính tương thích hóa học của inox, gioăng và các bộ phận tiếp xúc với lưu chất để đảm bảo an toàn và độ bền.
Tùy chức năng của từng vị trí trên dây chuyền, van bướm điện có thể được sử dụng cùng nhiều loại van inox vi sinh khác như van bi, van một chiều hoặc van màng.

Ưu điểm: Tháo lắp nhanh, vệ sinh và bảo trì dễ dàng.
Nhược điểm: Cần có cùm clamp, ferrule và gioăng tương thích.
Ứng dụng: Tuyến ống cần tháo rời thường xuyên để kiểm tra, vệ sinh.
Ưu điểm: Kết nối bằng ren, có thể tháo rời van khỏi đường ống tương đối dễ dàng.
Nhược điểm: Cần kiểm tra chuẩn ren, kích thước để đồng bộ với hệ thống.
Ứng dụng: Hệ thống đã sử dụng đồng bộ kiểu kết nối rắc co vi sinh.
Đối với đường ống đang sử dụng đầu nối union, khách hàng có thể tham khảo van bướm điện nối rắc co inox vi sinh để bảo đảm sự đồng bộ của hệ thống.
Ưu điểm: Một đầu hàn cố định giúp kết nối chắc chắn, đầu rắc co cho phép tháo rời van.
Nhược điểm: Cấu tạo phức tạp hơn, cần kiểm tra kỹ trước khi lắp.
Ứng dụng: Hệ thống yêu cầu một đầu kết nối cố định nhưng vẫn muốn duy trì khả năng tháo lắp phần van.
Trường hợp cần một đầu liên kết cố định với đường ống nhưng vẫn muốn duy trì khả năng tháo lắp, van bướm điện nối hàn rắc co inox vi sinh là phương án đáng cân nhắc.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
Tiêu chuẩn đường ống: Hệ thống đang dùng clamp, rắc co hay hàn.
Tần suất tháo vệ sinh: Clamp là tối ưu cho nhu cầu tháo lắp thường xuyên.
Không gian lắp đặt: Kiểu kết nối nào phù hợp với không gian hiện có.
Áp suất, nhiệt độ: Mỗi kiểu kết nối có giới hạn kỹ thuật riêng.
Yêu cầu bảo trì và tính đồng bộ: Lựa chọn sao cho đơn giản nhất việc thay thế, bảo trì và đồng bộ với phụ kiện hiện có.
Không chỉ dựa vào DN, cần xác định chính xác đường kính ngoài của ống và tiêu chuẩn kết nối (ví dụ: DIN, SMS). Mỗi tiêu chuẩn có các kích thước ferrule và cùm clamp khác nhau. Luôn đối chiếu với bản vẽ kích thước của nhà cung cấp.
Inox 304: Phù hợp cho môi trường ít ăn mòn, thực phẩm thông thường.
Inox 316/316L: Lựa chọn hàng đầu khi lưu chất có tính ăn mòn, nhiệt độ cao, môi trường nhiều chloride (nước biển, nước cứng), hoặc khi yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt nghiêm ngặt (dược phẩm, sữa).
EPDM: Phổ biến, giá thành hợp lý, phù hợp với nước, nhiều loại thực phẩm và dung dịch CIP, làm việc tốt ở nhiệt độ lên đến 135°C.
Silicone: Dẻo dai, chịu nhiệt tốt (lên đến 204°C), thường dùng trong ngành thực phẩm và dược phẩm đòi hỏi độ tinh khiết cao.
PTFE (Teflon): Chịu nhiệt tốt, kháng hóa chất mạnh, chống dính, nhưng khả năng làm kín kém hơn EPDM và Silicone ở áp suất thấp.
Luôn tham khảo bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất trước khi quyết định.
Các điện áp phổ biến cho bộ truyền động điện là 24V DC, 24V AC, 110V AC, 220V AC (1 pha). Cần xác nhận rõ điện áp, tần số và sơ đồ đấu dây phù hợp với hệ thống điện của nhà máy. Không chỉ định chung chung "van điện 220V".
Xác định mục đích sử dụng: chỉ cần đóng/mở (ON/OFF) hay cần điều chỉnh lưu lượng (tuyến tính).
Mô-men xoắn là lực quay cần thiết để đóng/mở van trong điều kiện vận hành thực tế. Cần tính toán bao gồm:
Ma sát của gioăng.
Chênh lệch áp suất giữa hai đầu van.
Độ nhớt của lưu chất.
Ảnh hưởng của cặn bám hoặc tạp chất.
Luôn chọn bộ điện có mô-men xoắn lớn hơn giá trị tính toán để có hệ số an toàn.
Xác định môi trường lắp đặt: trong nhà hay ngoài trời, có phun nước hay không, độ ẩm, nhiệt độ. Cấp bảo vệ (IP) của vỏ bộ điện phải phù hợp với điều kiện đó (ví dụ: IP67 cho môi trường ẩm ướt, ngập nước tạm thời). Khu vực có nguy cơ cháy nổ yêu cầu bộ điện phải có chứng nhận ATEX.
Khách hàng nên đối chiếu thêm các dòng van bướm inox vi sinh để lựa chọn đúng cơ cấu điều khiển, kiểu kết nối và vật liệu.
Kiểm tra model, điện áp và kích thước kết nối clamp.
Kiểm tra gioăng và tình trạng bề mặt ferrule.
Làm sạch bề mặt ferrule (không để trầy xước).
Nếu có thể, vận hành thử van (không tải) để kiểm tra chuyển động và tín hiệu.
Đối chiếu sơ đồ đấu dây và thông số kỹ thuật của bộ điện.
Đưa gioăng làm kín vào đúng rãnh trên một trong hai đầu ferrule.
Căn chỉnh hai đầu ferrule sao cho đồng tâm.
Lắp cùm clamp vào đúng vị trí, ôm trọn hai ferrule.
Siết hai đai ốc của cùm clamp đều tay, không siết quá mức làm biến dạng gioăng hoặc đầu nối.
Trong quá trình siết, xoay nhẹ tay van để đảm bảo cánh van không va chạm với thành ống hoặc đầu ferrule.
Lắp bộ điện ở vị trí khô ráo, tránh nước đọng trên vỏ.
Dành đủ không gian để mở nắp bộ điện (đấu dây, cài đặt) và vận hành bằng tay (nếu có).
Không dùng bộ truyền động làm điểm tựa cho đường ống. Cần có giá đỡ đường ống riêng để tránh truyền tải trọng và rung động lên thân van và bộ điện.
Ngắt nguồn điện trước khi đấu dây.
Đấu nối dây điện theo đúng sơ đồ và điện áp ghi trên tem.
Kiểm tra và đấu nối dây tiếp địa.
Chạy thử van bằng tín hiệu điều khiển, kiểm tra chiều đóng/mở.
Kiểm tra tín hiệu phản hồi vị trí (nếu có).
Thử kín, thử vận hành nhiều lần trước khi đưa vào sản xuất.
Cảnh báo: Việc đấu nối điện phải do kỹ thuật viên có chuyên môn và tuân thủ đúng các quy định về an toàn điện.
Kiểm tra điện: Thường xuyên kiểm tra tình trạng dây nguồn, đầu cáp và hệ thống tiếp địa.
Vệ sinh: Giữ vỏ bộ điện khô ráo, sạch sẽ. Vệ sinh bên ngoài thân van và đầu nối.
Quan sát hoạt động: Theo dõi tiếng ồn, độ rung bất thường từ bộ truyền động.
Tay quay: Không được vặn tay quay khi mô-tơ đang hoạt động.
Kiểm tra gioăng: Kiểm tra định kỳ gioăng trên thân van và các cùm clamp.
Vệ sinh cánh van: Vệ sinh cánh van và khoang tiếp xúc lưu chất theo đúng quy trình CIP/SIP.
Kiểm tra độ kín: Kiểm tra các kết nối clamp có bị lỏng không.
Thử chức năng: Thử định kỳ các chức năng phản hồi và fail-safe (nếu có).
Thay thế gioăng:
Ngắt nguồn, xả áp và cô lập lưu chất trước khi tháo van. Thay thế gioăng khi phát hiện nứt, biến dạng, chai cứng hoặc có dấu hiệu rò rỉ.
Báo giá van bướm điện nối clamp inox vi sinh
Giá của sản phẩm không cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Kích thước và tiêu chuẩn clamp (DIN/SMS).
Vật liệu inox (304 hay 316/316L).
Vật liệu gioăng (EPDM, Silicone, PTFE).
Điện áp và mô-men xoắn bộ truyền động.
Kiểu điều khiển (ON/OFF hay tuyến tính).
Các tùy chọn bổ sung (tín hiệu phản hồi, bộ điều khiển analog, cấp bảo vệ IP, chức năng fail-safe, tay quay...).
Xuất xứ và chứng từ CO/CQ.
Số lượng đặt hàng và thời điểm giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
Kích thước và tiêu chuẩn đường ống.
Loại lưu chất, áp suất và nhiệt độ làm việc.
Điện áp nguồn điều khiển.
Loại tín hiệu điều khiển (ON/OFF hay analog).
Vị trí lắp đặt (trong nhà/ngoài trời, điều kiện môi trường).
Số lượng cần mua.
Quý khách có thể liên hệ Cơ Khí An Thịnh Tân và cung cấp đầy đủ điều kiện vận hành để nhận cấu hình cùng báo giá
Tùy thuộc vào model cụ thể. Trên tem hoặc trong catalogue sản phẩm sẽ ghi rõ điện áp làm việc, chẳng hạn 220VAC hoặc 24VDC.
Cần kiểm tra đúng thông số điện áp và sơ đồ đấu dây trước khi cấp nguồn để tránh làm hỏng bộ truyền động.
Van ON/OFF chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, dùng để cấp, ngắt hoặc cô lập dòng lưu chất.
Van tuyến tính có thể điều chỉnh góc mở theo tín hiệu analog như 4–20mA hoặc 0–10V, phù hợp với ứng dụng cần điều tiết lưu lượng.
Không phải tất cả các model đều tự đóng khi mất điện. Phiên bản tiêu chuẩn thường dừng hoặc giữ nguyên tại vị trí hiện tại.
Nếu hệ thống yêu cầu van tự đóng hoặc tự mở về vị trí an toàn, cần chọn bộ truyền động có chức năng fail-safe sử dụng pin, tụ điện, lò xo hoặc cơ cấu dự phòng phù hợp.
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào thiết kế thân van, kích thước, loại ferrule, cùm Clamp, gioăng, nhiệt độ và tiêu chuẩn kết nối.
Một số dòng van vi sinh Clamp có áp suất làm việc danh định khoảng 10–16 bar. Tuy nhiên, cần kiểm tra catalogue của đúng model, không mặc định mức áp suất này cho mọi sản phẩm.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào lưu chất, nhiệt độ và tần suất vệ sinh CIP:
Cần đối chiếu bảng tương thích vật liệu của nhà sản xuất với điều kiện vận hành thực tế.
Có. Bộ truyền động phải có điện áp và giao diện tín hiệu tương thích với PLC.
Van ON/OFF thường nhận tín hiệu số để đóng hoặc mở. Van tuyến tính có thể nhận tín hiệu analog như 4–20mA hoặc 0–10V để điều chỉnh góc mở.
Có thể, khi vật liệu inox, độ hoàn thiện bề mặt, gioăng và thiết kế của van đáp ứng yêu cầu vệ sinh của ngành sử dụng.
Cần kiểm tra hồ sơ và chứng nhận của đúng model, chẳng hạn yêu cầu liên quan đến FDA hoặc 3-A. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “van vi sinh” để kết luận sản phẩm phù hợp.
Cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay gioăng khi:
Chu kỳ bảo trì thực tế cần căn cứ vào tần suất vận hành, lưu chất, nhiệt độ, áp suất và hóa chất CIP.