Số 07 Đường D9, Khu nhà ở Thiên An Nguyên, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lam.cktt@gmail.com
Van kính thuỷ ren inox 304 – DN15

Van kính thuỷ ren inox 304 – DN15

Thông số kỹ thuật
Chất liệu SUS304
Kích thước DN15 ren 21
Nhiệt độ làm việc -20°C – 180°C
Áp suất Chịu áp suất thấp
Kiểu kết nối Ren
Môi trường làm việc Chất lỏng
Xuất xứ Trung Quốc
Thông tin sản phẩm

Van kính thủy ren inox 304 DN15 là thiết bị quan trọng trong các hệ thống bồn chứa công nghiệp, giúp quan sát trực tiếp mức, màu sắc và trạng thái của chất lỏng bên trong bồn. Sản phẩm có đầu ren trong DN15 tương đương ren 21, thân bằng inox 304, tay khóa vận hành thủ công và có thể lắp thêm van nhỏ tại cụm dưới để lấy mẫu, mang đến giải pháp quan sát và kiểm soát chất lỏng hiệu quả, tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp. Để tìm hiểu thêm về các dòng sản phẩm và giải pháp inox vi sinh, bạn có thể tham khảo tại Cơ Khí An Thịnh Tân.

Đặc điểm của van kính thủy ren inox 304 DN15

Van kính thủy ren inox 304 DN15 được thiết kế với những đặc điểm nổi bật:

Cấu tạo chi tiết của bộ van kính thủy nối ren

Cụm van phía trên

Cụm van phía dưới

Ống kính quan sát

Tay khóa và gioăng làm kín

Nguyên lý quan sát mức và lấy mẫu chất lỏng

Nguyên lý cân bằng mức

Nguyên lý hoạt động của van kính thủy dựa trên sự cân bằng thủy tĩnh. Khi mở cả van trên và van dưới, chất lỏng từ bồn sẽ đi vào ống kính qua cụm van dưới. Không khí trong ống thoát về bồn qua cụm van trên, tạo điều kiện cho chất lỏng dâng lên. Mức chất lỏng trong kính sẽ cân bằng với mức chất lỏng trong bồn, cho phép người vận hành quan sát trực tiếp chiều cao cột chất lỏng để xác định mức chứa một cách chính xác. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nguyên lý hoạt động của sight glass trên Wikipedia.

Cách cô lập ống kính

Nguyên lý lấy mẫu

Ưu điểm và hạn chế của van kính thủy ren inox

Ưu điểm

Hạn chế

Ứng dụng thực tế của bộ van kính thủy DN15

Van kính thủy ren inox 304 DN15 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

Lưu ý: Không nên mặc định sử dụng cho hơi, lò hơi, hóa chất mạnh hoặc môi trường áp suất cao chỉ dựa trên kích thước DN15.

Cách lựa chọn và lắp đặt van kính thủy ren 21

Tiêu chí lựa chọn

Lựa chọn theo kiểu kết nối

Lưu ý khi lắp đặt

Vệ sinh, bảo trì 

Vệ sinh và bảo trì

Việc bảo trì định kỳ đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và an toàn:

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá

FAQ

Câu hỏi thường gặp về van kính thủy ren inox

Giải đáp các vấn đề thường gặp khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng van kính thủy ren cho bồn chứa.

Có. Trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam, DN15, ren 21 và 1/2 inch thường được dùng để chỉ cùng một cỡ kết nối danh nghĩa. Ren 1/2 inch theo hệ BSP có đường kính ngoài xấp xỉ 20,95 mm. Tuy nhiên, cần xác nhận thêm chuẩn ren BSP, NPT và kiểu ren trong hoặc ren ngoài để bảo đảm kết nối chính xác.

Một bộ van kính thủy hoàn chỉnh thường bao gồm hai cụm van: một cụm lắp tại đầu trên và một cụm lắp tại đầu dưới của bồn, kết nối với nhau bằng ống kính. Tùy cấu hình, bộ sản phẩm có thể kèm gioăng, đai siết, phụ kiện bảo vệ kính hoặc đầu lấy mẫu.

Thông thường, bộ sản phẩm hoàn chỉnh có bao gồm ống kính. Tuy nhiên, phạm vi cung cấp có thể khác nhau giữa từng nhà sản xuất hoặc đơn hàng. Cần xác nhận rõ báo giá đã bao gồm hai cụm van, ống kính, gioăng và các phụ kiện lắp đặt hay chưa.

Chỉ nên sử dụng cho bồn áp suất khi toàn bộ cụm van kính thủy được nhà sản xuất xác nhận có cấp chịu áp phù hợp. Cần kiểm tra đồng thời giới hạn của thân van, ống kính, gioăng, mối nối ren và phụ kiện bảo vệ. Không nên mặc định sản phẩm phù hợp với bồn áp suất nếu chưa có datasheet hoặc xác nhận kỹ thuật cụ thể.

Không thể xác định chỉ dựa vào vật liệu thân van. Khả năng làm việc ở 180°C phụ thuộc vào giới hạn chịu nhiệt của ống kính, gioăng làm kín, đầu nối và toàn bộ kết cấu cụm van. Chỉ sử dụng ở mức nhiệt này khi nhà sản xuất xác nhận bằng thông số kỹ thuật cho đúng model và điều kiện áp suất vận hành.

Có. Cụm van phía dưới có thể được thiết kế vị trí chờ để lắp thêm van lấy mẫu. Van và đầu nối lấy mẫu phải phù hợp với lưu chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu vệ sinh của hệ thống, đồng thời bảo đảm không gây rò rỉ hoặc ảnh hưởng đến chức năng quan sát mức.

Van kính thủy ren kết nối với đầu chờ trên bồn bằng ren trong hoặc ren ngoài, phù hợp với hệ thống đã có sẵn đầu ren và thường có chi phí hợp lý. Loại nối clamp sử dụng ferrule, gioăng và đai kẹp nên tháo lắp, kiểm tra và vệ sinh thuận tiện hơn, phù hợp với hệ thống thực phẩm, đồ uống hoặc yêu cầu vệ sinh cao.

PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và chịu nhiệt tốt nhưng độ đàn hồi thấp hơn. Silicone có độ mềm và khả năng đàn hồi tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng thực phẩm, nhưng khả năng tương thích hóa chất phụ thuộc vào từng loại lưu chất. Cần lựa chọn theo nhiệt độ, áp suất, hóa chất vệ sinh và yêu cầu của quy trình.

Cần đo chính xác khoảng cách tâm đến tâm giữa đầu chờ trên và đầu chờ dưới của bồn. Đồng thời, cần cung cấp kích thước cụm van, chiều sâu lắp ren và chiều dài phần ống kính đi vào đầu nối. Không nên chỉ đo khoảng trống nhìn thấy rồi đặt ống kính theo kích thước đó.

Cần thay ống kính khi có dấu hiệu nứt, xước sâu, mờ đục, ăn mòn, biến dạng hoặc bám cặn làm hạn chế khả năng quan sát. Gioăng cần được thay khi bị chai cứng, nứt, trương nở, biến dạng hoặc xuất hiện rò rỉ. Ngoài ra, nên kiểm tra và thay thế theo chu kỳ bảo dưỡng do nhà sản xuất khuyến cáo.

Sản phẩm cùng loại