Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh

Thông số kỹ thuật
Chất liệu Inox 304 hoặc Inox 316
Kích thước có sẵn Φ19 – Φ102
Kiểu kết nối Clamp
Bộ phận điều khiển Bộ truyền động khí nén
Chất liệu gioăng làm kín Silicone, EPDM, Teflon
Tiêu chuẩn DIN, SMS
Môi trường làm việc Nước, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất và khí,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh là thiết bị đóng mở tự động, kết hợp thân van inox SUS 304 hoặc SUS 316, đầu nối clamp tháo lắp nhanh và bộ truyền động khí nén. Sản phẩm phù hợp với hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và xử lý nước tinh khiết. Tại Cơ khí An Thịnh Tân, khách hàng được tư vấn lựa chọn kích thước, vật liệu gioăng và cơ cấu truyền động phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

 

Van bướm khí nén nối Clamp inox vi sinh 304 và 316L

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh là gì?

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh là van bướm vi sinh vận hành tự động bằng khí nén, sử dụng đĩa van xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất . Kết nối clamp gồm đầu ferrule, gioăng và cùm clamp, cho phép tháo lắp nhanh để vệ sinh, bảo trì mà không cần dụng cụ chuyên dụng . Sản phẩm phù hợp với dây chuyền yêu cầu độ sạch cao và tự động hóa.

Sản phẩm là một biến thể vận hành tự động thuộc nhóm van bướm inox vi sinh, được thiết kế cho các hệ thống cần đóng mở nhanh và hạn chế thao tác thủ công.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo chính

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau :

Đây là cấu trúc phổ biến trong nhóm van inox vi sinh dùng cho dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và xử lý nước.

 

Cấu tạo van bướm khí nén nối Clamp gồm actuator, thân van, đĩa van và gioăng

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh như sau :

 

Nguyên lý đóng mở van bướm khí nén nối Clamp inox vi sinh

Các kiểu kết nối van bướm khí nén vi sinh

Van bướm khí nén inox vi sinh có ba kiểu kết nối chính :

Nối clamp

Nối rắc co

Van bướm khí nén nối rắc co inox vi sinh sử dụng bộ nối rắc co (ren) để kết nối, bảo đảm liên kết chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện khi cần tháo van. Phù hợp với hệ thống bán cố định, đường ống nhỏ hoặc không gian hạn chế .

Nối hàn

Van bướm khí nén nối hàn inox vi sinh được hàn trực tiếp vào đường ống, mang lại liên kết chắc chắn, chịu áp lực tốt. Phù hợp với hệ thống cần kết nối cố định và vận hành lâu dài, yêu cầu độ kín tối đa. Hạn chế là khó tháo dỡ để bảo trì .

Đặc điểm vật liệu inox và gioăng làm kín

Inox 304 và inox 316L

Inox vi sinh thường được gia công bề mặt nhẵn nhằm nâng cao khả năng vệ sinh và hạn chế lưu chất bám lại trên thiết bị.

Về bản chất, inox là một loại thép không gỉ có chứa crom và nổi bật với khả năng chống ăn mòn.

Các loại gioăng

Việc lựa chọn gioăng phải dựa trên lưu chất, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh :

Ưu điểm và ứng dụng

Ưu điểm

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội :

Ứng dụng

Van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong các ngành :

Van bướm khí nén Clamp lắp trên đường ống inox trong nhà máy thực phẩm

Cách lựa chọn van phù hợp

Để lựa chọn van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh phù hợp, cần căn cứ vào các yếu tố sau :

  1. Kích thước và tiêu chuẩn đầu clamp: Xác định đường kính ống và tiêu chuẩn kết nối (SMS, DIN, ISO, 3A).

  2. Loại lưu chất: Xác định tính chất lưu chất (thực phẩm, hóa chất, nước, dung dịch vệ sinh).

  3. Nhiệt độ và áp suất làm việc: Đảm bảo van chịu được điều kiện vận hành thực tế.

  4. Vật liệu thân van: Inox 304 hoặc inox 316L, tùy thuộc vào môi trường và yêu cầu chống ăn mòn.

  5. Vật liệu gioăng: EPDM, Silicone hoặc PTFE, tùy thuộc vào lưu chất và nhiệt độ.

  6. Bộ truyền động: Tác động đơn (có lò xo hồi vị) hoặc tác động kép (không có lò xo).

  7. Trạng thái fail-close hoặc fail-open (đối với tác động đơn).

  8. Điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính (cần positioner 4-20mA cho điều khiển tuyến tính).

  9. Phụ kiện: Van điện từ, limit switch, positioner, bộ lọc khí.

Lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt

Quy trình lắp đặt van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh :

  1. Kiểm tra kích thước ferrule và gioăng, đảm bảo đúng kích cỡ.

  2. Làm sạch đường ống trước khi lắp.

  3. Đặt gioăng đúng tâm giữa hai ferrule.

  4. Căn chỉnh và siết cùm clamp đồng đều, đảm bảo lực siết đều hai bên.

  5. Kết nối đường khí và phụ kiện điều khiển (van điện từ, limit switch).

  6. Chạy thử và kiểm tra rò rỉ, điều chỉnh nếu cần.

Bảo trì

Để đảm bảo van vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ :

Báo giá van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh

Giá van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố :

Để có báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp các thông tin: kích thước ống, lưu chất, nhiệt độ, áp suất, tiêu chuẩn clamp và số lượng. Mức giá tham khảo từ các nhà cung cấp dao động khoảng 1.500.000đ – 3.500.000đ cho các kích thước phổ biến .

Mua van bướm khí nén nối clamp tại An Thịnh Tân

Tại Cơ khí An Thịnh Tân, chúng tôi cung cấp van bướm khí nén nối clamp inox vi sinh với các dịch vụ:

Khách hàng có thể liên hệ Cơ khí An Thịnh Tân để được tư vấn lựa chọn van theo kích thước đường ống, lưu chất và yêu cầu điều khiển thực tế.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về van bướm vi sinh khí nén

Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn và sử dụng van bướm inox vi sinh điều khiển khí nén.

Khi mất khí nén, van tự đóng hay tự mở?

Trạng thái của van phụ thuộc vào cấu hình actuator. Actuator tác động đơn có thể được cấu hình fail-close, tức đóng khi mất khí, hoặc fail-open, tức mở khi mất khí, tùy theo cách bố trí lò xo. Đối với actuator tác động kép, van thường giữ nguyên tại vị trí hiện tại khi nguồn khí nén bị mất.

Nên chọn actuator tác động đơn hay tác động kép?

Nên chọn actuator tác động đơn khi hệ thống yêu cầu van tự trở về trạng thái an toàn lúc mất khí hoặc khi hệ thống chỉ có một đường khí. Actuator tác động kép phù hợp khi cần chủ động điều khiển cả hai chiều đóng và mở, tuy nhiên thiết bị cần hai đường cấp khí.

Nên sử dụng inox 304 hay inox 316L?

Inox 304 phù hợp với nước thông thường và phần lớn ứng dụng trong ngành thực phẩm. Inox 316L nên được sử dụng khi môi chất chứa chloride, nước biển, hóa chất hoặc khi hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Gioăng EPDM, silicone và PTFE khác nhau thế nào?

EPDM có độ đàn hồi và khả năng làm kín tốt, phù hợp với mức nhiệt vừa phải. Silicone mềm dẻo và chịu nhiệt tốt. PTFE có khả năng kháng hóa chất vượt trội nhưng độ đàn hồi thấp hơn EPDM và silicone. Việc lựa chọn cần căn cứ vào môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

Van có thể kết nối với PLC không?

Có. PLC có thể điều khiển van điện từ để cấp hoặc ngắt khí nén cho actuator. Hệ thống cũng có thể lắp thêm limit switch để truyền tín hiệu phản hồi về trạng thái đóng hoặc mở của van cho PLC.

Làm thế nào xác định đúng kích thước clamp?

Cần đo đường kính ngoài của ferrule hoặc đường kính ngoài của ống, sau đó đối chiếu với tiêu chuẩn kết nối như SMS, DIN, ISO hoặc 3-A. Không nên chỉ căn cứ vào DN vì cùng một DN có thể có kích thước ferrule khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Báo giá đã bao gồm van điện từ và limit switch chưa?

Báo giá cơ bản thường chỉ bao gồm thân van và actuator. Van điện từ, limit switch, positioner và bộ lọc điều áp khí nén là những phụ kiện tùy chọn, được báo giá riêng theo yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.

Sản phẩm cùng loại