Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van kính thuỷ inox vi sinh nối clamp

Van kính thuỷ inox vi sinh nối clamp

Thông số kỹ thuật
Chất liệu SUS304, SUS316
Kích thước mặt bích Clamp Ø50,5 mm
Kích thước ống kính Ø16 – Ø18 mm
Nhiệt độ làm việc -20°C – 120°C
Áp suất Sử dụng trong hệ thống áp suất thấp
Kiểu kết nối Clamp
Môi trường làm việc Nước, hóa chất, xăng dầu,…
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Tại Cơ Khí An Thịnh Tân, van kính thủy inox vi sinh nối clamp là bộ thiết bị lắp bên ngoài thành bồn, giúp người vận hành quan sát trực tiếp mức và màu sắc của chất lỏng. Sản phẩm sử dụng thân inox 304 hoặc inox 316, ống kính trong suốt và kết nối clamp tháo lắp nhanh, đồng thời có thể tích hợp cửa lấy mẫu tại cụm van phía dưới. Đây là thiết bị lý tưởng cho các hệ thống sản xuất yêu cầu vệ sinh và kiểm soát chất lượng cao. 

Xem thêm các sản phẩm van inox vi sinh và inox vi sinh khác tại An Thịnh Tân.

Đặc điểm của van kính thủy inox vi sinh nối clamp

Van kính thủy inox vi sinh nối clamp là thiết bị quan sát mức chất lỏng trực tiếp trên thân bồn, với ống kính được bố trí theo phương thẳng đứng. Hai đầu kết nối với bồn thông qua cụm van nối clamp, cho phép quan sát chiều cao, màu sắc và trạng thái chất lỏng. Cụm van dưới có thể tích hợp đầu lấy mẫu, và thân kim loại được chế tạo từ SUS304 hoặc SUS316.

Sản phẩm có thể khóa riêng hai đầu để cô lập ống kính khi vệ sinh hoặc thay thế, mang lại sự an toàn và thuận tiện trong vận hành. Cần phân biệt rõ với kính quan sát dòng chảy lắp trực tiếp trên đường ống. Tham khảo thêm nhóm van kính thủy để phân biệt các kiểu kết nối và phạm vi sử dụng. 

Cấu tạo chi tiết của bộ van kính thủy

Cụm van khóa phía trên

Cụm van khóa phía trên có một đầu clamp liên kết với đầu chờ trên thành bồn và một đầu nối với ống kính, dùng để đóng hoặc mở đường thông phía trên. Cụm van này hỗ trợ cô lập ống kính khi bảo trì, đảm bảo an toàn và vệ sinh.

Cụm van khóa phía dưới

Cụm van khóa phía dưới kết nối với đầu chờ phía dưới của bồn, dẫn chất lỏng từ bồn vào ống kính. Cụm van này có cơ cấu đóng mở độc lập và có thể bố trí thêm cửa lấy mẫu hoặc cửa xả, rất hữu ích cho việc kiểm tra chất lượng sản phẩm. 

Ống kính quan sát

Ống kính quan sát hiển thị trực tiếp chiều cao và màu sắc chất lỏng. Đường kính ống phải phù hợp với hai đầu giữ kính, vật liệu kính cần đáp ứng nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích hóa học. Chiều dài được lựa chọn theo khoảng cách giữa hai đầu chờ trên bồn.

Gioăng và bộ phận làm kín

Gioăng và bộ phận làm kín có nhiệm vụ làm kín giữa ống kính, thân van và đầu nối clamp. Có thể sử dụng silicone, EPDM hoặc PTFE tùy cấu hình, vật liệu gioăng phải phù hợp với lưu chất và quy trình vệ sinh. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất cần đồng bộ với hệ thống van inox vi sinh. 

Nguyên lý hoạt động và cách đọc mức chất lỏng

Nguyên lý cân bằng mức

Van kính thủy hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng mức. Khi mở cụm van phía trên và phía dưới, chất lỏng từ bồn đi vào ống kính qua cửa dưới, trong khi không khí hoặc khí trong ống thoát qua cửa trên. Mức chất lỏng trong ống kính sẽ cân bằng với mức trong bồn, cho phép người vận hành đọc mức dựa trên chiều cao cột chất lỏng nhìn thấy. 

Bạn có thể tham khảo thêm nguyên lý của sight glass để hiểu rõ hơn cơ chế quan sát mức trực tiếp này.

Quy trình cô lập ống kính

Để đảm bảo an toàn khi bảo trì, cần đóng cả hai van trước khi tháo ống kính, xả hết chất lỏng còn giữ trong đoạn kính và xác nhận hệ thống không còn áp suất. Không tháo kính khi thiết bị đang vận hành.

Chức năng lấy mẫu

Khi cần lấy mẫu, mở cửa lấy mẫu tại cụm van phía dưới, thu lượng mẫu cần thiết vào dụng cụ sạch, sau đó đóng kín cửa và làm sạch điểm lấy mẫu theo quy trình vận hành. 

Công dụng, ưu điểm và hạn chế

Công dụng

Van kính thủy inox vi sinh nối clamp có nhiều công dụng quan trọng: quan sát mức chất lỏng bên trong bồn, kiểm tra màu sắc và độ trong của sản phẩm, phát hiện bọt khí, cặn hoặc dấu hiệu bất thường, xác định bồn còn hay hết nguyên liệu, hỗ trợ lấy mẫu kiểm tra chất lượng và theo dõi quá trình nạp và xả bồn. 

Ưu điểm

Hạn chế

Ứng dụng của van kính thủy trong sản xuất

Van kính thủy inox vi sinh nối clamp được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất yêu cầu vệ sinh cao:

Lưu ý: Chỉ sử dụng cho xăng dầu khi vật liệu kính, gioăng, áp suất và yêu cầu an toàn được xác nhận phù hợp. 

Cách lựa chọn và lắp đặt van kính thủy

Tiêu chí lựa chọn

Khi lựa chọn van kính thủy, cần xác định loại và tính chất của chất lỏng, kiểm tra nhiệt độ và áp suất vận hành, chọn inox 304 hoặc inox 316, xác định kích thước mặt clamp trên bồn, đo chính xác khoảng cách giữa hai đầu chờ, chọn đường kính và chiều dài ống kính, kiểm tra vật liệu gioăng, xác định nhu cầu tích hợp đầu lấy mẫu, kiểm tra khả năng đáp ứng quy trình CIP/SIP và yêu cầu tài liệu vật liệu hoặc CO/CQ nếu cần.

Lựa chọn theo kiểu kết nối

Lưu ý: Không lựa chọn kiểu kết nối chỉ dựa trên giá; cần căn cứ vào áp suất, nhiệt độ, kích thước và yêu cầu bảo trì. 

Lưu ý khi lắp đặt

Vệ sinh, bảo trì

Vệ sinh và bảo trì

Để duy trì hiệu suất và độ bền của van kính thủy, cần thường xuyên kiểm tra kính có nứt, xước, mờ hoặc bám cặn, theo dõi rò rỉ tại đầu kính, gioăng và clamp, kiểm tra khả năng đóng kín của hai cụm van, vệ sinh ống kính bằng dung dịch tương thích, không dùng dụng cụ cứng làm xước kính, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột, thay ngay kính hoặc gioăng có dấu hiệu hư hỏng và thử kín sau mỗi lần tháo lắp. 

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá

Giá thành của van kính thủy inox vi sinh nối clamp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: inox 304 hoặc inox 316, kích thước mặt clamp, đường kính và chiều dài ống kính, vật liệu và cấp chịu nhiệt của kính, vật liệu gioăng, cấu hình cửa lấy mẫu, số lượng đặt hàng và yêu cầu hồ sơ chất lượng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về van kính thủy inox vi sinh

Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van kính thủy cho bồn chứa.

Không. Van kính thủy cho phép quan sát trực tiếp mức chất lỏng trong bồn nhưng không tự cung cấp số liệu thể tích chính xác như cảm biến đo mức hoặc hệ thống đo lường chuyên dụng. Muốn quy đổi mức chất lỏng thành thể tích cần có thang chia và bảng dung tích tương ứng với hình dạng, kích thước thực tế của bồn.

Van kính thủy thường được lắp theo phương thẳng đứng bên ngoài bồn để quan sát mức chất lỏng theo nguyên lý bình thông nhau. Kính quan sát dòng chảy được lắp trực tiếp trên đường ống nhằm kiểm tra sự hiện diện, màu sắc hoặc trạng thái chuyển động của dòng lưu chất.

Chỉ nên sử dụng cho bồn áp suất khi toàn bộ cụm van kính thủy đã được nhà sản xuất xác nhận phù hợp. Cần kiểm tra áp suất và nhiệt độ thiết kế, vật liệu ống kính, thân van, gioăng, đầu nối và phương án bảo vệ ống kính trước khi lắp đặt.

Inox 304 phù hợp với nước, thực phẩm và các môi trường có mức độ ăn mòn không cao. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thường được ưu tiên trong môi trường hóa chất, chloride hoặc quy trình vệ sinh nghiêm ngặt. Việc lựa chọn vẫn phải căn cứ vào lưu chất và điều kiện vận hành thực tế.

Không. Ống kính đo mức phải được lắp theo phương thẳng đứng, với hai đầu kết nối tương ứng với phần trên và phần dưới của bồn. Cách bố trí này bảo đảm nguyên lý cân bằng mức giữa chất lỏng trong bồn và trong ống kính.

Có thể. Cụm van phía dưới có thể được thiết kế hoặc tích hợp thêm đầu lấy mẫu phù hợp. Tuy nhiên, cấu hình lấy mẫu phải bảo đảm khả năng làm kín, vệ sinh, kiểm soát dòng chảy và an toàn đối với nhiệt độ, áp suất của lưu chất.

Trước khi thay ống kính, phải đóng cả van trên và van dưới để cô lập thiết bị khỏi bồn. Sau đó xả hết chất lỏng còn lại, xác nhận hệ thống không còn áp suất và đã nguội đến nhiệt độ an toàn. Người thực hiện cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và thay đồng thời các gioăng đã biến dạng hoặc xuống cấp.

Có. Chiều dài ống kính có thể lựa chọn theo khoảng cách giữa hai đầu chờ trên bồn và phạm vi mức chất lỏng cần quan sát. Khi đặt hàng cần cung cấp kích thước tâm đến tâm, kiểu kết nối và chiều dài lắp đặt thực tế để hạn chế sai lệch.

Cần thay ống kính khi xuất hiện vết nứt, xước sâu, mờ đục, ăn mòn, bám cặn không thể làm sạch hoặc biến dạng. Gioăng cần được thay khi có dấu hiệu chai cứng, nứt, trương nở, biến dạng hoặc rò rỉ tại vị trí kết nối. Không nên tiếp tục vận hành nếu khả năng quan sát hoặc làm kín không còn bảo đảm.

Cần cung cấp loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành, vật liệu thân van, kích thước và tiêu chuẩn đầu clamp, khoảng cách tâm giữa hai đầu chờ, chiều dài ống kính, vật liệu gioăng, số lượng cần sử dụng và nhu cầu tích hợp cửa lấy mẫu. Nếu có, nên gửi thêm bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt để lựa chọn chính xác.

Sản phẩm cùng loại