Tại Cơ Khí An Thịnh Tân, van kính thủy mặt bích inox là bộ van lắp theo cặp ở phía trên và phía dưới thành bồn, dùng kết nối bồn chứa với ống kính quan sát. Khi mở cả hai van, người vận hành có thể theo dõi trực tiếp mức, màu sắc và trạng thái chất lỏng mà không cần mở nắp bồn. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất, nơi yêu cầu giám sát liên tục chất lượng và mức dung dịch trong bồn chứa.
Van kính thủy mặt bích inox được thiết kế với những đặc điểm nổi bật sau:
Gồm hai cụm van lắp ở phía trên và phía dưới thành bồn
Liên kết với bồn bằng mặt bích và bulông, đảm bảo kết nối chắc chắn
Kết hợp với ống thủy tinh để hiển thị mức chất lỏng trực quan
Hai van có thể đóng mở độc lập, giúp kiểm soát linh hoạt
Thân van được chế tạo từ inox 304 - vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt
Cụm van dưới có đầu chờ để xả hoặc lấy mẫu
Không phải van đóng mở dòng chảy chính của đường ống mà là thiết bị quan sát chuyên dụng
Tham khảo danh mục van kính thủy để phân biệt loại mặt bích, nối ren và nối clamp, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với hệ thống của bạn.
Thân van là bộ phận chính tạo đường thông giữa bồn và ống kính. Nó chịu lực từ mặt bích và cơ cấu vận hành, đồng thời có độ bền cơ học và khả năng chống gỉ trong môi trường phù hợp. Bề mặt inox 304 tương đối dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.
Mặt bích liên kết với mặt bích chờ trên bồn bằng bulông và đai ốc, sử dụng gioăng để làm kín. Yêu cầu quan trọng là phải đồng bộ về DN, tiêu chuẩn, số lỗ và vòng chia lỗ giữa hai mặt bích. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm BS, JIS, DIN, ANSI với các cấp áp suất PN10 hoặc PN16 .
Bộ phận này giữ ống kính tại cụm van trên và dưới, phù hợp với ống kính Ø16–Ø18 mm. Sử dụng gioăng mềm để hạn chế rò rỉ và không siết quá lực gây nứt kính.
Tay vặn kiểm soát đường thông giữa bồn và ống kính, cho phép cô lập ống kính khi bảo trì. Các chi tiết tiếp xúc lưu chất cần tương thích với hệ thống van inox vi sinh.
Thường nằm tại cụm van phía dưới, có thể lắp thêm van DN8. Dùng để xả chất lỏng tồn hoặc lấy mẫu kiểm tra chất lượng tại chỗ.
Khi mở đồng thời van phía trên và phía dưới:
Chất lỏng từ bồn đi vào ống kính qua cửa dưới
Khí trong ống kính thông với không gian bồn qua cửa trên
Mức chất lỏng trong kính cân bằng với mức trong bồn
Người vận hành quan sát chiều cao cột chất lỏng từ bên ngoài
Tham khảo nguyên lý của sight glass trên Wikipedia để hiểu thêm về cơ chế quan sát mức trực tiếp.
Van dưới cho chất lỏng đi vào ống kính
Van trên giúp cân bằng áp suất khí, tạo điều kiện cho chất lỏng dâng lên đúng mức
Nếu đóng một đầu, mức trong kính có thể không phản ánh chính xác mức trong bồn
Đóng van trên và van dưới
Xả hết chất lỏng còn tồn
Xác nhận ống kính không còn áp suất
Tháo kính hoặc gioăng để bảo trì
Thử kín trước khi vận hành lại
Liên kết chắc chắn với thành bồn
Khả năng chịu tải cơ học tốt
Có thể tháo rời để kiểm tra và bảo trì
Dễ kiểm tra tình trạng bulông và gioăng
Hạn chế hư hỏng ren khi tháo lắp nhiều lần
Có thể tích hợp cửa xả hoặc lấy mẫu
Kích thước và khối lượng lớn hơn loại nối ren hoặc clamp
Yêu cầu hai mặt bích đúng tiêu chuẩn
Thời gian lắp đặt lâu hơn kết nối clamp
Cần siết bulông đúng trình tự
Kính có nguy cơ nứt do va đập hoặc sốc nhiệt
Không truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển
Không mặc nhiên phù hợp với áp suất cao
Van kính thủy mặt bích được ứng dụng rộng rãi trong:
Bồn chứa nước và dung dịch lỏng
Bồn phối trộn thực phẩm
Bồn chứa bia, rượu và nước giải khát
Bồn chứa sữa, siro và dầu thực phẩm
Thiết bị sản xuất mỹ phẩm
Bồn chứa hóa chất tương thích với inox 304 và gioăng
Hệ thống cần quan sát mức hoặc lấy mẫu tại chỗ
Dây chuyền sử dụng inox vi sinh và yêu cầu thiết bị có bề mặt dễ làm sạch
Đặc biệt, trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm, sản phẩm cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bề mặt và vật liệu tiếp xúc .
Lưu ý: Không tự động áp dụng cho lò hơi, bồn áp lực hoặc hóa chất mạnh nếu chưa xác nhận áp suất thiết kế, vật liệu kính, gioăng và yêu cầu an toàn.
Xác định lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành
Kiểm tra kích thước DN20
Xác định tiêu chuẩn BS, JIS, DIN hoặc ANSI
Đối chiếu cấp áp suất PN10 hoặc PN16
Kiểm tra số lỗ và vòng chia tâm
Xác định đường kính, chiều dài ống kính
Chọn gioăng silicone hoặc PTFE
Xác định nhu cầu lắp van lấy mẫu DN8
Cân nhắc inox 316 với môi trường ăn mòn cao
Chọn mặt bích khi bồn có sẵn đầu chờ tương ứng và cần liên kết chắc chắn
Khi ưu tiên tháo lắp, vệ sinh nhanh, tham khảo van kính thủy inox vi sinh nối clamp
Với đầu chờ DN15 và hệ thống áp suất thấp, có thể lựa chọn van kính thủy ren inox 304 DN15
Không lựa chọn kiểu kết nối chỉ dựa trên giá thành
Tham khảo thêm sản phẩm inox vi sinh để có lựa chọn phù hợp nhất với hệ thống của bạn.
Kiểm tra độ đồng trục của hai mặt bích chờ
Làm sạch mặt bích và gioăng
Đặt gioăng đúng tâm
Siết bulông chéo, tăng lực theo từng bước
Không dùng bulông để kéo hai mặt bích lệch về vị trí
Không ép ống kính để bù sai số
Lắp tấm bảo vệ kính tại nơi có nguy cơ va đập
Thử kín ở áp suất thấp trước khi vận hành
Kiểm tra kính có vết nứt, xước hoặc bị mờ
Kiểm tra rò rỉ tại mặt bích và đầu giữ kính
Theo dõi tình trạng gioăng
Kiểm tra bulông có bị lỏng hoặc ăn mòn
Đóng mở thử hai cụm van
Vệ sinh cặn bằng dung dịch phù hợp
Thay kính hoặc gioăng khi hư hỏng
Thử kín sau mỗi lần tháo lắp
Sản phẩm bán theo một van hay một cặp
Có bao gồm ống kính hay không
Kích thước và tiêu chuẩn mặt bích
Đường kính, chiều dài ống kính
Vật liệu thân và gioăng
Van lấy mẫu đi kèm
Yêu cầu CO/CQ
Số lượng đặt hàng
Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van kính thủy mặt bích cho bồn chứa.
Một bộ hoàn chỉnh thường gồm hai cụm van lắp tại vị trí trên và dưới của bồn, mặt bích kết nối, ống kính thủy tinh, gioăng làm kín và tay vặn điều khiển. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể kèm thêm bộ phận bảo vệ ống kính, van lấy mẫu mẫu hoặc phụ kiện xả.
Tùy theo phạm vi cung cấp và chính sách của từng nhà cung cấp. Ống kính có thể được giao kèm theo bộ van hoặc bán riêng theo chiều dài yêu cầu. Khi nhận báo giá, cần xác nhận rõ số lượng ống kính, đường kính, chiều dài và gioăng lắp kèm.
Không nên mặc định mặt bích BS PN10 và PN16 có thể thay thế cho nhau. Khả năng lắp ghép phụ thuộc vào kích thước danh nghĩa, đường kính ngoài, số lượng lỗ bulông, đường kính lỗ và vòng chia tâm lỗ. Đồng thời, toàn bộ cụm lắp ráp phải đáp ứng cấp áp suất yêu cầu của hệ thống.
Tùy thiết kế, van có thể sử dụng ống kính đường kính ngoài Ø16 mm hoặc Ø18 mm. Không nên lựa chọn chỉ theo kích thước tham khảo vì đường kính ống phải phù hợp với đầu giữ kính, gioăng và cụm làm kín của đúng model. Cần xác nhận kích thước thực tế trước khi đặt hàng hoặc thay thế.
Van dưới cho chất lỏng từ bồn đi vào ống kính, còn van trên kết nối phần khí phía trên nhằm cân bằng áp suất. Khi cả hai đường đều thông, mức chất lỏng trong ống kính mới phản ánh mức trong bồn theo nguyên lý bình thông nhau. Nếu một van bị đóng hoặc tắc, kết quả quan sát có thể không chính xác.
Có. Cụm van phía dưới có thể được thiết kế đầu chờ để lắp van DN8 phục vụ lấy mẫu hoặc xả lượng chất lỏng còn lại trong ống kính. Cần xác nhận kiểu ren, vật liệu, áp suất và nhiệt độ làm việc để lựa chọn van lấy mẫu phù hợp.
Không thể tự động áp dụng sản phẩm cho bồn áp suất chỉ dựa vào kiểu kết nối mặt bích. Cần xác nhận áp suất và nhiệt độ thiết kế, cấp chịu áp của mặt bích, thân van, ống kính, gioăng, bulông và các yêu cầu bảo vệ an toàn. Chỉ sử dụng khi có thông số hoặc xác nhận kỹ thuật cho đúng cấu hình sản phẩm.
Silicone có độ đàn hồi tốt và thường được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm có điều kiện vận hành phù hợp. PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và chịu nhiệt tốt hơn nhưng độ đàn hồi thấp hơn. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu chất, nhiệt độ, áp suất, hóa chất vệ sinh và thông số của nhà sản xuất.
Cần cung cấp kích thước DN, tiêu chuẩn và cấp áp suất mặt bích, vật liệu inox, loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất vận hành, khoảng cách tâm hai đầu chờ, đường kính và chiều dài ống kính, vật liệu gioăng, số lượng đặt hàng, yêu cầu kèm ống kính và nhu cầu lắp thêm van lấy mẫu.