Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
VAN KÍNH THỦY MẶT BÍCH INOX

VAN KÍNH THỦY MẶT BÍCH INOX

Thông số kỹ thuật
Vật liệu thân van Inox 304
Kiểu kết nối với bồn Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích BS PN10 DN20
Kích thước ống thủy tinh Ø16 – Ø18 mm
Vật liệu làm kín Silicone, PTFE
Kiểu vận hành Tay vặn đóng mở thủ công
Vị trí lắp đặt Thành bồn, tank chứa chất lỏng hoặc thiết bị chứa dung dịch
Môi trường sử dụng Nước, dung dịch thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và các lưu chất phù hợp với inox 304
Nhiệt độ làm việc -20°C – 150°C
Thông tin sản phẩm

Tại Cơ Khí An Thịnh Tânvan kính thủy mặt bích inox là bộ van lắp theo cặp ở phía trên và phía dưới thành bồn, dùng kết nối bồn chứa với ống kính quan sát. Khi mở cả hai van, người vận hành có thể theo dõi trực tiếp mức, màu sắc và trạng thái chất lỏng mà không cần mở nắp bồn. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất, nơi yêu cầu giám sát liên tục chất lượng và mức dung dịch trong bồn chứa.


Đặc điểm của van kính thủy mặt bích inox

Van kính thủy mặt bích inox được thiết kế với những đặc điểm nổi bật sau:

Tham khảo danh mục van kính thủy để phân biệt loại mặt bích, nối ren và nối clamp, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với hệ thống của bạn.

Cấu tạo chi tiết của bộ van kính thủy

Thân van inox 304

Thân van là bộ phận chính tạo đường thông giữa bồn và ống kính. Nó chịu lực từ mặt bích và cơ cấu vận hành, đồng thời có độ bền cơ học và khả năng chống gỉ trong môi trường phù hợp. Bề mặt inox 304 tương đối dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.

Mặt bích kết nối

Mặt bích liên kết với mặt bích chờ trên bồn bằng bulông và đai ốc, sử dụng gioăng để làm kín. Yêu cầu quan trọng là phải đồng bộ về DN, tiêu chuẩn, số lỗ và vòng chia lỗ giữa hai mặt bích. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm BS, JIS, DIN, ANSI với các cấp áp suất PN10 hoặc PN16 .

Đầu nối ống thủy tinh

Bộ phận này giữ ống kính tại cụm van trên và dưới, phù hợp với ống kính Ø16–Ø18 mm. Sử dụng gioăng mềm để hạn chế rò rỉ và không siết quá lực gây nứt kính.

Tay vặn và cơ cấu đóng mở

Tay vặn kiểm soát đường thông giữa bồn và ống kính, cho phép cô lập ống kính khi bảo trì. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất cần tương thích với hệ thống van inox vi sinh.

Đầu chờ lấy mẫu

Thường nằm tại cụm van phía dưới, có thể lắp thêm van DN8. Dùng để xả chất lỏng tồn hoặc lấy mẫu kiểm tra chất lượng tại chỗ.

Nguyên lý hoạt động của kính báo mức bồn

Nguyên lý cân bằng mức

Khi mở đồng thời van phía trên và phía dưới:

Tham khảo nguyên lý của sight glass trên Wikipedia để hiểu thêm về cơ chế quan sát mức trực tiếp.

Tại sao phải mở cả hai van?

Cách cô lập ống kính

  1. Đóng van trên và van dưới

  2. Xả hết chất lỏng còn tồn

  3. Xác nhận ống kính không còn áp suất

  4. Tháo kính hoặc gioăng để bảo trì

  5. Thử kín trước khi vận hành lại

Ưu điểm và hạn chế của kết nối mặt bích

Ưu điểm

Hạn chế

Ứng dụng thực tế của van kính thủy mặt bích

Van kính thủy mặt bích được ứng dụng rộng rãi trong:

Đặc biệt, trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm, sản phẩm cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bề mặt và vật liệu tiếp xúc .

Lưu ý: Không tự động áp dụng cho lò hơi, bồn áp lực hoặc hóa chất mạnh nếu chưa xác nhận áp suất thiết kế, vật liệu kính, gioăng và yêu cầu an toàn.

Cách lựa chọn và lắp đặt van kính thủy mặt bích

Tiêu chí lựa chọn

Lựa chọn theo kiểu kết nối

Tham khảo thêm sản phẩm inox vi sinh để có lựa chọn phù hợp nhất với hệ thống của bạn.

Lưu ý lắp đặt

  1. Kiểm tra độ đồng trục của hai mặt bích chờ

  2. Làm sạch mặt bích và gioăng

  3. Đặt gioăng đúng tâm

  4. Siết bulông chéo, tăng lực theo từng bước

  5. Không dùng bulông để kéo hai mặt bích lệch về vị trí

  6. Không ép ống kính để bù sai số

  7. Lắp tấm bảo vệ kính tại nơi có nguy cơ va đập

  8. Thử kín ở áp suất thấp trước khi vận hành

Vệ sinh, bảo trì, báo giá 

Vệ sinh và bảo trì

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá

FAQ

Câu hỏi thường gặp về van kính thủy mặt bích inox

Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van kính thủy mặt bích cho bồn chứa.

Một bộ hoàn chỉnh thường gồm hai cụm van lắp tại vị trí trên và dưới của bồn, mặt bích kết nối, ống kính thủy tinh, gioăng làm kín và tay vặn điều khiển. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể kèm thêm bộ phận bảo vệ ống kính, van lấy mẫu mẫu hoặc phụ kiện xả.

Tùy theo phạm vi cung cấp và chính sách của từng nhà cung cấp. Ống kính có thể được giao kèm theo bộ van hoặc bán riêng theo chiều dài yêu cầu. Khi nhận báo giá, cần xác nhận rõ số lượng ống kính, đường kính, chiều dài và gioăng lắp kèm.

Không nên mặc định mặt bích BS PN10 và PN16 có thể thay thế cho nhau. Khả năng lắp ghép phụ thuộc vào kích thước danh nghĩa, đường kính ngoài, số lượng lỗ bulông, đường kính lỗ và vòng chia tâm lỗ. Đồng thời, toàn bộ cụm lắp ráp phải đáp ứng cấp áp suất yêu cầu của hệ thống.

Tùy thiết kế, van có thể sử dụng ống kính đường kính ngoài Ø16 mm hoặc Ø18 mm. Không nên lựa chọn chỉ theo kích thước tham khảo vì đường kính ống phải phù hợp với đầu giữ kính, gioăng và cụm làm kín của đúng model. Cần xác nhận kích thước thực tế trước khi đặt hàng hoặc thay thế.

Van dưới cho chất lỏng từ bồn đi vào ống kính, còn van trên kết nối phần khí phía trên nhằm cân bằng áp suất. Khi cả hai đường đều thông, mức chất lỏng trong ống kính mới phản ánh mức trong bồn theo nguyên lý bình thông nhau. Nếu một van bị đóng hoặc tắc, kết quả quan sát có thể không chính xác.

Có. Cụm van phía dưới có thể được thiết kế đầu chờ để lắp van DN8 phục vụ lấy mẫu hoặc xả lượng chất lỏng còn lại trong ống kính. Cần xác nhận kiểu ren, vật liệu, áp suất và nhiệt độ làm việc để lựa chọn van lấy mẫu phù hợp.

Không thể tự động áp dụng sản phẩm cho bồn áp suất chỉ dựa vào kiểu kết nối mặt bích. Cần xác nhận áp suất và nhiệt độ thiết kế, cấp chịu áp của mặt bích, thân van, ống kính, gioăng, bulông và các yêu cầu bảo vệ an toàn. Chỉ sử dụng khi có thông số hoặc xác nhận kỹ thuật cho đúng cấu hình sản phẩm.

Silicone có độ đàn hồi tốt và thường được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm có điều kiện vận hành phù hợp. PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và chịu nhiệt tốt hơn nhưng độ đàn hồi thấp hơn. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu chất, nhiệt độ, áp suất, hóa chất vệ sinh và thông số của nhà sản xuất.

Mỗi kiểu kết nối phù hợp với điều kiện lắp đặt khác nhau:
  • Mặt bích: liên kết chắc chắn, thuận tiện bảo trì, phù hợp với đầu chờ và đường ống có kích thước tương đối lớn.
  • Nối ren: kết cấu nhỏ gọn, lắp đặt nhanh, thường dùng cho các kích thước nhỏ và điều kiện áp suất phù hợp.
  • Nối clamp: tháo lắp và vệ sinh thuận tiện, thường được sử dụng trong hệ thống thực phẩm, đồ uống và đường ống vi sinh.

Cần cung cấp kích thước DN, tiêu chuẩn và cấp áp suất mặt bích, vật liệu inox, loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành, khoảng cách tâm hai đầu chờ, đường kính và chiều dài ống kính, vật liệu gioăng, số lượng đặt hàng, yêu cầu kèm ống kính và nhu cầu lắp thêm van lấy mẫu.

Sản phẩm cùng loại